![]() Luka Djordjevic (Thay: Boris Cmiljanic) 12 | |
![]() (VAR check) 13 | |
![]() Richard Ofori 33 | |
![]() Stavros Tsoukalas 40 | |
![]() Pablo Gonzalez 55 | |
![]() Razvan Gradinaru (Thay: Stylianos Panteli) 61 | |
![]() Aboubacar Doumbia (Thay: Mate Kvirkvia) 61 | |
![]() Christos Giousis 66 | |
![]() Nicolae Milinceanu (Thay: Artur Sobiech) 68 | |
![]() Patrick Bahanack (Thay: Marios Stylianou) 68 | |
![]() Julian Bonetto 75 | |
![]() (Pen) Nicolas Andereggen 80 | |
![]() Imrane Daouda Bamba 84 | |
![]() Andreas Neophytou 84 | |
![]() Imrane Daouda Bamba (Thay: Jose Pozo) 84 | |
![]() Andreas Neophytou (Thay: Deni Hocko) 84 | |
![]() Yohan Baret 85 | |
![]() Konstantinos Ilia (Thay: Giorgos Nicolas Angelopoulos) 89 | |
![]() Ruben Hernandez (Thay: Nicolas Andereggen) 90 | |
![]() Martin Bogatinov 90+5' | |
![]() Richard Ofori 90+10' |
Thống kê trận đấu Ethnikos Achnas vs Karmiotissa Pano Polemidion
số liệu thống kê

Ethnikos Achnas

Karmiotissa Pano Polemidion
49 Kiểm soát bóng 51
17 Phạm lỗi 20
18 Ném biên 9
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ethnikos Achnas vs Karmiotissa Pano Polemidion
Thay người | |||
68’ | Artur Sobiech Nicolae Milinceanu | 12’ | Boris Cmiljanic Luka Djordjevic |
68’ | Marios Stylianou Patrick Bahanack | 61’ | Stylianos Panteli Răzvan Grădinaru |
89’ | Giorgos Nicolas Angelopoulos Konstantinos Ilia | 61’ | Mate Kvirkvia Aboubacar Doumbia |
84’ | Deni Hocko Andreas Neofytou | ||
84’ | Jose Pozo Imrane Daouda Bamba |
Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Flores | Alexander Spoljaric | ||
Marios Pechlivanis | Delmiro | ||
Nicolae Milinceanu | Panagiotis Andreou | ||
Ruben Hernandez | Răzvan Grădinaru | ||
Konstantinos Venizelou | Andreas Neofytou | ||
Jalil Saadi | Minas Antoniou | ||
Konstantinos Ilia | Dusan Bakic | ||
Panagiotis Panagiotou | Imrane Daouda Bamba | ||
Nikita Roman Dubov | Luka Djordjevic | ||
Patrick Bahanack | Aboubacar Doumbia | ||
Michalis Papastylianou | Nikolas Matthaiou |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Karmiotissa Pano Polemidion
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại