Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Ethnikos Achnas vs Karmiotissa Pano Polemidion hôm nay 03-11-2024

Giải VĐQG Cyprus - CN, 03/11

Kết thúc

Ethnikos Achnas

Ethnikos Achnas

3 : 2

Karmiotissa Pano Polemidion

Karmiotissa Pano Polemidion

Hiệp một: 0-1
CN, 22:00 03/11/2024
Vòng 9 - VĐQG Cyprus
Dasaki Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luka Djordjevic (Thay: Boris Cmiljanic)
12
(VAR check)
13
Richard Ofori
33
Stavros Tsoukalas
40
Pablo Gonzalez
55
Razvan Gradinaru (Thay: Stylianos Panteli)
61
Aboubacar Doumbia (Thay: Mate Kvirkvia)
61
Christos Giousis
66
Nicolae Milinceanu (Thay: Artur Sobiech)
68
Patrick Bahanack (Thay: Marios Stylianou)
68
Julian Bonetto
75
(Pen) Nicolas Andereggen
80
Imrane Daouda Bamba
84
Andreas Neophytou
84
Imrane Daouda Bamba (Thay: Jose Pozo)
84
Andreas Neophytou (Thay: Deni Hocko)
84
Yohan Baret
85
Konstantinos Ilia (Thay: Giorgos Nicolas Angelopoulos)
89
Ruben Hernandez (Thay: Nicolas Andereggen)
90
Martin Bogatinov
90+5'
Richard Ofori
90+10'

Thống kê trận đấu Ethnikos Achnas vs Karmiotissa Pano Polemidion

số liệu thống kê
Ethnikos Achnas
Ethnikos Achnas
Karmiotissa Pano Polemidion
Karmiotissa Pano Polemidion
49 Kiểm soát bóng 51
17 Phạm lỗi 20
18 Ném biên 9
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ethnikos Achnas vs Karmiotissa Pano Polemidion

Thay người
68’
Artur Sobiech
Nicolae Milinceanu
12’
Boris Cmiljanic
Luka Djordjevic
68’
Marios Stylianou
Patrick Bahanack
61’
Stylianos Panteli
Răzvan Grădinaru
89’
Giorgos Nicolas Angelopoulos
Konstantinos Ilia
61’
Mate Kvirkvia
Aboubacar Doumbia
84’
Deni Hocko
Andreas Neofytou
84’
Jose Pozo
Imrane Daouda Bamba
Cầu thủ dự bị
Lucas Flores
Alexander Spoljaric
Marios Pechlivanis
Delmiro
Nicolae Milinceanu
Panagiotis Andreou
Ruben Hernandez
Răzvan Grădinaru
Konstantinos Venizelou
Andreas Neofytou
Jalil Saadi
Minas Antoniou
Konstantinos Ilia
Dusan Bakic
Panagiotis Panagiotou
Imrane Daouda Bamba
Nikita Roman Dubov
Luka Djordjevic
Patrick Bahanack
Aboubacar Doumbia
Michalis Papastylianou
Nikolas Matthaiou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus

Thành tích gần đây Ethnikos Achnas

VĐQG Cyprus
10/03 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
09/01 - 2025

Thành tích gần đây Karmiotissa Pano Polemidion

VĐQG Cyprus

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X