![]() Boris Lambert 17 | |
![]() (Pen) Jordan Torunarigha 26 | |
![]() Gary Magnee 38 | |
![]() Laurent Depoitre (Kiến tạo: Andrew Hjulsager) 40 | |
![]() Nurio (Thay: Alessio Castro-Montes) 43 | |
![]() Elisha Owusu 45+2' | |
![]() Konan N'Dri (Thay: James Jeggo) 46 | |
![]() Hyun-Seok Hong (Kiến tạo: Andrew Hjulsager) 50 | |
![]() Hyun-Seok Hong 64 | |
![]() Isaac Nuhu (Thay: Stef Peeters) 67 | |
![]() Jan Kral (Thay: Rune Paeshuyse) 67 | |
![]() Djeidi Gassama (Thay: Smail Prevljak) 67 | |
![]() Julien De Sart 67 | |
![]() Ibrahim Salah 67 | |
![]() Julien De Sart (Thay: Elisha Owusu) 67 | |
![]() Ibrahim Salah (Thay: Andrew Hjulsager) 67 | |
![]() Bruno Godeau (Thay: Jordan Torunarigha) 68 | |
![]() Bruno Godeau 74 | |
![]() Jerome Deom (Thay: Regan Charles-Cook) 76 | |
![]() Sulayman Marreh (Thay: Vadis Odjidja-Ofoe) 76 |
Thống kê trận đấu Eupen vs Gent
số liệu thống kê

Eupen

Gent
59 Kiểm soát bóng 41
15 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eupen vs Gent
Eupen (3-5-2): Lennart Moser (1), Rune Paeshuyse (28), James Jeggo (4), Boris Lambert (35), Gary Magnee (15), Jason Davidson (3), Stef Peeters (8), Isaac Christie-Davies (23), Mubarak Wakaso (24), Smail Prevljak (9), Regan Charles-Cook (10)
Gent (3-4-1-2): Paul Nardi (1), Joseph Okumu (2), Michael Ngadeu (5), Jordan Torunarigha (23), Matisse Samoise (18), Alessio Castro-Montes (14), Elisha Owusu (6), Vadis Odjidja-Ofoe (8), Hyeon-seok Hong (7), Laurent Depoitre (29), Andrew Hjulsager (17)

Eupen
3-5-2
1
Lennart Moser
28
Rune Paeshuyse
4
James Jeggo
35
Boris Lambert
15
Gary Magnee
3
Jason Davidson
8
Stef Peeters
23
Isaac Christie-Davies
24
Mubarak Wakaso
9
Smail Prevljak
10
Regan Charles-Cook
17
Andrew Hjulsager
29
Laurent Depoitre
7 2
Hyeon-seok Hong
8
Vadis Odjidja-Ofoe
6
Elisha Owusu
14
Alessio Castro-Montes
18
Matisse Samoise
23
Jordan Torunarigha
5
Michael Ngadeu
2
Joseph Okumu
1
Paul Nardi

Gent
3-4-1-2
Thay người | |||
46’ | James Jeggo Konan N’Dri | 43’ | Alessio Castro-Montes Nurio |
67’ | Smail Prevljak Djeidi Gassama | 67’ | Elisha Owusu Julien De Sart |
67’ | Rune Paeshuyse Jan Kral | 67’ | Andrew Hjulsager Ibrahim Salah |
67’ | Stef Peeters Isaac Nuhu | 68’ | Jordan Torunarigha Bruno Godeau |
76’ | Regan Charles-Cook Jerome Deom | 76’ | Vadis Odjidja-Ofoe Sulayman Marreh |
Cầu thủ dự bị | |||
Djeidi Gassama | Julien De Sart | ||
Jan Kral | Hugo Cuypers | ||
Jerome Deom | Davy Roef | ||
Konan N’Dri | Bruno Godeau | ||
Isaac Nuhu | Nurio | ||
Abdul Manaf Nurudeen | Sulayman Marreh | ||
Jan Gorenc | Ibrahim Salah |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại