Thứ Năm, 03/04/2025
Boris Lambert
17
(Pen) Jordan Torunarigha
26
Gary Magnee
38
Laurent Depoitre (Kiến tạo: Andrew Hjulsager)
40
Nurio (Thay: Alessio Castro-Montes)
43
Elisha Owusu
45+2'
Konan N'Dri (Thay: James Jeggo)
46
Hyun-Seok Hong (Kiến tạo: Andrew Hjulsager)
50
Hyun-Seok Hong
64
Isaac Nuhu (Thay: Stef Peeters)
67
Jan Kral (Thay: Rune Paeshuyse)
67
Djeidi Gassama (Thay: Smail Prevljak)
67
Julien De Sart
67
Ibrahim Salah
67
Julien De Sart (Thay: Elisha Owusu)
67
Ibrahim Salah (Thay: Andrew Hjulsager)
67
Bruno Godeau (Thay: Jordan Torunarigha)
68
Bruno Godeau
74
Jerome Deom (Thay: Regan Charles-Cook)
76
Sulayman Marreh (Thay: Vadis Odjidja-Ofoe)
76

Thống kê trận đấu Eupen vs Gent

số liệu thống kê
Eupen
Eupen
Gent
Gent
59 Kiểm soát bóng 41
15 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eupen vs Gent

Eupen (3-5-2): Lennart Moser (1), Rune Paeshuyse (28), James Jeggo (4), Boris Lambert (35), Gary Magnee (15), Jason Davidson (3), Stef Peeters (8), Isaac Christie-Davies (23), Mubarak Wakaso (24), Smail Prevljak (9), Regan Charles-Cook (10)

Gent (3-4-1-2): Paul Nardi (1), Joseph Okumu (2), Michael Ngadeu (5), Jordan Torunarigha (23), Matisse Samoise (18), Alessio Castro-Montes (14), Elisha Owusu (6), Vadis Odjidja-Ofoe (8), Hyeon-seok Hong (7), Laurent Depoitre (29), Andrew Hjulsager (17)

Eupen
Eupen
3-5-2
1
Lennart Moser
28
Rune Paeshuyse
4
James Jeggo
35
Boris Lambert
15
Gary Magnee
3
Jason Davidson
8
Stef Peeters
23
Isaac Christie-Davies
24
Mubarak Wakaso
9
Smail Prevljak
10
Regan Charles-Cook
17
Andrew Hjulsager
29
Laurent Depoitre
7 2
Hyeon-seok Hong
8
Vadis Odjidja-Ofoe
6
Elisha Owusu
14
Alessio Castro-Montes
18
Matisse Samoise
23
Jordan Torunarigha
5
Michael Ngadeu
2
Joseph Okumu
1
Paul Nardi
Gent
Gent
3-4-1-2
Thay người
46’
James Jeggo
Konan N’Dri
43’
Alessio Castro-Montes
Nurio
67’
Smail Prevljak
Djeidi Gassama
67’
Elisha Owusu
Julien De Sart
67’
Rune Paeshuyse
Jan Kral
67’
Andrew Hjulsager
Ibrahim Salah
67’
Stef Peeters
Isaac Nuhu
68’
Jordan Torunarigha
Bruno Godeau
76’
Regan Charles-Cook
Jerome Deom
76’
Vadis Odjidja-Ofoe
Sulayman Marreh
Cầu thủ dự bị
Djeidi Gassama
Julien De Sart
Jan Kral
Hugo Cuypers
Jerome Deom
Davy Roef
Konan N’Dri
Bruno Godeau
Isaac Nuhu
Nurio
Abdul Manaf Nurudeen
Sulayman Marreh
Jan Gorenc
Ibrahim Salah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
18/10 - 2021
H1: 1-0
12/02 - 2022
H1: 0-1
09/10 - 2022
H1: 0-2
20/03 - 2023
H1: 1-0
25/09 - 2023
H1: 0-1
19/02 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
10/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
08/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 1-0
27/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X