![]() Regan Charles-Cook (Thay: Yentil van Genechten) 16 | |
![]() Regan Charles-Cook (Thay: Yentl Van Genechten) 17 | |
![]() Milos Pantovic (Kiến tạo: Teddy Alloh) 27 | |
![]() Gift Orban 44 | |
![]() Sven Kums (Thay: Omri Gendelman) 46 | |
![]() Tarik Tissoudali (Thay: Andrew Hjulsager) 46 | |
![]() (Pen) Hugo Cuypers 48 | |
![]() Sven Kums 48 | |
![]() Archie Brown 50 | |
![]() Teddy Alloh 52 | |
![]() Tarik Tissoudali 57 | |
![]() Milos Pantovic 70 | |
![]() Nathan Bitumazala (Thay: Isaac Christie-Davies) 71 | |
![]() Jordan Torunarigha (Thay: Malick Fofana) 78 | |
![]() Pieter Gerkens (Thay: Hugo Cuypers) 78 | |
![]() Karol Youndje (Thay: Teddy Alloh) 79 | |
![]() Jan Kral (Thay: Isaac Nuhu) 79 | |
![]() Jan Kral 84 | |
![]() Alfred Finnbogason 86 |
Thống kê trận đấu Gent vs Eupen
số liệu thống kê

Gent

Eupen
44 Kiểm soát bóng 56
9 Phạm lỗi 16
15 Ném biên 23
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gent vs Eupen
Gent (3-4-1-2): Paul Nardi (1), Ismael Kandouss (5), Tsuyoshi Watanabe (4), Archie Brown (3), Matisse Samoise (18), Malick Fofana (19), Julien De Sart (13), Omri Gandelman (6), Andrew Hjulsager (17), Hugo Cuypers (11), Gift Orban (20)
Eupen (3-4-1-2): Gabriel Slonina (22), Rune Paeshuyse (28), Victor Palsson (4), Jason Davidson (3), Yentl Van Genechten (2), Teddy Alloh (29), Brandon Baiye (6), Isaac Christie-Davies (23), Milos Pantovic (19), Alfred Finnbogason (27), Isaac Nuhu (7)

Gent
3-4-1-2
1
Paul Nardi
5
Ismael Kandouss
4
Tsuyoshi Watanabe
3
Archie Brown
18
Matisse Samoise
19
Malick Fofana
13
Julien De Sart
6
Omri Gandelman
17
Andrew Hjulsager
11
Hugo Cuypers
20
Gift Orban
7
Isaac Nuhu
27
Alfred Finnbogason
19
Milos Pantovic
23
Isaac Christie-Davies
6
Brandon Baiye
29
Teddy Alloh
2
Yentl Van Genechten
3
Jason Davidson
4
Victor Palsson
28
Rune Paeshuyse
22
Gabriel Slonina

Eupen
3-4-1-2
Thay người | |||
46’ | Omri Gendelman Sven Kums | 16’ | Yentil van Genechten Regan Charles-Cook |
46’ | Andrew Hjulsager Tarik Tissoudali | 71’ | Isaac Christie-Davies Nathan Bitumazala |
78’ | Hugo Cuypers Pieter Gerkens | 79’ | Isaac Nuhu Jan Kral |
78’ | Malick Fofana Jordan Torunarigha | 79’ | Teddy Alloh Karol Youndje |
Cầu thủ dự bị | |||
Sven Kums | Abdul Nurudeen | ||
Davy Roef | Regan Charles-Cook | ||
Pieter Gerkens | Nathan Bitumazala | ||
Tarik Tissoudali | Jan Kral | ||
Brian Agbor | Aleksandr Filin | ||
Noah Fadiga | Jan Gorenc | ||
Jordan Torunarigha | Karol Youndje |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại