Thứ Năm, 03/04/2025
Regan Charles-Cook (Thay: Yentil van Genechten)
16
Regan Charles-Cook (Thay: Yentl Van Genechten)
17
Milos Pantovic (Kiến tạo: Teddy Alloh)
27
Gift Orban
44
Sven Kums (Thay: Omri Gendelman)
46
Tarik Tissoudali (Thay: Andrew Hjulsager)
46
(Pen) Hugo Cuypers
48
Sven Kums
48
Archie Brown
50
Teddy Alloh
52
Tarik Tissoudali
57
Milos Pantovic
70
Nathan Bitumazala (Thay: Isaac Christie-Davies)
71
Jordan Torunarigha (Thay: Malick Fofana)
78
Pieter Gerkens (Thay: Hugo Cuypers)
78
Karol Youndje (Thay: Teddy Alloh)
79
Jan Kral (Thay: Isaac Nuhu)
79
Jan Kral
84
Alfred Finnbogason
86

Thống kê trận đấu Gent vs Eupen

số liệu thống kê
Gent
Gent
Eupen
Eupen
44 Kiểm soát bóng 56
9 Phạm lỗi 16
15 Ném biên 23
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Eupen

Gent (3-4-1-2): Paul Nardi (1), Ismael Kandouss (5), Tsuyoshi Watanabe (4), Archie Brown (3), Matisse Samoise (18), Malick Fofana (19), Julien De Sart (13), Omri Gandelman (6), Andrew Hjulsager (17), Hugo Cuypers (11), Gift Orban (20)

Eupen (3-4-1-2): Gabriel Slonina (22), Rune Paeshuyse (28), Victor Palsson (4), Jason Davidson (3), Yentl Van Genechten (2), Teddy Alloh (29), Brandon Baiye (6), Isaac Christie-Davies (23), Milos Pantovic (19), Alfred Finnbogason (27), Isaac Nuhu (7)

Gent
Gent
3-4-1-2
1
Paul Nardi
5
Ismael Kandouss
4
Tsuyoshi Watanabe
3
Archie Brown
18
Matisse Samoise
19
Malick Fofana
13
Julien De Sart
6
Omri Gandelman
17
Andrew Hjulsager
11
Hugo Cuypers
20
Gift Orban
7
Isaac Nuhu
27
Alfred Finnbogason
19
Milos Pantovic
23
Isaac Christie-Davies
6
Brandon Baiye
29
Teddy Alloh
2
Yentl Van Genechten
3
Jason Davidson
4
Victor Palsson
28
Rune Paeshuyse
22
Gabriel Slonina
Eupen
Eupen
3-4-1-2
Thay người
46’
Omri Gendelman
Sven Kums
16’
Yentil van Genechten
Regan Charles-Cook
46’
Andrew Hjulsager
Tarik Tissoudali
71’
Isaac Christie-Davies
Nathan Bitumazala
78’
Hugo Cuypers
Pieter Gerkens
79’
Isaac Nuhu
Jan Kral
78’
Malick Fofana
Jordan Torunarigha
79’
Teddy Alloh
Karol Youndje
Cầu thủ dự bị
Sven Kums
Abdul Nurudeen
Davy Roef
Regan Charles-Cook
Pieter Gerkens
Nathan Bitumazala
Tarik Tissoudali
Jan Kral
Brian Agbor
Aleksandr Filin
Noah Fadiga
Jan Gorenc
Jordan Torunarigha
Karol Youndje

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
18/10 - 2021
H1: 1-0
12/02 - 2022
H1: 0-1
09/10 - 2022
H1: 0-2
20/03 - 2023
H1: 1-0
25/09 - 2023
H1: 0-1
19/02 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
10/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
08/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 1-0
27/01 - 2025

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X