![]() Laurent Depoitre (Kiến tạo: Julien De Sart) 15 | |
![]() James Jeggo 26 | |
![]() Andrew Hjulsager 33 | |
![]() Isaac Nuhu (Thay: Silas Gnaka) 46 | |
![]() Konan N'Dri (Thay: Stef Peeters) 46 | |
![]() Matisse Samoise 51 | |
![]() Nurio (Thay: Andrew Hjulsager) 66 | |
![]() Julien Ngoy (Thay: Torben Muesel) 77 | |
![]() Giannis Konstantelias (Thay: Gary Magnee) 77 | |
![]() Vadis Odjidja-Ofoe (Thay: Laurent Depoitre) 80 | |
![]() Boris Lambert 83 | |
![]() Julien De Sart 84 | |
![]() Emmanuel Adjei (Thay: Teddy Alloh) 89 |
Thống kê trận đấu Eupen vs Gent
số liệu thống kê

Eupen

Gent
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eupen vs Gent
Eupen (3-1-4-2): Abdul Manaf Narudeen (33), Boris Lambert (35), Emmanuel Agbadou (22), Silas Gnaka (24), James Jeggo (4), Andreas Beck (32), Gary Magnee (15), Stef Peeters (8), Teddy Alloh (3), Torben Muesel (31), Smail Prevljak (9)
Gent (3-4-1-2): Davy Roef (33), Andreas Hanche-Olsen (21), Michael Ngadeu-Ngadjui (5), Bruno Godeau (31), Matisse Samoise (18), Julien De Sart (13), Sven Kums (24), Alessio Castro-Montes (14), Andrew Hjulsager (17), Tarik Tissoudali (34), Laurent Depoitre (29)

Eupen
3-1-4-2
33
Abdul Manaf Narudeen
35
Boris Lambert
22
Emmanuel Agbadou
24
Silas Gnaka
4
James Jeggo
32
Andreas Beck
15
Gary Magnee
8
Stef Peeters
3
Teddy Alloh
31
Torben Muesel
9
Smail Prevljak
29
Laurent Depoitre
34
Tarik Tissoudali
17
Andrew Hjulsager
14
Alessio Castro-Montes
24
Sven Kums
13
Julien De Sart
18
Matisse Samoise
31
Bruno Godeau
5
Michael Ngadeu-Ngadjui
21
Andreas Hanche-Olsen
33
Davy Roef

Gent
3-4-1-2
Thay người | |||
46’ | Silas Gnaka Isaac Nuhu | 66’ | Andrew Hjulsager Nurio |
46’ | Stef Peeters Konan N'Dri | 80’ | Laurent Depoitre Vadis Odjidja-Ofoe |
77’ | Torben Muesel Julien Ngoy | ||
77’ | Gary Magnee Giannis Konstantelias | ||
89’ | Teddy Alloh Emmanuel Adjei |
Cầu thủ dự bị | |||
Robin Himmelmann | Vadis Odjidja-Ofoe | ||
Isaac Nuhu | Elisha Owusu | ||
Julien Ngoy | Sinan Bolat | ||
Konan N'Dri | Darko Lemajic | ||
Jens Cools | Jordan Torunarigha | ||
Emmanuel Adjei | Yonas Malede | ||
Giannis Konstantelias | Nurio |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại