Thứ Năm, 03/04/2025
Laurent Depoitre (Kiến tạo: Julien De Sart)
15
James Jeggo
26
Andrew Hjulsager
33
Isaac Nuhu (Thay: Silas Gnaka)
46
Konan N'Dri (Thay: Stef Peeters)
46
Matisse Samoise
51
Nurio (Thay: Andrew Hjulsager)
66
Julien Ngoy (Thay: Torben Muesel)
77
Giannis Konstantelias (Thay: Gary Magnee)
77
Vadis Odjidja-Ofoe (Thay: Laurent Depoitre)
80
Boris Lambert
83
Julien De Sart
84
Emmanuel Adjei (Thay: Teddy Alloh)
89

Thống kê trận đấu Eupen vs Gent

số liệu thống kê
Eupen
Eupen
Gent
Gent
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eupen vs Gent

Eupen (3-1-4-2): Abdul Manaf Narudeen (33), Boris Lambert (35), Emmanuel Agbadou (22), Silas Gnaka (24), James Jeggo (4), Andreas Beck (32), Gary Magnee (15), Stef Peeters (8), Teddy Alloh (3), Torben Muesel (31), Smail Prevljak (9)

Gent (3-4-1-2): Davy Roef (33), Andreas Hanche-Olsen (21), Michael Ngadeu-Ngadjui (5), Bruno Godeau (31), Matisse Samoise (18), Julien De Sart (13), Sven Kums (24), Alessio Castro-Montes (14), Andrew Hjulsager (17), Tarik Tissoudali (34), Laurent Depoitre (29)

Eupen
Eupen
3-1-4-2
33
Abdul Manaf Narudeen
35
Boris Lambert
22
Emmanuel Agbadou
24
Silas Gnaka
4
James Jeggo
32
Andreas Beck
15
Gary Magnee
8
Stef Peeters
3
Teddy Alloh
31
Torben Muesel
9
Smail Prevljak
29
Laurent Depoitre
34
Tarik Tissoudali
17
Andrew Hjulsager
14
Alessio Castro-Montes
24
Sven Kums
13
Julien De Sart
18
Matisse Samoise
31
Bruno Godeau
5
Michael Ngadeu-Ngadjui
21
Andreas Hanche-Olsen
33
Davy Roef
Gent
Gent
3-4-1-2
Thay người
46’
Silas Gnaka
Isaac Nuhu
66’
Andrew Hjulsager
Nurio
46’
Stef Peeters
Konan N'Dri
80’
Laurent Depoitre
Vadis Odjidja-Ofoe
77’
Torben Muesel
Julien Ngoy
77’
Gary Magnee
Giannis Konstantelias
89’
Teddy Alloh
Emmanuel Adjei
Cầu thủ dự bị
Robin Himmelmann
Vadis Odjidja-Ofoe
Isaac Nuhu
Elisha Owusu
Julien Ngoy
Sinan Bolat
Konan N'Dri
Darko Lemajic
Jens Cools
Jordan Torunarigha
Emmanuel Adjei
Yonas Malede
Giannis Konstantelias
Nurio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
18/10 - 2021
H1: 1-0
12/02 - 2022
H1: 0-1
09/10 - 2022
H1: 0-2
20/03 - 2023
H1: 1-0
25/09 - 2023
H1: 0-1
19/02 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
10/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
08/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 1-0
27/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X