![]() Gianni Bruno (Kiến tạo: Aboubakary Koita) 44 | |
![]() Isaac Nuhu (Thay: Isaac Christie-Davies) 60 | |
![]() Ibrahim Diakite (Thay: Yentil van Genechten) 61 | |
![]() Nathan Bitumazala (Thay: Smail Prevljak) 61 | |
![]() Toni Leistner 62 | |
![]() (og) Jason Davidson 68 | |
![]() Stef Peeters 80 | |
![]() Teddy Alloh (Thay: Regan Charles-Cook) 82 | |
![]() Jerome Deom (Thay: Jason Davidson) 82 | |
![]() Fatih Kaya (Thay: Gianni Bruno) 86 | |
![]() Stan Van Dessel (Thay: Daichi Hayashi) 90 |
Thống kê trận đấu Eupen vs St.Truiden
số liệu thống kê

Eupen

St.Truiden
52 Kiểm soát bóng 48
9 Phạm lỗi 9
30 Ném biên 28
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eupen vs St.Truiden
Eupen (3-5-2): Lennart Moser (1), Boris Lambert (35), Rune Paeshuyse (28), Jason Davidson (3), Yentl Van Genechten (2), Regan Charles-Cook (10), Gary Magnee (15), Stef Peeters (8), Isaac Christie-Davies (23), Konan N’Dri (11), Smail Prevljak (9)
St.Truiden (3-4-1-2): Daniel Schmidt (21), Wolke Janssens (22), Toni Leistner (37), Robert Bauer (20), Daiki Hashioka (4), Aboubakary Koita (7), Frank Boya (27), Olivier Dumont (14), Shinji Okazaki (30), Gianni Bruno (91), Daichi Hayashi (8)

Eupen
3-5-2
1
Lennart Moser
35
Boris Lambert
28
Rune Paeshuyse
3
Jason Davidson
2
Yentl Van Genechten
10
Regan Charles-Cook
15
Gary Magnee
8
Stef Peeters
23
Isaac Christie-Davies
11
Konan N’Dri
9
Smail Prevljak
8
Daichi Hayashi
91
Gianni Bruno
30
Shinji Okazaki
14
Olivier Dumont
27
Frank Boya
7
Aboubakary Koita
4
Daiki Hashioka
20
Robert Bauer
37
Toni Leistner
22
Wolke Janssens
21
Daniel Schmidt

St.Truiden
3-4-1-2
Thay người | |||
60’ | Isaac Christie-Davies Isaac Nuhu | 86’ | Gianni Bruno Fatih Kaya |
61’ | Smail Prevljak Nathan Bitumazala | 90’ | Daichi Hayashi Stan Van Dessel |
61’ | Yentil van Genechten Ibrahim Diakite | ||
82’ | Regan Charles-Cook Teddy Alloh | ||
82’ | Jason Davidson Jerome Deom |
Cầu thủ dự bị | |||
Teddy Alloh | Eric Junior Bocat | ||
Abdul Manaf Nurudeen | Andrea Librici | ||
Isaac Nuhu | Jorge Teixeira | ||
Jerome Deom | Stan Van Dessel | ||
Nathan Bitumazala | Matte Smets | ||
Djeidi Gassama | Fatih Kaya | ||
Ibrahim Diakite | Jo Coppens |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây St.Truiden
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại