Thứ Năm, 03/04/2025
Gianni Bruno (Kiến tạo: Aboubakary Koita)
44
Isaac Nuhu (Thay: Isaac Christie-Davies)
60
Ibrahim Diakite (Thay: Yentil van Genechten)
61
Nathan Bitumazala (Thay: Smail Prevljak)
61
Toni Leistner
62
(og) Jason Davidson
68
Stef Peeters
80
Teddy Alloh (Thay: Regan Charles-Cook)
82
Jerome Deom (Thay: Jason Davidson)
82
Fatih Kaya (Thay: Gianni Bruno)
86
Stan Van Dessel (Thay: Daichi Hayashi)
90

Thống kê trận đấu Eupen vs St.Truiden

số liệu thống kê
Eupen
Eupen
St.Truiden
St.Truiden
52 Kiểm soát bóng 48
9 Phạm lỗi 9
30 Ném biên 28
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eupen vs St.Truiden

Eupen (3-5-2): Lennart Moser (1), Boris Lambert (35), Rune Paeshuyse (28), Jason Davidson (3), Yentl Van Genechten (2), Regan Charles-Cook (10), Gary Magnee (15), Stef Peeters (8), Isaac Christie-Davies (23), Konan N’Dri (11), Smail Prevljak (9)

St.Truiden (3-4-1-2): Daniel Schmidt (21), Wolke Janssens (22), Toni Leistner (37), Robert Bauer (20), Daiki Hashioka (4), Aboubakary Koita (7), Frank Boya (27), Olivier Dumont (14), Shinji Okazaki (30), Gianni Bruno (91), Daichi Hayashi (8)

Eupen
Eupen
3-5-2
1
Lennart Moser
35
Boris Lambert
28
Rune Paeshuyse
3
Jason Davidson
2
Yentl Van Genechten
10
Regan Charles-Cook
15
Gary Magnee
8
Stef Peeters
23
Isaac Christie-Davies
11
Konan N’Dri
9
Smail Prevljak
8
Daichi Hayashi
91
Gianni Bruno
30
Shinji Okazaki
14
Olivier Dumont
27
Frank Boya
7
Aboubakary Koita
4
Daiki Hashioka
20
Robert Bauer
37
Toni Leistner
22
Wolke Janssens
21
Daniel Schmidt
St.Truiden
St.Truiden
3-4-1-2
Thay người
60’
Isaac Christie-Davies
Isaac Nuhu
86’
Gianni Bruno
Fatih Kaya
61’
Smail Prevljak
Nathan Bitumazala
90’
Daichi Hayashi
Stan Van Dessel
61’
Yentil van Genechten
Ibrahim Diakite
82’
Regan Charles-Cook
Teddy Alloh
82’
Jason Davidson
Jerome Deom
Cầu thủ dự bị
Teddy Alloh
Eric Junior Bocat
Abdul Manaf Nurudeen
Andrea Librici
Isaac Nuhu
Jorge Teixeira
Jerome Deom
Stan Van Dessel
Nathan Bitumazala
Matte Smets
Djeidi Gassama
Fatih Kaya
Ibrahim Diakite
Jo Coppens

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
17/07 - 2021
VĐQG Bỉ
14/08 - 2021
28/12 - 2021
03/10 - 2022
15/01 - 2023
04/11 - 2023
11/03 - 2024

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X