Thứ Năm, 03/04/2025
(og) Rune Paeshuyse
20
Gary Magnee
31
Isaac Christie-Davies (Thay: Brandon Baiye)
71
Frederic Ananou (Thay: Daiki Hashioka)
77
Karol Youndje (Thay: Kevin Moehwald)
77
Alfred Finnbogason (Thay: Yentil van Genechten)
78
Mathias Delorge
79
Rihito Yamamoto (Thay: Ryotaro Ito)
79
Joselpho Barnes (Thay: Kahveh Zahiroleslam)
86
Joel Chima Fujita (Thay: Jarne Steuckers)
86
Milos Pantovic (Kiến tạo: Alfred Finnbogason)
90+4'

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Eupen

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Eupen
Eupen
56 Kiểm soát bóng 44
10 Phạm lỗi 13
14 Ném biên 11
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Eupen

St.Truiden (3-4-2-1): Zion Suzuki (1), Rein Van Helden (20), Matte Smets (16), Bruno Godeau (31), Daiki Hashioka (4), Eric Junior Bocat (77), Ryotaro Ito (13), Mathias Delorge Knieper (17), Jarne Steuckers (18), Aboubakary Koita (7), Kahveh Zahiroleslam (15)

Eupen (5-4-1): Gabriel Slonina (24), Gary Magnee (15), Jan Kral (21), Rune Paeshuyse (28), Victor Palsson (4), Yentl Van Genechten (2), Amadou Keita (18), Brandon Baiye (6), Milos Pantovic (19), Kevin Mohwald (8), Isaac Nuhu (7)

St.Truiden
St.Truiden
3-4-2-1
1
Zion Suzuki
20
Rein Van Helden
16
Matte Smets
31
Bruno Godeau
4
Daiki Hashioka
77
Eric Junior Bocat
13
Ryotaro Ito
17
Mathias Delorge Knieper
18
Jarne Steuckers
7
Aboubakary Koita
15
Kahveh Zahiroleslam
7
Isaac Nuhu
8
Kevin Mohwald
19
Milos Pantovic
6
Brandon Baiye
18
Amadou Keita
2
Yentl Van Genechten
4
Victor Palsson
28
Rune Paeshuyse
21
Jan Kral
15
Gary Magnee
24
Gabriel Slonina
Eupen
Eupen
5-4-1
Thay người
77’
Daiki Hashioka
Frederic Ananou
71’
Brandon Baiye
Isaac Christie-Davies
79’
Ryotaro Ito
Rihito Yamamoto
77’
Kevin Moehwald
Karol Youndje
86’
Jarne Steuckers
Joel Chima Fujita
78’
Yentil van Genechten
Alfred Finnbogason
86’
Kahveh Zahiroleslam
Joselpho Barnes
Cầu thủ dự bị
Shinji Okazaki
Aleksandr Filin
Jo Coppens
Alfred Finnbogason
Rihito Yamamoto
Karol Youndje
Joel Chima Fujita
Isaac Christie-Davies
Wolke Janssens
Nathan Bitumazala
Joselpho Barnes
Tom Roufosse
Frederic Ananou
Jason Davidson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
17/07 - 2021
VĐQG Bỉ
14/08 - 2021
28/12 - 2021
03/10 - 2022
15/01 - 2023
04/11 - 2023
11/03 - 2024

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X