![]() James Jeggo 58 | |
![]() Shinji Kagawa (Thay: Christian Bruels) 59 | |
![]() Regan Charles-Cook (Thay: Isaac Nuhu) 64 | |
![]() Gary Magnee (Thay: Smail Prevljak) 64 | |
![]() Konan N'Dri (Thay: Teddy Alloh) 64 | |
![]() Aboubakary Koita (Thay: Eric Bocat) 67 | |
![]() Konan N'Dri (Kiến tạo: Regan Charles-Cook) 76 | |
![]() Stan Van Dessel (Thay: Daiki Hashioka) 79 | |
![]() Jason Davidson 80 | |
![]() Fatih Kaya (Thay: Mory Konate) 80 | |
![]() Frank Boya 84 |
Thống kê trận đấu St.Truiden vs Eupen
số liệu thống kê

St.Truiden

Eupen
56 Kiểm soát bóng 44
8 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St.Truiden vs Eupen
St.Truiden (3-5-2): Daniel Schmidt (21), Wolke Janssens (22), Toni Leistner (37), Robert Bauer (20), Daiki Hashioka (4), Eric Junior Bocat (77), Frank Boya (27), Mory Konate (6), Christian Bruls (44), Gianni Bruno (91), Shinji Okazaki (30)
Eupen (3-5-2): Lennart Moser (1), Jason Davidson (3), Boris Lambert (35), Rune Paeshuyse (28), Teddy Alloh (29), Yentl Van Genechten (2), Isaac Christie-Davies (23), Stef Peeters (8), James Jeggo (4), Isaac Nuhu (7), Smail Prevljak (9)

St.Truiden
3-5-2
21
Daniel Schmidt
22
Wolke Janssens
37
Toni Leistner
20
Robert Bauer
4
Daiki Hashioka
77
Eric Junior Bocat
27
Frank Boya
6
Mory Konate
44
Christian Bruls
91
Gianni Bruno
30
Shinji Okazaki
9
Smail Prevljak
7
Isaac Nuhu
4
James Jeggo
8
Stef Peeters
23
Isaac Christie-Davies
2
Yentl Van Genechten
29
Teddy Alloh
28
Rune Paeshuyse
35
Boris Lambert
3
Jason Davidson
1
Lennart Moser

Eupen
3-5-2
Thay người | |||
59’ | Christian Bruels Shinji Kagawa | 64’ | Smail Prevljak Gary Magnee |
67’ | Eric Bocat Aboubakary Koita | 64’ | Isaac Nuhu Regan Charles-Cook |
79’ | Daiki Hashioka Stan Van Dessel | 64’ | Teddy Alloh Konan N’Dri |
80’ | Mory Konate Fatih Kaya |
Cầu thủ dự bị | |||
Jorge Teixeira | Djeidi Gassama | ||
Shinji Kagawa | Gary Magnee | ||
Matte Smets | Regan Charles-Cook | ||
Jo Coppens | Konan N’Dri | ||
Fatih Kaya | Sambou Soumano | ||
Stan Van Dessel | Abdul Manaf Nurudeen | ||
Aboubakary Koita | Jerome Deom |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây St.Truiden
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại