![]() Odysseus Velanas (Kiến tạo: Danny Bakker) 10 | |
![]() Michael Maria (Thay: Boris van Schuppen) 34 | |
![]() Thijs Dallinga (Kiến tạo: Marouan Azarkan) 45+1' | |
![]() Couhaib Driouech (Thay: Marouan Azarkan) 46 | |
![]() Moreno Rutten (Thay: Jethro Mashart) 46 | |
![]() Reuven Niemeijer 48 | |
![]() Ayouba Kosiah (Thay: Mario Bilate) 58 | |
![]() Michael Chacon (Thay: Mats Wieffer) 62 | |
![]() Nikita Vlasenko (Thay: Sven Nieuwpoort) 62 | |
![]() Nikolas Agrafiotis (Thay: Thijs Dallinga) 62 | |
![]() Ezechiel Banzuzi 65 | |
![]() Couhaib Driouech 71 | |
![]() Odysseus Velanas 71 | |
![]() Sabir Agougil (Thay: Ezechiel Banzuzi) 76 | |
![]() Julian Baas (Thay: Serano Seymor) 76 | |
![]() Vieri Kotzebue (Thay: Odysseus Velanas) 76 | |
![]() Dion Malone (Kiến tạo: Welat Cagro) 90+4' |
Thống kê trận đấu Excelsior vs NAC Breda
số liệu thống kê

Excelsior

NAC Breda
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Excelsior vs NAC Breda
Excelsior (4-4-2): Stijn van Gassel (1), Abdallah Aberkane (6), Sven Nieuwpoort (16), Serano Seymor (34), Nathan Tjoe-A-On (28), Marouan Azarkan (11), Mats Wieffer (8), Joshua Eijgenraam (32), Kenzo Goudmijn (21), Reuven Niemeijer (10), Thijs Dallinga (9)
NAC Breda (4-1-4-1): Nick Olij (1), Moise Adilehou (4), Dion Malone (20), Danny Bakker (17), Jethro Mashart (15), Welat Cagro (47), Kaj de Rooij (7), Ezechiel Banzuzi (37), Boris van Schuppen (35), Odysseus Velanas (11), Mario Bilate (42)

Excelsior
4-4-2
1
Stijn van Gassel
6
Abdallah Aberkane
16
Sven Nieuwpoort
34
Serano Seymor
28
Nathan Tjoe-A-On
11
Marouan Azarkan
8
Mats Wieffer
32
Joshua Eijgenraam
21
Kenzo Goudmijn
10
Reuven Niemeijer
9
Thijs Dallinga
42
Mario Bilate
11
Odysseus Velanas
35
Boris van Schuppen
37
Ezechiel Banzuzi
7
Kaj de Rooij
47
Welat Cagro
15
Jethro Mashart
17
Danny Bakker
20
Dion Malone
4
Moise Adilehou
1
Nick Olij

NAC Breda
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | Marouan Azarkan Couhaib Driouech | 34’ | Boris van Schuppen Michael Maria |
62’ | Thijs Dallinga Nikolas Agrafiotis | 46’ | Jethro Mashart Moreno Rutten |
62’ | Mats Wieffer Michael Chacon | 58’ | Mario Bilate Ayouba Kosiah |
62’ | Sven Nieuwpoort Nikita Vlasenko | 76’ | Ezechiel Banzuzi Sabir Agougil |
76’ | Serano Seymor Julian Baas | 76’ | Odysseus Velanas Vieri Kotzebue |
Cầu thủ dự bị | |||
Brandon Ormonde-Ottewill | Wout Neelen | ||
Jaimy Buter | Sabir Agougil | ||
Couhaib Driouech | Darren McIntosh-Buffonge | ||
Nikolas Agrafiotis | Gylermo Siereveld | ||
Julian Baas | Vieri Kotzebue | ||
Michael Chacon | Moreno Rutten | ||
Nikita Vlasenko | Yassine Azzagari | ||
Pascal Kuiper | Ayouba Kosiah | ||
Michael Maria | |||
Pepijn van de Merbel | |||
Roy Kortsmit |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Hạng nhất Hà Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây Excelsior
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây NAC Breda
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 22 | 4 | 6 | 38 | 70 | T T T T T |
2 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 18 | 4 | 10 | 19 | 58 | T T T B T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 8 | 8 | 13 | 56 | T B B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
8 | ![]() | 32 | 15 | 5 | 12 | 8 | 50 | B B T T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | 1 | 40 | B T T T H |
14 | ![]() | 32 | 8 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H B |
15 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | T B H T H |
16 | ![]() | 32 | 8 | 7 | 17 | -10 | 31 | B B B B B |
17 | ![]() | 32 | 6 | 12 | 14 | -30 | 30 | H B H B H |
18 | ![]() | 31 | 6 | 5 | 20 | -22 | 23 | B B H H B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -23 | 8 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại