Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Excelsior vs NAC Breda hôm nay 07-05-2022

Giải Hạng nhất Hà Lan - Th 7, 07/5

Kết thúc
2 : 2

NAC Breda

NAC Breda

Hiệp một: 1-1
T7, 01:00 07/05/2022
Vòng 38 - Hạng nhất Hà Lan
Van Donge and De Roo Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Odysseus Velanas (Kiến tạo: Danny Bakker)
10
Michael Maria (Thay: Boris van Schuppen)
34
Thijs Dallinga (Kiến tạo: Marouan Azarkan)
45+1'
Couhaib Driouech (Thay: Marouan Azarkan)
46
Moreno Rutten (Thay: Jethro Mashart)
46
Reuven Niemeijer
48
Ayouba Kosiah (Thay: Mario Bilate)
58
Michael Chacon (Thay: Mats Wieffer)
62
Nikita Vlasenko (Thay: Sven Nieuwpoort)
62
Nikolas Agrafiotis (Thay: Thijs Dallinga)
62
Ezechiel Banzuzi
65
Couhaib Driouech
71
Odysseus Velanas
71
Sabir Agougil (Thay: Ezechiel Banzuzi)
76
Julian Baas (Thay: Serano Seymor)
76
Vieri Kotzebue (Thay: Odysseus Velanas)
76
Dion Malone (Kiến tạo: Welat Cagro)
90+4'

Thống kê trận đấu Excelsior vs NAC Breda

số liệu thống kê
Excelsior
Excelsior
NAC Breda
NAC Breda
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Excelsior vs NAC Breda

Excelsior (4-4-2): Stijn van Gassel (1), Abdallah Aberkane (6), Sven Nieuwpoort (16), Serano Seymor (34), Nathan Tjoe-A-On (28), Marouan Azarkan (11), Mats Wieffer (8), Joshua Eijgenraam (32), Kenzo Goudmijn (21), Reuven Niemeijer (10), Thijs Dallinga (9)

NAC Breda (4-1-4-1): Nick Olij (1), Moise Adilehou (4), Dion Malone (20), Danny Bakker (17), Jethro Mashart (15), Welat Cagro (47), Kaj de Rooij (7), Ezechiel Banzuzi (37), Boris van Schuppen (35), Odysseus Velanas (11), Mario Bilate (42)

Excelsior
Excelsior
4-4-2
1
Stijn van Gassel
6
Abdallah Aberkane
16
Sven Nieuwpoort
34
Serano Seymor
28
Nathan Tjoe-A-On
11
Marouan Azarkan
8
Mats Wieffer
32
Joshua Eijgenraam
21
Kenzo Goudmijn
10
Reuven Niemeijer
9
Thijs Dallinga
42
Mario Bilate
11
Odysseus Velanas
35
Boris van Schuppen
37
Ezechiel Banzuzi
7
Kaj de Rooij
47
Welat Cagro
15
Jethro Mashart
17
Danny Bakker
20
Dion Malone
4
Moise Adilehou
1
Nick Olij
NAC Breda
NAC Breda
4-1-4-1
Thay người
46’
Marouan Azarkan
Couhaib Driouech
34’
Boris van Schuppen
Michael Maria
62’
Thijs Dallinga
Nikolas Agrafiotis
46’
Jethro Mashart
Moreno Rutten
62’
Mats Wieffer
Michael Chacon
58’
Mario Bilate
Ayouba Kosiah
62’
Sven Nieuwpoort
Nikita Vlasenko
76’
Ezechiel Banzuzi
Sabir Agougil
76’
Serano Seymor
Julian Baas
76’
Odysseus Velanas
Vieri Kotzebue
Cầu thủ dự bị
Brandon Ormonde-Ottewill
Wout Neelen
Jaimy Buter
Sabir Agougil
Couhaib Driouech
Darren McIntosh-Buffonge
Nikolas Agrafiotis
Gylermo Siereveld
Julian Baas
Vieri Kotzebue
Michael Chacon
Moreno Rutten
Nikita Vlasenko
Yassine Azzagari
Pascal Kuiper
Ayouba Kosiah
Michael Maria
Pepijn van de Merbel
Roy Kortsmit

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
10/08 - 2014
01/02 - 2015
Hạng nhất Hà Lan
02/10 - 2021
07/05 - 2022
Giao hữu
10/07 - 2022
22/07 - 2023
20/07 - 2024

Thành tích gần đây Excelsior

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây NAC Breda

VĐQG Hà Lan
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 2-1
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X