![]() (VAR check) 9 | |
![]() Didier Lamkel Ze 45 | |
![]() Guven Yalcin (Thay: Marcus Rohden) 56 | |
![]() Stefano Sturaro 59 | |
![]() Ryan Mendes 62 | |
![]() Renat Dadashov (Thay: Joelson Fernandes) 63 | |
![]() Rigoberto Rivas (Thay: Carlos Strandberg) 63 | |
![]() Otabek Shukurov (Thay: Adnan Ugur) 67 | |
![]() Flavio Paoletti (Thay: Serdar Dursun) 67 | |
![]() (Pen) Didier Lamkel Ze 73 | |
![]() Goerkem Saglam (Thay: Didier Lamkel Ze) 82 | |
![]() Faouzi Ghoulam (Thay: Oguzhan Matur) 82 | |
![]() Sofiane Feghouli (Thay: Stefano Sturaro) 82 | |
![]() Armin Hodzic (Thay: Giorgi Aburjania) 90 | |
![]() Nikola Maksimovic (Thay: Giorgi Aburjania) 90 | |
![]() Erce Kardesler 90+9' | |
![]() Guven Yalcin 90+9' |
Thống kê trận đấu Fatih Karagumruk vs Hatayspor
số liệu thống kê

Fatih Karagumruk

Hatayspor
46 Kiểm soát bóng 54
14 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 21
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fatih Karagumruk vs Hatayspor
Fatih Karagumruk (4-2-3-1): Matias Ezequiel Dituro (1), Frederic Veseli (3), Davide Biraschi (4), Federico Ceccherini (26), Munir Levent Mercan (18), Stefano Sturaro (27), Adnan Ugur (77), Ryan Mendes (20), Marcus Rohden (6), Kevin Lasagna (15), Serdar Dursun (19)
Hatayspor (4-2-3-1): Erce Kardesler (1), Kamil Corekci (2), Guy-Marcelin Kilama (3), Burak Bekaroglu (86), Oguzhan Matur (31), Giorgi Aburjania (29), Chandrel Massanga (4), Carlos Strandberg (10), Fisayo Dele-Bashiru (17), Joelson Fernandes (77), Didier Lamkel Ze (11)

Fatih Karagumruk
4-2-3-1
1
Matias Ezequiel Dituro
3
Frederic Veseli
4
Davide Biraschi
26
Federico Ceccherini
18
Munir Levent Mercan
27
Stefano Sturaro
77
Adnan Ugur
20
Ryan Mendes
6
Marcus Rohden
15
Kevin Lasagna
19
Serdar Dursun
11
Didier Lamkel Ze
77
Joelson Fernandes
17
Fisayo Dele-Bashiru
10
Carlos Strandberg
4
Chandrel Massanga
29
Giorgi Aburjania
31
Oguzhan Matur
86
Burak Bekaroglu
3
Guy-Marcelin Kilama
2
Kamil Corekci
1
Erce Kardesler

Hatayspor
4-2-3-1
Thay người | |||
56’ | Marcus Rohden Guven Yalcin | 63’ | Joelson Fernandes Renat Dadashov |
67’ | Adnan Ugur Otabek Shukurov | 63’ | Carlos Strandberg Rigoberto Rivas |
67’ | Serdar Dursun Flavio Paoletti | 82’ | Oguzhan Matur Faouzi Ghoulam |
82’ | Stefano Sturaro Sofiane Feghouli | 82’ | Didier Lamkel Ze Gorkem Saglam |
90’ | Giorgi Aburjania Nikola Maksimovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Emre Bilgin | Visar Bekaj | ||
Ibrahim Dresevic | Nikola Maksimovic | ||
Can Keles | Recep Burak Yilmaz | ||
Sofiane Feghouli | Faouzi Ghoulam | ||
Guven Yalcin | Kerim Alici | ||
Kerem Kesgin | Gorkem Saglam | ||
Emir Tintis | Armin Hodzic | ||
Otabek Shukurov | Omer Beyaz | ||
Nazim Sangare | Renat Dadashov | ||
Flavio Paoletti | Rigoberto Rivas |
Nhận định Fatih Karagumruk vs Hatayspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fatih Karagumruk
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Hatayspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại