Thứ Năm, 13/03/2025 Mới nhất

Trực tiếp kết quả FBC Melgar vs CD UT Cajamarca hôm nay 09-02-2025

Giải VĐQG Peru - CN, 09/2

Kết thúc

FBC Melgar

FBC Melgar

3 : 0

CD UT Cajamarca

CD UT Cajamarca

Hiệp một: 1-0
CN, 01:00 09/02/2025
Khác - VĐQG Peru
Estadio de la UNSA
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Facundo Castro (Kiến tạo: Cristian Bordacahar)
14
Kenji Cabrera
49
Jose Lujan
54
Cristian Mejia (Thay: L Olivare)
61
Piero Serra (Thay: Freddy Oncoy)
61
Percy Liza (Thay: Facundo Castro)
66
Elias Alejandro Ramos
68
Brandon Palacios (Thay: Geimer Romir Balanta Echeverry)
68
Yehider Ibarguen Guerra (Thay: Erinson Ramirez)
68
Jose Verdun (Thay: Koichi Aparicio)
74
Pier Barrios (Thay: Elias Alejandro Ramos)
75
Gregorio Rodriguez (Thay: Tomas Martinez)
75
Gregorio Rodriguez (Kiến tạo: Cristian Bordacahar)
77
Alexis Arias (Thay: Walter Tandazo)
81
Gian Garca (Thay: Kenji Cabrera)
81
Brandon Palacios
83
Horacio Orzan
83

Thống kê trận đấu FBC Melgar vs CD UT Cajamarca

số liệu thống kê
FBC Melgar
FBC Melgar
CD UT Cajamarca
CD UT Cajamarca
59 Kiểm soát bóng 41
15 Phạm lỗi 11
19 Ném biên 16
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FBC Melgar vs CD UT Cajamarca

FBC Melgar (4-2-3-1): Carlos Cáceda (12), Alejandro Ramos (4), Matias Lazo (33), Leonel Gonzalez (6), Nelson Cabanillas (27), Horacio Orzan (15), Walter Tandazo (24), Tomas Martinez (10), Kenji Cabrera (26), Cristian Bordacahar (7), Facundo Castro (11)

CD UT Cajamarca (4-5-1): Manuel Heredia (12), Luis Garro (17), Leonardo Rugel (3), Koichi Aparicio (4), Jose Lujan (6), Jose Anthony Rosell (25), Geimer Romir Balanta Echeverry (22), L Olivare (14), Freddy Oncoy (13), Erinson Ramirez (10), Jarlin Quintero (11)

FBC Melgar
FBC Melgar
4-2-3-1
12
Carlos Cáceda
4
Alejandro Ramos
33
Matias Lazo
6
Leonel Gonzalez
27
Nelson Cabanillas
15
Horacio Orzan
24
Walter Tandazo
10
Tomas Martinez
26
Kenji Cabrera
7
Cristian Bordacahar
11
Facundo Castro
11
Jarlin Quintero
10
Erinson Ramirez
13
Freddy Oncoy
14
L Olivare
22
Geimer Romir Balanta Echeverry
25
Jose Anthony Rosell
6
Jose Lujan
4
Koichi Aparicio
3
Leonardo Rugel
17
Luis Garro
12
Manuel Heredia
CD UT Cajamarca
CD UT Cajamarca
4-5-1
Thay người
66’
Facundo Castro
Percy Liza
61’
Freddy Oncoy
Piero Serra
75’
Tomas Martinez
Gregorio Rodriguez
61’
L Olivare
Cristian Mejia
75’
Elias Alejandro Ramos
Pier Barrios
68’
Erinson Ramirez
Yehider Ibarguen Guerra
81’
Kenji Cabrera
Gian Garca
68’
Geimer Romir Balanta Echeverry
Brandon Palacios
81’
Walter Tandazo
Alexis Arias
74’
Koichi Aparicio
Jose Verdun
Cầu thủ dự bị
Gregorio Rodriguez
Yehider Ibarguen Guerra
Mathias Llontop
Farid Zuniga
Percy Liza
Piero Serra
Pier Barrios
Brandon Palacios
Yimy Gamero
Joaquin Aguirre
Jorge Cabezudo
Diego Campos
Gian Garca
Cristian Mejia
Alexis Arias
Roberto Villamarin
Patricio Nunez
Jose Verdun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Peru
05/03 - 2022
19/03 - 2023
16/08 - 2023
13/05 - 2024
23/10 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây FBC Melgar

Copa Libertadores
13/03 - 2025
VĐQG Peru
09/03 - 2025
Copa Libertadores
06/03 - 2025
28/02 - 2025
VĐQG Peru
Copa Libertadores
21/02 - 2025
VĐQG Peru
15/02 - 2025
09/02 - 2025
04/11 - 2024
28/10 - 2024

Thành tích gần đây CD UT Cajamarca

VĐQG Peru
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
03/11 - 2024
28/10 - 2024
23/10 - 2024
19/10 - 2024
01/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Peru

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FBC MelgarFBC Melgar4400612T T T T
2Alianza LimaAlianza Lima5401512T B T T T
3Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso5320411H T T T H
4Universitario de DeportesUniversitario de Deportes4310710H T T T
5Sport HuancayoSport Huancayo5311210T T B H T
6Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma522118H T T H B
7Alianza AtleticoAlianza Atletico521237B T B T H
8Sporting CristalSporting Cristal521207H T T B B
9Sport BoysSport Boys5212-17T B T H B
10BinacionalBinacional420226T B B T
11Atletico GrauAtletico Grau4202-16T B B T
12CiencianoCienciano4112-14H B B T
13Ayacucho FCAyacucho FC5113-34B T B H B
14Cusco FCCusco FC4112-34B B T H
15Los Chankas CYCLos Chankas CYC3021-12H H B
16Comerciantes UnidosComerciantes Unidos4022-22H B H B
17Alianza UniversidadAlianza Universidad5023-62H B B B H
18CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca4022-72B B H H
19ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II4004-50B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X