Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Juan Bedouret 34 | |
![]() Juan Bedouret 34 | |
![]() Albert Ejupi 42 | |
![]() Deni Pavlovic (Thay: Albert Ejupi) 46 | |
![]() Adham El Idrissi (Thay: Federico Andrada) 59 | |
![]() Jorginho 61 | |
![]() Joseph Michael Williams (Thay: Patrick da Silva) 67 | |
![]() Diogo Silva (Thay: Guillaume Trani) 72 | |
![]() Goncalo Lixa (Thay: Geoffrey Franzoni) 72 | |
![]() Arni Frederiksberg 75 | |
![]() Kristoffer Oedemarksbakken (Thay: Rene Joensen) 77 | |
![]() Odmar Faeroe (Thay: Cedric Yambere) 77 | |
![]() Adham El Idrissi 83 | |
![]() Paetur Petersen (Thay: Pall Klettskard) 86 | |
![]() Andreas Buch (Thay: Kevin d'Anzico) 86 |
Thống kê trận đấu FC Differdange 03 vs Klaksvik


Diễn biến FC Differdange 03 vs Klaksvik
Kevin d'Anzico rời sân và được thay thế bởi Andreas Buch.
Pall Klettskard rời sân và được thay thế bởi Paetur Petersen.

Thẻ vàng dành cho Adham El Idrissi.
Cedric Yambere rời sân và được thay thế bởi Odmar Faeroe.
Cedric Yambere rời sân và được thay thế bởi Odmar Faeroe.
Rene Joensen rời sân và được thay thế bởi Kristoffer Oedemarksbakken.

Thẻ vàng dành cho Arni Frederiksberg.
Geoffrey Franzoni vào sân và thay thế anh là Goncalo Lixa.
Guillaume Trani rời sân và được thay thế bởi Diogo Silva.
Patrick da Silva rời sân và được thay thế bởi Joseph Michael Williams.

Thẻ vàng dành cho Jorginho.
Federico Andrada rời sân và được thay thế bởi Adham El Idrissi.
Albert Ejupi rời sân và được thay thế bởi Deni Pavlovic.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Albert Ejupi nhận thẻ vàng.

Anh ấy TẮT! - Juan Bedouret nhận thẻ đỏ! Sự phản đối dữ dội từ đồng đội của anh ấy!

Thẻ vàng dành cho Juan Bedouret.
Nhận định FC Differdange 03 vs Klaksvik
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Differdange 03
Thành tích gần đây Klaksvik
Bảng xếp hạng Champions League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 21 | |
2 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 19 | |
3 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 19 | |
4 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | |
5 | ![]() | 8 | 6 | 0 | 2 | 8 | 18 | |
6 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | |
7 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
8 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
9 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 15 | |
10 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 15 | |
11 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | |
12 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | |
13 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 3 | 15 | |
14 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | |
15 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 5 | 13 | |
16 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | |
17 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | |
18 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | |
19 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | |
20 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | |
21 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | |
22 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 11 | |
23 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | |
24 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | |
25 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -7 | 11 | |
26 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | |
27 | ![]() | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | |
28 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | |
29 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
30 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
31 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | |
32 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -7 | 3 | |
33 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -8 | 3 | |
34 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -22 | 3 | |
35 | ![]() | 8 | 0 | 0 | 8 | -20 | 0 | |
36 | ![]() | 8 | 0 | 0 | 8 | -21 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại