Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Dordrecht vs Jong Ajax hôm nay 05-11-2022

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 05/11

Kết thúc

FC Dordrecht

FC Dordrecht

3 : 4

Jong Ajax

Jong Ajax

Hiệp một: 2-1
T7, 02:00 05/11/2022
Vòng 14 - Hạng 2 Hà Lan
Matchoholic Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kristian Hlynsson (Kiến tạo: Christian Rasmussen)
10
Tristan Gooijer
14
Jerailly Wielzen (Thay: Vincent Schippers)
22
Samuele Longo (Kiến tạo: Anouar El Azzouzi)
31
Jaymillio Pinas (Kiến tạo: Anouar El Azzouzi)
40
Jaydon Banel (Thay: Gabriel Misehouy)
46
Jorrel Hato (Thay: Tristan Gooijer)
46
Christian Rasmussen
47
Sontje Hansen (Kiến tạo: Jaydon Banel)
49
Boubakar Camara (Thay: Jaymillio Pinas)
57
Mathis Suray
59
Jari Schuurman
63
Benjamin Reemst (Thay: Aliou Balde)
75
Kristian Hlynsson (Kiến tạo: Youri Regeer)
78
Arjany Martha (Thay: Sontje Hansen)
87
Patrickson Delgado (Thay: Kristian Hlynsson)
90
Kik Pierie
90+5'

Thống kê trận đấu FC Dordrecht vs Jong Ajax

số liệu thống kê
FC Dordrecht
FC Dordrecht
Jong Ajax
Jong Ajax
28 Kiểm soát bóng 72
11 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
11 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Dordrecht vs Jong Ajax

FC Dordrecht (3-4-2-1): Liam Bossin (1), Anouar El Azzouzi (6), Toine Van Huizen (21), Jop Van Den Avert (14), Vincent Schippers (12), Elso Brito (28), Jari Schuurman (10), Mathis Suray (20), Jaymillio Pinas (7), Aliou Balde (22), Samuele Longo (9)

Jong Ajax (4-3-3): Tom de Graaff (1), Donny Warmerdam (3), Tristan Gooijer (4), Olivier Aertssen (2), Kik Pierie (5), Youri Regeer (8), Kian Fitz-Jim (6), Kristian Nokkvi Hlynsson (10), Sontje Hansen (7), Christian Rasmussen (9), Gabriel Osei Misehouy (11)

FC Dordrecht
FC Dordrecht
3-4-2-1
1
Liam Bossin
6
Anouar El Azzouzi
21
Toine Van Huizen
14
Jop Van Den Avert
12
Vincent Schippers
28
Elso Brito
10
Jari Schuurman
20
Mathis Suray
7
Jaymillio Pinas
22
Aliou Balde
9
Samuele Longo
11
Gabriel Osei Misehouy
9
Christian Rasmussen
7
Sontje Hansen
10 2
Kristian Nokkvi Hlynsson
6
Kian Fitz-Jim
8
Youri Regeer
5
Kik Pierie
2
Olivier Aertssen
4
Tristan Gooijer
3
Donny Warmerdam
1
Tom de Graaff
Jong Ajax
Jong Ajax
4-3-3
Thay người
22’
Vincent Schippers
Jerailly Wielzen
46’
Gabriel Misehouy
Jaydon Banel
57’
Jaymillio Pinas
Boubakar Camara
46’
Tristan Gooijer
Jorrel Hato
75’
Aliou Balde
Benjamin Reemst
87’
Sontje Hansen
Ar'jany Martha
90’
Kristian Hlynsson
Patrickson Delgado
Cầu thủ dự bị
Bartlomiej Smolarczyk
Ar'jany Martha
Pim Doesburg
Silvano Vos
Jerailly Wielzen
Jaydon Banel
Boubakar Camara
Giovanni
Benjamin Reemst
Patrickson Delgado
Mauro Savastano
Diyae Edinne Jermoumi
Alessio Miceli
Sten Kremers
Devon Koswal
Jeppe Kjaer Jensen
Trevor Doornbusch
Jorrel Hato
Tijn Baltussen
Sefik Abali

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
17/08 - 2021
12/03 - 2022
05/11 - 2022
04/04 - 2023
21/10 - 2023
30/01 - 2024
01/10 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây FC Dordrecht

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar32148101550T T B T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
13FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X