Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Jong Ajax vs FC Dordrecht hôm nay 04-04-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 04/4

Kết thúc

Jong Ajax

Jong Ajax

4 : 1

FC Dordrecht

FC Dordrecht

Hiệp một: 2-1
T3, 01:00 04/04/2023
Vòng 31 - Hạng 2 Hà Lan
Sportpark De Toekomst
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Silvano Vos
21
Tidjany Toure (Kiến tạo: Malhory Noc)
35
Diyae-Edinne Jermoumi (Kiến tạo: Silvano Vos)
40
Toine van Huizen
50
Silvano Vos
53
Stanis Idumbo Muzambo (Thay: Tristan Gooijer)
63
Mauro Savastano (Thay: Abdallah Aberkane)
64
Samuele Longo (Thay: Malhory Noc)
64
Mathis Suray (Thay: Sahverdi Cetin)
64
Jop van der Avert
74
Patrickson Delgado (Thay: Amourricho van Axel Dongen)
77
Olivier Aertssen (Kiến tạo: Arjany Martha)
79
Jaymillio Pinas (Thay: Tidjany Toure)
79
Pepijn Doesburg (Thay: Vincent Schippers)
87
Silvano Vos
90+3'

Thống kê trận đấu Jong Ajax vs FC Dordrecht

số liệu thống kê
Jong Ajax
Jong Ajax
FC Dordrecht
FC Dordrecht
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 15
19 Ném biên 21
4 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong Ajax vs FC Dordrecht

Jong Ajax (4-3-3): Tom De Graaff (1), Diyae Edinne Jermoumi (2), Olivier Aertssen (3), Donny Warmerdam (4), Tristan Gooijer (5), Kristian Nokkvi Hlynsson (10), Silvano Cliff Robbie Vos (6), Kian Fitz Jim (8), Ar'jany Martha (7), Jaydon Banel (9), Amourricho van Axel Dongen (11)

FC Dordrecht (5-3-2): Liam Bossin (1), Vincent Schippers (12), Anouar El Azzouzi (6), Toine Van Huizen (21), Jop Van Den Avert (14), Abdallah Aberkane (16), Jari Schuurman (10), Tim Receveur (15), Sahverdi Cetin (27), Malhory Noc (17), Tidjany Toure (22)

Jong Ajax
Jong Ajax
4-3-3
1
Tom De Graaff
2
Diyae Edinne Jermoumi
3
Olivier Aertssen
4
Donny Warmerdam
5
Tristan Gooijer
10
Kristian Nokkvi Hlynsson
6 2
Silvano Cliff Robbie Vos
8
Kian Fitz Jim
7
Ar'jany Martha
9
Jaydon Banel
11
Amourricho van Axel Dongen
22
Tidjany Toure
17
Malhory Noc
27
Sahverdi Cetin
15
Tim Receveur
10
Jari Schuurman
16
Abdallah Aberkane
14
Jop Van Den Avert
21
Toine Van Huizen
6
Anouar El Azzouzi
12
Vincent Schippers
1
Liam Bossin
FC Dordrecht
FC Dordrecht
5-3-2
Thay người
63’
Tristan Gooijer
Stanis Idumbo-Muzambo
64’
Sahverdi Cetin
Mathis Suray
77’
Amourricho van Axel Dongen
Patrickson Delgado
64’
Malhory Noc
Samuele Longo
64’
Abdallah Aberkane
Mauro Savastano
79’
Tidjany Toure
Jaymillio Pinas
87’
Vincent Schippers
Pim Doesburg
Cầu thủ dự bị
Patrickson Delgado
Mathis Suray
Sten Kremers
Bartlomiej Smolarczyk
Gabriel Osei Misehouy
Pim Doesburg
Julian Brandes
Jaymillio Pinas
Sontje Hansen
Samuele Longo
Stanis Idumbo-Muzambo
Benjamin Reemst
Trevor Doornbusch
Tijn Baltussen
Joey de Bie
Daniel van Vianen
Mauro Savastano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
17/08 - 2021
12/03 - 2022
05/11 - 2022
04/04 - 2023
21/10 - 2023
30/01 - 2024
01/10 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025

Thành tích gần đây FC Dordrecht

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar32148101550T T B T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
13FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X