Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Dordrecht vs Jong Ajax hôm nay 21-10-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 21/10

Kết thúc

FC Dordrecht

FC Dordrecht

4 : 0

Jong Ajax

Jong Ajax

Hiệp một: 3-0
T7, 01:00 21/10/2023
Vòng 11 - Hạng 2 Hà Lan
Matchoholic Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nassef Chourak
22
Jaydon Banel
23
Rene Kriwak (Kiến tạo: Jari Schuurman)
25
Rocco Robert Shein (Kiến tạo: John Hilton)
33
Ilias Bronkhorst (Kiến tạo: Jari Schuurman)
36
Oualid Agougil
42
Raphael Sarfo (Thay: Tristan Gooijer)
46
Abdallah Aberkane (Thay: Rocco Robert Shein)
62
Tim Receveur (Thay: John Hilton)
62
Elso Brito (Thay: Ilias Bronkhorst)
62
Jop van der Avert (Kiến tạo: Jari Schuurman)
67
Rico Speksnijder (Thay: Diyae-Edinne Jermoumi)
68
Kayden Wolff (Thay: Nassef Chourak)
68
Korede Osundina (Thay: Adrian Segecic)
76
Olaf Gorter (Thay: Gerald Alders)
81
Rogier van Gogh (Thay: Bartlomiej Smolarczyk)
85

Thống kê trận đấu FC Dordrecht vs Jong Ajax

số liệu thống kê
FC Dordrecht
FC Dordrecht
Jong Ajax
Jong Ajax
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Dordrecht vs Jong Ajax

FC Dordrecht (4-2-3-1): Luca Plogmann (1), Ilias Bronkhorst (14), Bartlomiej Smolarczyk (24), Jop Van Den Avert (3), John Hilton (5), Rocco Robert Shein (21), Jari Schuurman (10), Adrian Segecic (16), Mathis Suray (20), Ilias Sebaoui (40), Rene Kriwak (9)

Jong Ajax (4-3-3): Charlie Setford (1), Diyae Edinne Jermoumi (2), Olivier Aertssen (3), Nick Verschuren (4), Tristan Gooijer (5), Nassef Chourak (10), Gerald Alders (6), Oualid Agougil (8), Ar'jany Martha (7), Jaydon Banel (9), Stanis Idumbo-Muzambo (11)

FC Dordrecht
FC Dordrecht
4-2-3-1
1
Luca Plogmann
14
Ilias Bronkhorst
24
Bartlomiej Smolarczyk
3
Jop Van Den Avert
5
John Hilton
21
Rocco Robert Shein
10
Jari Schuurman
16
Adrian Segecic
20
Mathis Suray
40
Ilias Sebaoui
9
Rene Kriwak
11
Stanis Idumbo-Muzambo
9
Jaydon Banel
7
Ar'jany Martha
8
Oualid Agougil
6
Gerald Alders
10
Nassef Chourak
5
Tristan Gooijer
4
Nick Verschuren
3
Olivier Aertssen
2
Diyae Edinne Jermoumi
1
Charlie Setford
Jong Ajax
Jong Ajax
4-3-3
Thay người
62’
Rocco Robert Shein
Abdallah Aberkane
46’
Tristan Gooijer
Raphael Sarfo
62’
Ilias Bronkhorst
Elso Brito
68’
Diyae-Edinne Jermoumi
Rico Speksnijder
62’
John Hilton
Tim Receveur
68’
Nassef Chourak
Kayden Wolff
76’
Adrian Segecic
Korede Osundina
81’
Gerald Alders
Olaf Gorter
85’
Bartlomiej Smolarczyk
Rogier van Gogh
Cầu thủ dự bị
Trevor Doornbusch
Olaf Gorter
Jeffrey Owusu
Rico Speksnijder
Shiloh 't Zand
Alvaro Henry
Daniel van Vianen
David Kalokoh
Abdallah Aberkane
Raphael Sarfo
Elso Brito
Tom De Graaff
Tijn Baltussen
Kayden Wolff
Korede Osundina
Tim Receveur
Rogier van Gogh
Joey de Bie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
17/08 - 2021
12/03 - 2022
05/11 - 2022
04/04 - 2023
21/10 - 2023
30/01 - 2024
01/10 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây FC Dordrecht

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3316892056T T H B T
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch33148111050B B T T H
10Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
11Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3312912-445T T B B B
12FC EindhovenFC Eindhoven3311913-442H B H H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X