![]() Willyan (Kiến tạo: Ui-Jo Hwang) 10 | |
![]() Ho-Yeon Jeong 42 | |
![]() Heui-Kyun Lee (Thay: Seung-Un Ha) 46 | |
![]() Jasir Asani (Thay: Young-Jae Ju) 46 | |
![]() Yool Heo 51 | |
![]() Sang-Ho Na (Thay: Sang-Hyub Lim) 64 | |
![]() Sung-Yueng Ki (Thay: Aleksandar Palocevic) 64 | |
![]() Sang-Ho Na (Kiến tạo: Ui-Jo Hwang) 66 | |
![]() Sandro Lima (Thay: Yool Heo) 67 | |
![]() Sandro Lima (Thay: Yool Heo) 69 | |
![]() Soon-Min Lee 74 | |
![]() Soo-Il Park (Thay: Jin-Ya Kim) 80 | |
![]() Dong-Jin Park (Thay: Ui-Jo Hwang) 80 | |
![]() Kun-Hee Lee 85 | |
![]() Heui-Kyun Lee 85 | |
![]() Dong-Jin Park (Kiến tạo: Sang-Ho Na) 87 | |
![]() Stanislav Iljutcenko (Thay: Willyan) 90 | |
![]() Kun-Hee Lee (Thay: Soon-Min Lee) 90 | |
![]() Kang-Hyeon Lee (Thay: Ho-Yeon Jeong) 90 | |
![]() Kun-Hee Lee (Thay: Ho-Yeon Jeong) 90 | |
![]() Kang-Hyeon Lee (Thay: Soon-Min Lee) 90 | |
![]() Shin-Jin Kim 90+5' |
Thống kê trận đấu FC Seoul vs Gwangju FC
số liệu thống kê

FC Seoul

Gwangju FC
44 Kiểm soát bóng 56
11 Phạm lỗi 13
24 Ném biên 25
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Seoul vs Gwangju FC
FC Seoul (3-4-3): Jong-Beom Baek (1), Han-Beom Lee (4), Osmar Barba Ibanez (5), Ju-Sung Kim (30), Jin-Ya Kim (17), Aleksandar Palocevic (26), Shin-jin Kim (9), Tae-Seok Lee (88), Willyan (94), Ui-jo Hwang (16), Sang-hyeob Im (14)
Gwangju FC (4-4-2): Jun Lee (21), Hyeon-Seok Doo (13), Timo Letschert (5), Yeong-kyu Ahn (6), Han-gil Kim (10), Young-Jae Ju (32), Ho-Yeon Jeong (14), Soon-min Lee (44), Ji-Seong Um (7), Yool Heo (9), Seung-Un Ha (19)

FC Seoul
3-4-3
1
Jong-Beom Baek
4
Han-Beom Lee
5
Osmar Barba Ibanez
30
Ju-Sung Kim
17
Jin-Ya Kim
26
Aleksandar Palocevic
9
Shin-jin Kim
88
Tae-Seok Lee
94
Willyan
16
Ui-jo Hwang
14
Sang-hyeob Im
19
Seung-Un Ha
9
Yool Heo
7
Ji-Seong Um
44
Soon-min Lee
14
Ho-Yeon Jeong
32
Young-Jae Ju
10
Han-gil Kim
6
Yeong-kyu Ahn
5
Timo Letschert
13
Hyeon-Seok Doo
21
Jun Lee

Gwangju FC
4-4-2
Thay người | |||
64’ | Aleksandar Palocevic Sung-Yueng Ki | 46’ | Young-Jae Ju Jasir Asani |
64’ | Sang-Hyub Lim Na Sangho | 46’ | Seung-Un Ha Heui-kyun Lee |
80’ | Ui-Jo Hwang Dong-Jin Park | 67’ | Yool Heo Sandro Lima |
80’ | Jin-Ya Kim Su-il Park | 90’ | Soon-Min Lee Kang-hyeon Lee |
90’ | Willyan Stanislav Iljutcenko | 90’ | Ho-Yeon Jeong Kun-Hee Lee |
Cầu thủ dự bị | |||
Stanislav Iljutcenko | Hee-Dong Roh | ||
Dong-Jin Park | Aaron Calver | ||
Cheol-won Choi | Kang-hyeon Lee | ||
Su-il Park | Jasir Asani | ||
Wan-kyu Kwon | Heui-kyun Lee | ||
Sung-Yueng Ki | Kun-Hee Lee | ||
Na Sangho | Sandro Lima |
Nhận định FC Seoul vs Gwangju FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây FC Seoul
K League 1
Thành tích gần đây Gwangju FC
K League 1
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H T H T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H H T T |
4 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | T T H B B |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B B H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H H T T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T H B B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H B H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B H B B T |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T H T B B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
12 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại