![]() Josue Homawoo 2 | |
![]() Patricio Matricardi (Kiến tạo: Adam Nemec) 18 | |
![]() Goncalo Gregorio (Kiến tạo: Cristian Costin) 24 | |
![]() Ovidiu Burca 45 | |
![]() Cristian Costin (Kiến tạo: Andrei Bani) 46 | |
![]() Mihai Radut (Thay: Vadim Rata) 63 | |
![]() Ioan Dumiter (Thay: Ricardinho) 74 | |
![]() Christian Ilic (Thay: Andrei Bani) 76 | |
![]() Adam Nemec (Kiến tạo: Radu Boboc) 80 | |
![]() Alexandru Ioan Munteanu (Thay: Adam Nemec) 83 | |
![]() Quentin Bena 84 | |
![]() Hakim Abdallah (Thay: Goncalo Gregorio) 87 | |
![]() Gorka Larrucea (Kiến tạo: Razvan Patriche) 87 | |
![]() Dani Iglesias (Thay: Gorka Larrucea) 90 | |
![]() Ioan Borcea (Thay: Cristian Costin) 90 | |
![]() Ioan Dumiter 90+5' | |
![]() (Pen) Runar Mar Sigurjonsson 90+7' |
Thống kê trận đấu FC Voluntari vs Dinamo Bucuresti
số liệu thống kê

FC Voluntari

Dinamo Bucuresti
40 Kiểm soát bóng 60
12 Phạm lỗi 10
17 Ném biên 24
1 Việt vị 1
8 Chuyền dài 18
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Voluntari vs Dinamo Bucuresti
FC Voluntari (4-4-2): Octavian Valceanu (1), Ricardinho (24), Patricio Matricardi (34), Igor Armas (5), Naser Aliji (7), Radu Boboc (27), Ljuban Crepulja (4), Vadim Rata (22), Doru Andrei (17), Runar Mar Sigurjonsson (16), Adam Nemec (77)
Dinamo Bucuresti (4-1-4-1): Adnan Golubovic (1), Gabriel Moura (2), Razvan Patriche (23), Josue Homawoo (28), Costin Amzar (31), Quentin Bena (4), Cristian Costin (98), Ahmed Bani (22), Gorka Larrucea (8), Dennis Politic (17), Goncalo Gregorio (7)

FC Voluntari
4-4-2
1
Octavian Valceanu
24
Ricardinho
34
Patricio Matricardi
5
Igor Armas
7
Naser Aliji
27
Radu Boboc
4
Ljuban Crepulja
22
Vadim Rata
17
Doru Andrei
16
Runar Mar Sigurjonsson
77
Adam Nemec
7
Goncalo Gregorio
17
Dennis Politic
8
Gorka Larrucea
22
Ahmed Bani
98
Cristian Costin
4
Quentin Bena
31
Costin Amzar
28
Josue Homawoo
23
Razvan Patriche
2
Gabriel Moura
1
Adnan Golubovic

Dinamo Bucuresti
4-1-4-1
Thay người | |||
63’ | Vadim Rata Mihai Radut | 76’ | Andrei Bani Christian Ilic |
74’ | Ricardinho Ioan Andrei Vasile Dumiter | 87’ | Goncalo Gregorio Hakim Abdallah |
83’ | Adam Nemec Alexander Ioan Munteanu | 90’ | Cristian Costin Ioan Borcea |
90’ | Gorka Larrucea Dani Iglesias |
Cầu thủ dự bị | |||
Jesus Fernandez Collado | Filip Dujmovic | ||
Andreas Nita | Christian Ilic | ||
Robert Popescu | Catalin Stefan Tira | ||
Ionut Andres | Ioan Borcea | ||
Mihai Radut | Deniz Giafer | ||
Alexander Ioan Munteanu | Ricardo Grigore | ||
Cristian Ignacio Paz | Andrei Florescu | ||
Ioan Andrei Vasile Dumiter | Hakim Abdallah | ||
Roberto Voican | Dani Iglesias |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC Voluntari
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti
VĐQG Romania
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại