![]() Nikola Katic 45 | |
![]() Chadrac Akolo 45+2' | |
![]() Nikola Katic 45+2' | |
![]() Antonio Marchesano (Thay: Fabian Rohner) 46 | |
![]() Chima Okoroji 47 | |
![]() Jonathan Okita (Kiến tạo: Ifeanyi Matthew) 56 | |
![]() Julian von Moos (Thay: Willem Geubbels) 59 | |
![]() Christian Witzig 65 | |
![]() Rodrigo Conceicao (Thay: Daniel Afriyie) 72 | |
![]() Patrick Sutter (Thay: Chima Okoroji) 75 | |
![]() Nikolaj Moeller (Thay: Chadrac Akolo) 75 | |
![]() Mihailo Stevanovic (Thay: Lukas Goertler) 75 | |
![]() Rodrigo Conceicao 79 | |
![]() Fabian Schubert (Thay: Christian Witzig) 88 | |
![]() Julian von Moos 89 | |
![]() Marc Hornschuh (Thay: Jonathan Okita) 90 | |
![]() Fabian Schubert 90+4' |
Thống kê trận đấu FC Zurich vs St. Gallen
số liệu thống kê

FC Zurich

St. Gallen
44 Kiểm soát bóng 56
17 Phạm lỗi 11
21 Ném biên 26
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Zurich vs St. Gallen
FC Zurich (3-4-3): Yanick Brecher (25), Lindrit Kamberi (2), Nikola Katic (24), Fabio Daprela (5), Nikola Boranijasevic (19), Ifeanyi Mathew (12), Cheick Oumar Conde (17), Adrian Guerrero (3), Fabian Rohner (23), Daniel Afriyie (18), Jonathan Okita (11)
St. Gallen (4-4-2): Lawrence Ati Zigi (1), Mattia Zanotti (46), Albert Vallci (20), Abdoulaye Diaby (15), Chima Okoroji (36), Lukas Gortler (16), Jordi Quintilla (8), Betim Fazliji (23), Christian Witzig (37), Willem Geubbels (9), Chadrac Akolo (10)

FC Zurich
3-4-3
25
Yanick Brecher
2
Lindrit Kamberi
24
Nikola Katic
5
Fabio Daprela
19
Nikola Boranijasevic
12
Ifeanyi Mathew
17
Cheick Oumar Conde
3
Adrian Guerrero
23
Fabian Rohner
18
Daniel Afriyie
11
Jonathan Okita
10
Chadrac Akolo
9
Willem Geubbels
37
Christian Witzig
23
Betim Fazliji
8
Jordi Quintilla
16
Lukas Gortler
36
Chima Okoroji
15
Abdoulaye Diaby
20
Albert Vallci
46
Mattia Zanotti
1
Lawrence Ati Zigi

St. Gallen
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Fabian Rohner Antonio Marchesano | 59’ | Willem Geubbels Julian Von Moos |
72’ | Daniel Afriyie Rodrigo Conceicao | 75’ | Chadrac Akolo Nikolaj Moller |
90’ | Jonathan Okita Marc Hornschuh | 75’ | Lukas Goertler Mihailo Stevanovic |
75’ | Chima Okoroji Patrick Sutter | ||
88’ | Christian Witzig Fabian Schubert |
Cầu thủ dự bị | |||
Zivko Kostadinovic | Julian Von Moos | ||
Silvan Wallner | Nikolaj Moller | ||
Bledian Krasniqi | Richard Van der Venne | ||
Ivan Santini | Albin Krasniqi | ||
Antonio Marchesano | Mihailo Stevanovic | ||
Marc Hornschuh | Fabian Schubert | ||
Rodrigo Conceicao | Patrick Sutter | ||
Mirlind Kryeziu | Musah Nuhu | ||
Armstrong Oko-Flex | Lukas Watkowiak |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Zurich
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại