![]() Robert Kirss 20 | |
![]() Joao Pedro de Moura Siembarski (Thay: Ioan Yakovlev) 64 | |
![]() Alexandre (Thay: Richie Musaba) 64 | |
![]() Mamadou Moustapha Bah (Thay: Robert Kirss) 64 | |
![]() Mihkel Ainsalu 65 | |
![]() Mark Oliver Roosnupp 67 | |
![]() Kaspar Paur (Thay: Daniil Tarassenkov) 70 | |
![]() Guilherme Smith (Thay: Nikita Komissarov) 70 | |
![]() Lucas Serravalle Spinola (Thay: Ivan Patrikejevs) 70 | |
![]() Aleksandr Zakarlyuka (Thay: Mark Oliver Roosnupp) 77 | |
![]() Nikita Ivanov (Thay: Pavel Marin) 79 | |
![]() Koki Hayashi (Thay: Rommi Siht) 79 | |
![]() Maksimilian Skvortsov (Thay: Joao Pedro de Moura Siembarski) 88 |
Thống kê trận đấu FCI Levadia vs Nomme Kalju FC
số liệu thống kê

FCI Levadia

Nomme Kalju FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FCI Levadia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Giao hữu
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Nomme Kalju FC
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T T B T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | H B T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H B T T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -5 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | T B H B |
9 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại