![]() Sergei Zenjov 3 | |
![]() (Pen) Konstantin Vassiljev 36 | |
![]() Felipe Felicio 42 | |
![]() Nikita Vassiljev (Thay: Til Mavretic) 46 | |
![]() Ioan Yakovlev (Thay: Frank Liivak) 46 | |
![]() Mollo Bessala 59 | |
![]() Rauno Alliku (Thay: Danil Kuraksin) 60 | |
![]() Mamadou Moustapha Bah (Thay: Robert Kirss) 60 | |
![]() Alexandre (Thay: Til Mavretic) 65 | |
![]() Nikita Mihhailov (Thay: Danil Kuraksin) 66 | |
![]() Robert Kirss (Thay: Felipe Felicio) 75 | |
![]() Mark Anders Leipk (Thay: Rauno Sappinen) 75 | |
![]() Tony Varjund (Thay: Konstantin Vassiljev) 75 | |
![]() Ken Kallaste (Thay: Edgar Tur) 78 | |
![]() Aleksandr Zakarlyuka (Thay: Richie Musaba) 78 | |
![]() Tony Varjund 79 | |
![]() Illya Markovskyy (Thay: Ioan Yakovlev) 80 | |
![]() Bruno Vain (Thay: Rauno Alliku) 81 | |
![]() Sergei Zenjov 83 | |
![]() (og) Mihhail Kolobov 87 |
Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs FCI Levadia
số liệu thống kê

Flora Tallinn

FCI Levadia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Giao hữu
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
VĐQG Estonia
Giao hữu
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FCI Levadia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Giao hữu
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T T B T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | H B T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H B T T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -5 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | T B H B |
9 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại