![]() Kevin Friesenbichler 8 | |
![]() Moritz Heinrich (Kiến tạo: Josip Eskinja) 27 | |
![]() Kevin Friesenbichler (Kiến tạo: Moritz Heinrich) 44 | |
![]() Almer Softic (Thay: Paolino Bertaccini) 46 | |
![]() Cheikhou Dieng (Thay: Kevin Friesenbichler) 51 | |
![]() Timo Friedrich (Thay: Yannick Woudstra) 73 | |
![]() Josef Weberbauer (Thay: Winfred Amoah) 79 | |
![]() Kingsley Michael (Thay: Matija Horvat) 79 | |
![]() Rasid Ikanovic (Thay: Armand Smrcka) 84 | |
![]() Rasid Ikanovic 85 | |
![]() Barry Hepburn (Thay: Moritz Heinrich) 88 |
Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs Leoben
số liệu thống kê

Floridsdorfer AC

Leoben
48 Kiểm soát bóng 52
4 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 28
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs Leoben
Floridsdorfer AC (4-2-3-1): Simon Spari (1), Flavio (13), Mirnes Becirovic (19), Benjamin Wallquist (4), Felix Seiwald (25), Armand Smrcka (8), Paolino Bertaccini (97), Nico Grimbs (11), Yannick Woudstra (9), Oluwaseun Adewumi (7), Nermin Haljeta (99)
Leoben (3-2-4-1): Florian Wiegele (21), Marco Untergrabner (18), Julian Turi (2), Matija Horvat (5), Moritz Heinrich (33), Drini Halili (11), Winfried Amoah (22), Josip Eskinja (77), Nico Pichler (6), Kevin Friesenbichler (30), Deni Alar (19)

Floridsdorfer AC
4-2-3-1
1
Simon Spari
13
Flavio
19
Mirnes Becirovic
4
Benjamin Wallquist
25
Felix Seiwald
8
Armand Smrcka
97
Paolino Bertaccini
11
Nico Grimbs
9
Yannick Woudstra
7
Oluwaseun Adewumi
99
Nermin Haljeta
19
Deni Alar
30
Kevin Friesenbichler
6
Nico Pichler
77
Josip Eskinja
22
Winfried Amoah
11
Drini Halili
33
Moritz Heinrich
5
Matija Horvat
2
Julian Turi
18
Marco Untergrabner
21
Florian Wiegele

Leoben
3-2-4-1
Thay người | |||
46’ | Paolino Bertaccini Almer Softic | 51’ | Kevin Friesenbichler Cheikhou Dieng |
73’ | Yannick Woudstra Timo Friedrich | 79’ | Winfred Amoah Josef Weberbauer |
84’ | Armand Smrcka Rasid Ikanovic | 79’ | Matija Horvat Kingsley Michael |
88’ | Moritz Heinrich Barry Hepburn |
Cầu thủ dự bị | |||
Patrick Moser | Zan Pelko | ||
Aris Stogiannidis | Cheikhou Dieng | ||
Almer Softic | Josef Weberbauer | ||
Timo Friedrich | Kingsley Michael | ||
Rasid Ikanovic | Timo Perthel | ||
Ernad Kupinic | Christoph Halper | ||
Josef Taieb | Barry Hepburn |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Leoben
Giao hữu
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại