![]() Christian Bubalovic (Kiến tạo: Paolino Bertaccini) 4 | |
![]() Marcus Maier 6 | |
![]() Paolino Bertaccini (Kiến tạo: Flavio) 8 | |
![]() Felix Seiwald 31 | |
![]() Matija Horvat 52 | |
![]() Moritz Heinrich 56 | |
![]() Michael John Lema (Thay: Kevin Friesenbichler) 62 | |
![]() Deni Alar (Thay: Moritz Heinrich) 62 | |
![]() Drini Halili (Thay: Timo Perthel) 68 | |
![]() Paolino Bertaccini (Kiến tạo: Nermin Haljeta) 71 | |
![]() Masse Scherzadeh (Thay: Marcus Maier) 73 | |
![]() Oluwaseun Adewumi (Thay: Yannick Woudstra) 73 | |
![]() Timo Friedrich (Thay: Felix Seiwald) 78 | |
![]() Nico Grimbs (Thay: Paolino Bertaccini) 78 | |
![]() Rasid Ikanovic (Thay: Flavio) 86 | |
![]() Matija Horvat 87 | |
![]() Oluwaseun Adewumi (Kiến tạo: Masse Scherzadeh) 90+3' |
Thống kê trận đấu Leoben vs Floridsdorfer AC
số liệu thống kê

Leoben

Floridsdorfer AC
46 Kiểm soát bóng 54
15 Phạm lỗi 8
28 Ném biên 23
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 11
7 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 7
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leoben vs Floridsdorfer AC
Leoben (4-3-3): Zan Pelko (28), Timo Perthel (24), Josef Weberbauer (23), Stefan Umjenovic (13), Ricardo Bagadur (3), Winfried Amoah (22), Nico Pichler (6), Matija Horvat (5), Kevin Friesenbichler (30), Thomas Hirschhofer (9), Moritz Heinrich (33)
Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Emil Spari (1), Benjamin Wallquist (4), Christian Bubalovic (15), Mirnes Becirovic (19), Felix Seiwald (25), Leomend Krasniqi (6), Flavio (13), Marcus Maier (18), Yannick Woudstra (9), Paolino Bertaccini (97), Nermin Haljeta (99)

Leoben
4-3-3
28
Zan Pelko
24
Timo Perthel
23
Josef Weberbauer
13
Stefan Umjenovic
3
Ricardo Bagadur
22
Winfried Amoah
6
Nico Pichler
5
Matija Horvat
30
Kevin Friesenbichler
9
Thomas Hirschhofer
33
Moritz Heinrich
99
Nermin Haljeta
97 2
Paolino Bertaccini
9
Yannick Woudstra
18
Marcus Maier
13
Flavio
6
Leomend Krasniqi
25
Felix Seiwald
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
1
Simon Emil Spari

Floridsdorfer AC
4-3-3
Thay người | |||
62’ | Kevin Friesenbichler Michael John Lema | 73’ | Marcus Maier Masse Scherzadeh |
62’ | Moritz Heinrich Deni Alar | 73’ | Yannick Woudstra Oluwaseun Adewumi |
68’ | Timo Perthel Drini Halili | 78’ | Felix Seiwald Timo Friedrich |
78’ | Paolino Bertaccini Nico Grimbs | ||
86’ | Flavio Rasid Ikanovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Josip Eskinja | Patrick Moser | ||
Florian Wiegele | Rasid Ikanovic | ||
Michael John Lema | Masse Scherzadeh | ||
Drini Halili | Timo Friedrich | ||
Marco Untergrabner | Armand Smrcka | ||
Deni Alar | Oluwaseun Adewumi | ||
Florian Freissegger | Nico Grimbs |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Leoben
Giao hữu
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 13 | 37 | H T H H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 22 | 7 | 2 | 13 | -8 | 23 | B T B B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại