Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Leoben vs Floridsdorfer AC hôm nay 22-09-2023

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 22/9

Kết thúc

Leoben

Leoben

0 : 4

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

Hiệp một: 0-2
T6, 23:10 22/09/2023
Vòng 8 - Hạng 2 Áo
Monte Schlacko Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christian Bubalovic (Kiến tạo: Paolino Bertaccini)
4
Marcus Maier
6
Paolino Bertaccini (Kiến tạo: Flavio)
8
Felix Seiwald
31
Matija Horvat
52
Moritz Heinrich
56
Michael John Lema (Thay: Kevin Friesenbichler)
62
Deni Alar (Thay: Moritz Heinrich)
62
Drini Halili (Thay: Timo Perthel)
68
Paolino Bertaccini (Kiến tạo: Nermin Haljeta)
71
Masse Scherzadeh (Thay: Marcus Maier)
73
Oluwaseun Adewumi (Thay: Yannick Woudstra)
73
Timo Friedrich (Thay: Felix Seiwald)
78
Nico Grimbs (Thay: Paolino Bertaccini)
78
Rasid Ikanovic (Thay: Flavio)
86
Matija Horvat
87
Oluwaseun Adewumi (Kiến tạo: Masse Scherzadeh)
90+3'

Thống kê trận đấu Leoben vs Floridsdorfer AC

số liệu thống kê
Leoben
Leoben
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
46 Kiểm soát bóng 54
15 Phạm lỗi 8
28 Ném biên 23
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 11
7 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 7
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Leoben vs Floridsdorfer AC

Leoben (4-3-3): Zan Pelko (28), Timo Perthel (24), Josef Weberbauer (23), Stefan Umjenovic (13), Ricardo Bagadur (3), Winfried Amoah (22), Nico Pichler (6), Matija Horvat (5), Kevin Friesenbichler (30), Thomas Hirschhofer (9), Moritz Heinrich (33)

Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Emil Spari (1), Benjamin Wallquist (4), Christian Bubalovic (15), Mirnes Becirovic (19), Felix Seiwald (25), Leomend Krasniqi (6), Flavio (13), Marcus Maier (18), Yannick Woudstra (9), Paolino Bertaccini (97), Nermin Haljeta (99)

Leoben
Leoben
4-3-3
28
Zan Pelko
24
Timo Perthel
23
Josef Weberbauer
13
Stefan Umjenovic
3
Ricardo Bagadur
22
Winfried Amoah
6
Nico Pichler
5
Matija Horvat
30
Kevin Friesenbichler
9
Thomas Hirschhofer
33
Moritz Heinrich
99
Nermin Haljeta
97 2
Paolino Bertaccini
9
Yannick Woudstra
18
Marcus Maier
13
Flavio
6
Leomend Krasniqi
25
Felix Seiwald
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
1
Simon Emil Spari
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-3-3
Thay người
62’
Kevin Friesenbichler
Michael John Lema
73’
Marcus Maier
Masse Scherzadeh
62’
Moritz Heinrich
Deni Alar
73’
Yannick Woudstra
Oluwaseun Adewumi
68’
Timo Perthel
Drini Halili
78’
Felix Seiwald
Timo Friedrich
78’
Paolino Bertaccini
Nico Grimbs
86’
Flavio
Rasid Ikanovic
Cầu thủ dự bị
Josip Eskinja
Patrick Moser
Florian Wiegele
Rasid Ikanovic
Michael John Lema
Masse Scherzadeh
Drini Halili
Timo Friedrich
Marco Untergrabner
Armand Smrcka
Deni Alar
Oluwaseun Adewumi
Florian Freissegger
Nico Grimbs

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
22/09 - 2023
13/04 - 2024

Thành tích gần đây Leoben

Giao hữu
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
26/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-0
Giao hữu
17/07 - 2024
05/07 - 2024
03/07 - 2024
Hạng 2 Áo
25/05 - 2024
20/05 - 2024
H1: 0-0
17/05 - 2024
10/05 - 2024
03/05 - 2024

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
01/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252H T T H T
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5SKN St. PoeltenSKN St. Poelten2210751337H T H H T
6Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg227213-823B T B B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021B T H B B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X