![]() Gianni Bruno 52 | |
![]() Ugur Demirok 60 | |
![]() Enishan Ceylan 60 | |
![]() Recep Niyaz (Thay: Tugay Kacar) 62 | |
![]() Svit Seslar (Thay: Samuel Saiz) 62 | |
![]() Sahin Dik 65 | |
![]() Mustafa Pektemek (Thay: Gianni Bruno) 77 | |
![]() Sinan Gumus (Thay: Prince Obeng Ampem) 77 | |
![]() Mert Kurt (Thay: Muhammet Turhan) 78 | |
![]() Robin Yalcin (Thay: Ugur Demirok) 82 | |
![]() Erkan Anapa 85 | |
![]() Furkan Arda Kabaca (Thay: Kasim Alperen Kosker) 90 | |
![]() Ali Emirhan Akcay (Thay: Sahin Dik) 90 | |
![]() (VAR check) 90+8' | |
![]() (VAR check) 90+8' | |
![]() (VAR check) 90+8' | |
![]() Faruk Can Gene 90+8' |
Thống kê trận đấu Giresunspor vs Eyupspor
số liệu thống kê

Giresunspor

Eyupspor
18 Kiểm soát bóng 82
10 Phạm lỗi 8
11 Ném biên 23
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 19
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
15 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Giresunspor vs Eyupspor
Thay người | |||
78’ | Muhammet Turhan Mert Kurt | 62’ | Tugay Kacar Recep Niyaz |
90’ | Kasim Alperen Kosker Furkan Arda Kabaca | 62’ | Samuel Saiz Svit Seslar |
90’ | Sahin Dik Ali Emirhan Akcay | 77’ | Gianni Bruno Mustafa Pektemek |
77’ | Prince Obeng Ampem Sinan Gumus | ||
82’ | Ugur Demirok Robin Yalcin |
Cầu thủ dự bị | |||
Goktan Corut | Muhammed Birkan Tetik | ||
Alperen Duman | Kubilay Anteplioglu | ||
Furkan Arda Kabaca | Luccas Claro | ||
Senel Hami Aydemir | Robin Yalcin | ||
Mert Kurt | Recep Niyaz | ||
Emre Nizam | Svit Seslar | ||
Ali Emirhan Akcay | Bekir Yilmaz | ||
Ahmet Lutfu Kara | Mustafa Pektemek | ||
Sinan Gumus | |||
Omer Bayram |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Giresunspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Eyupspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
8 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
12 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại