![]() Taskin Ilter 16 | |
![]() (Pen) Adrien Regattin 42 | |
![]() Mehmet Keskin (Thay: Furkan Kutuk) 46 | |
![]() Fredy (Thay: Taskin Ilter) 56 | |
![]() Gianni Bruno (Thay: Mustafa Pektemek) 56 | |
![]() Sahin Dik (Kiến tạo: Kadir Seven) 62 | |
![]() Caner Erkin 67 | |
![]() Metehan Baltacı 69 | |
![]() Svit Seslar (Thay: Prince Obeng Ampem) 69 | |
![]() Enishan Ceylan (Thay: Cekdar Orhan) 77 | |
![]() Mustafa Eren Keskin (Thay: Ertugrul Senlikoglu) 77 | |
![]() Fredy (Kiến tạo: Gianni Bruno) 82 | |
![]() Ahmet Lutfu Kara (Thay: Talha Ulvan) 82 | |
![]() Omer Bayram (Thay: Adrien Regattin) 89 | |
![]() Mete Kaan Demir (Thay: Caner Erkin) 89 | |
![]() Ali Emirhan Akcay (Thay: Vukan Savicevic) 91 |
Thống kê trận đấu Eyupspor vs Giresunspor
số liệu thống kê

Eyupspor

Giresunspor
67 Kiểm soát bóng 33
9 Phạm lỗi 14
24 Ném biên 31
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 8
4 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eyupspor vs Giresunspor
Thay người | |||
56’ | Mustafa Pektemek Gianni Bruno | 46’ | Furkan Kutuk Mehmet Keskin |
56’ | Taskin Ilter Fredy | 77’ | Cekdar Orhan Enishan Ceylan |
69’ | Prince Obeng Ampem Svit Seslar | 77’ | Ertugrul Senlikoglu Mustafa Eren Keskin |
89’ | Adrien Regattin Omer Bayram | 82’ | Talha Ulvan Ahmet Lutfu Kara |
89’ | Caner Erkin Mete Kaan Demir |
Cầu thủ dự bị | |||
Ryan Babel | Enishan Ceylan | ||
Omer Bayram | Goktan Corut | ||
Gianni Bruno | Yunus Emre Gergef | ||
Mete Kaan Demir | Baris Gun | ||
Ugur Demirok | Ahmet Lutfu Kara | ||
Fredy | Mustafa Eren Keskin | ||
Sinan Kurt | Mehmet Keskin | ||
Svit Seslar | Yunus Emre Kobya | ||
Muhammed Birkan Tetik | Ali Emirhan Akcay | ||
Bekir Yilmaz | Arda Cebeci |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Eyupspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Giresunspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
10 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
11 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
15 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại