![]() Thibault Corbaz 10 | |
![]() Renat Dadashov (Kiến tạo: Bendeguz Bolla) 41 | |
![]() Francisco Jose Rodriguez Araya (Thay: Thibault Corbaz) 46 | |
![]() Francisco Jose Rodriguez Araya (Kiến tạo: Matteo Di Giusto) 47 | |
![]() Guilherme Schettine 51 | |
![]() Michael Goncalves 53 | |
![]() Guilherme Schettine 63 | |
![]() Souleymane Diaby (Thay: Tobias Schattin) 71 | |
![]() Christian Herc (Thay: Meritan Shabani) 74 | |
![]() Giotto Giuseppe Morandi (Thay: Guilherme Schettine) 74 | |
![]() Neftali Manzambi (Thay: Samuel Ballet) 76 | |
![]() Ayumu Seko 77 | |
![]() Petar Pusic (Thay: Amir Abrashi) 79 | |
![]() Hekuran Kryeziu (Thay: Eris Abedini) 83 | |
![]() Noe Holenstein (Thay: Matteo Di Giusto) 83 | |
![]() Teruki Hara (Thay: Bendeguz Bolla) 90 | |
![]() Dion Kacuri (Thay: Hayao Kawabe) 90 | |
![]() Christian Herc 90+1' | |
![]() Renat Dadashov 90+4' |
Thống kê trận đấu Grasshopper vs Winterthur
số liệu thống kê

Grasshopper

Winterthur
58 Kiểm soát bóng 42
15 Phạm lỗi 10
31 Ném biên 36
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Grasshopper vs Winterthur
Grasshopper (3-4-3): Andre Moreira (1), Ayumu Seko (15), Noah Loosli (41), Tomas Ribeiro (14), Bendeguz Bolla (77), Hayao Kawabe (40), Amir Abrashi (6), Dominik Robin Schmid (31), Meritan Shabani (23), Guilherme Schettine (95), Renat Dadashov (27)
Winterthur (4-2-3-1): Markus Kuster (30), Michael Goncalves (15), Granit Lekaj (23), Tobias Schattin (3), Remo Arnold (16), Thibault Corbaz (14), Eris Abedini (77), Matteo Di Giusto (10), Roman Buess (9), Samuel Ballet (17), Joaquin Matias Ardaiz de los Santos (11)

Grasshopper
3-4-3
1
Andre Moreira
15
Ayumu Seko
41
Noah Loosli
14
Tomas Ribeiro
77
Bendeguz Bolla
40
Hayao Kawabe
6
Amir Abrashi
31
Dominik Robin Schmid
23
Meritan Shabani
95
Guilherme Schettine
27
Renat Dadashov
11
Joaquin Matias Ardaiz de los Santos
17
Samuel Ballet
9
Roman Buess
10
Matteo Di Giusto
77
Eris Abedini
14
Thibault Corbaz
16
Remo Arnold
3
Tobias Schattin
23
Granit Lekaj
15
Michael Goncalves
30
Markus Kuster

Winterthur
4-2-3-1
Thay người | |||
74’ | Meritan Shabani Christian Herc | 46’ | Thibault Corbaz Francisco Jose Rodriguez Araya |
74’ | Guilherme Schettine Giotto Giuseppe Morandi | 71’ | Tobias Schattin Souleymane Diaby |
79’ | Amir Abrashi Petar Pusic | 76’ | Samuel Ballet Neftali Manzambi |
90’ | Bendeguz Bolla Teruki Hara | 83’ | Matteo Di Giusto Noe Holenstein |
90’ | Hayao Kawabe Dion Kacuri | 83’ | Eris Abedini Hekuran Kryeziu |
Cầu thủ dự bị | |||
Filipe de Carvalho Ferreira | Laurin Vogele | ||
Shkelqim Demhasaj | Timothy Fayulu | ||
Justin Pete Hammel | Neftali Manzambi | ||
Teruki Hara | Souleymane Diaby | ||
Christian Herc | Noe Holenstein | ||
Dion Kacuri | Hekuran Kryeziu | ||
Giotto Giuseppe Morandi | Francisco Jose Rodriguez Araya | ||
Nadjack | |||
Petar Pusic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Winterthur
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 16 | 7 | 8 | 31 | 55 | H B T T T |
2 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T B T B B |
3 | ![]() | 31 | 14 | 8 | 9 | 11 | 50 | T T T T H |
4 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 6 | 48 | H B T H B |
5 | ![]() | 31 | 14 | 6 | 11 | 3 | 48 | B T B T B |
6 | ![]() | 31 | 13 | 8 | 10 | 1 | 47 | B T T H H |
7 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 7 | 44 | B T B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 10 | 10 | 2 | 43 | T B B H T |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -9 | 35 | T H H B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 9 | 14 | -18 | 33 | T T H B H |
11 | ![]() | 31 | 6 | 12 | 13 | -11 | 30 | B H B B T |
12 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -31 | 24 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại