![]() Thomas Buitink 16 | |
![]() Toni Domgjoni 20 | |
![]() Enzo Cornelisse (Thay: Gyan de Regt) 37 | |
![]() Samuel Armenteros (Thay: Sinan Bakis) 46 | |
![]() Lucas Schoofs (Thay: Anas Ouahim) 46 | |
![]() Matus Bero (Thay: Adrian Grbic) 46 | |
![]() Yann Gboho (Thay: Nikolai Baden) 61 | |
![]() Ikoma Lois Openda (Thay: Thomas Buitink) 61 | |
![]() Emil Hansson (Thay: Bilal Basacikoglu) 62 | |
![]() Kasper Lunding (Thay: Nikolai Laursen) 62 | |
![]() Kasper Lunding 64 | |
![]() Matus Bero 75 | |
![]() Daan Huisman (Thay: Dominik Oroz) 79 | |
![]() Giacomo Quagliata 85 | |
![]() Elias Sierra (Thay: Luca de la Torre) 90 |
Thống kê trận đấu Heracles vs Vitesse
số liệu thống kê

Heracles

Vitesse
50 Kiểm soát bóng 50
15 Phạm lỗi 20
29 Ném biên 28
1 Việt vị 1
18 Chuyền dài 12
8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 8
4 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát Heracles vs Vitesse
Heracles (4-4-2): Koen Bucker (26), Noah Fadiga (23), Marco Rente (5), Mats Knoester (13), Giacomo Quagliata (3), Nikolai Laursen (11), Orestis Kiomourtzoglou (6), Luca de la Torre (14), Bilal Basacikoglu (7), Anas Ouahim (30), Sinan Bakis (9)
Vitesse (3-4-2-1): Markus Schubert (1), Dominik Oroz (16), Jacob Rasmussen (6), Tomas Hajek (18), Gyan de Regt (54), Sondre Tronstad (8), Toni Domgjoni (22), Maximilian Wittek (32), Thomas Buitink (29), Nikolai Baden (11), Adrian Grbic (9)

Heracles
4-4-2
26
Koen Bucker
23
Noah Fadiga
5
Marco Rente
13
Mats Knoester
3
Giacomo Quagliata
11
Nikolai Laursen
6
Orestis Kiomourtzoglou
14
Luca de la Torre
7
Bilal Basacikoglu
30
Anas Ouahim
9
Sinan Bakis
9
Adrian Grbic
11
Nikolai Baden
29
Thomas Buitink
32
Maximilian Wittek
22
Toni Domgjoni
8
Sondre Tronstad
54
Gyan de Regt
18
Tomas Hajek
6
Jacob Rasmussen
16
Dominik Oroz
1
Markus Schubert

Vitesse
3-4-2-1
Thay người | |||
46’ | Sinan Bakis Samuel Armenteros | 37’ | Gyan de Regt Enzo Cornelisse |
46’ | Anas Ouahim Lucas Schoofs | 46’ | Adrian Grbic Matus Bero |
62’ | Bilal Basacikoglu Emil Hansson | 61’ | Nikolai Baden Yann Gboho |
62’ | Nikolai Laursen Kasper Lunding | 61’ | Thomas Buitink Ikoma Lois Openda |
90’ | Luca de la Torre Elias Sierra | 79’ | Dominik Oroz Daan Huisman |
Cầu thủ dự bị | |||
Robin Jalving | Daan Reiziger | ||
Samuel Armenteros | Yann Gboho | ||
Adrian Szoke | Daan Huisman | ||
Lucas Schoofs | Enzo Cornelisse | ||
Justin Hoogma | Marcus Steffen | ||
Elias Sierra | Matus Bero | ||
Emil Hansson | Million Manhoef | ||
Robin Polley | Ikoma Lois Openda | ||
Ruben Roosken | Jeroen Houwen | ||
Melih Ibrahimoglu | |||
Kasper Lunding |
Nhận định Heracles vs Vitesse
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heracles
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Vitesse
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại