Thứ Năm, 03/04/2025
Thomas Buitink
16
Toni Domgjoni
20
Enzo Cornelisse (Thay: Gyan de Regt)
37
Samuel Armenteros (Thay: Sinan Bakis)
46
Lucas Schoofs (Thay: Anas Ouahim)
46
Matus Bero (Thay: Adrian Grbic)
46
Yann Gboho (Thay: Nikolai Baden)
61
Ikoma Lois Openda (Thay: Thomas Buitink)
61
Emil Hansson (Thay: Bilal Basacikoglu)
62
Kasper Lunding (Thay: Nikolai Laursen)
62
Kasper Lunding
64
Matus Bero
75
Daan Huisman (Thay: Dominik Oroz)
79
Giacomo Quagliata
85
Elias Sierra (Thay: Luca de la Torre)
90

Thống kê trận đấu Heracles vs Vitesse

số liệu thống kê
Heracles
Heracles
Vitesse
Vitesse
50 Kiểm soát bóng 50
15 Phạm lỗi 20
29 Ném biên 28
1 Việt vị 1
18 Chuyền dài 12
8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 8
4 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Heracles vs Vitesse

Heracles (4-4-2): Koen Bucker (26), Noah Fadiga (23), Marco Rente (5), Mats Knoester (13), Giacomo Quagliata (3), Nikolai Laursen (11), Orestis Kiomourtzoglou (6), Luca de la Torre (14), Bilal Basacikoglu (7), Anas Ouahim (30), Sinan Bakis (9)

Vitesse (3-4-2-1): Markus Schubert (1), Dominik Oroz (16), Jacob Rasmussen (6), Tomas Hajek (18), Gyan de Regt (54), Sondre Tronstad (8), Toni Domgjoni (22), Maximilian Wittek (32), Thomas Buitink (29), Nikolai Baden (11), Adrian Grbic (9)

Heracles
Heracles
4-4-2
26
Koen Bucker
23
Noah Fadiga
5
Marco Rente
13
Mats Knoester
3
Giacomo Quagliata
11
Nikolai Laursen
6
Orestis Kiomourtzoglou
14
Luca de la Torre
7
Bilal Basacikoglu
30
Anas Ouahim
9
Sinan Bakis
9
Adrian Grbic
11
Nikolai Baden
29
Thomas Buitink
32
Maximilian Wittek
22
Toni Domgjoni
8
Sondre Tronstad
54
Gyan de Regt
18
Tomas Hajek
6
Jacob Rasmussen
16
Dominik Oroz
1
Markus Schubert
Vitesse
Vitesse
3-4-2-1
Thay người
46’
Sinan Bakis
Samuel Armenteros
37’
Gyan de Regt
Enzo Cornelisse
46’
Anas Ouahim
Lucas Schoofs
46’
Adrian Grbic
Matus Bero
62’
Bilal Basacikoglu
Emil Hansson
61’
Nikolai Baden
Yann Gboho
62’
Nikolai Laursen
Kasper Lunding
61’
Thomas Buitink
Ikoma Lois Openda
90’
Luca de la Torre
Elias Sierra
79’
Dominik Oroz
Daan Huisman
Cầu thủ dự bị
Robin Jalving
Daan Reiziger
Samuel Armenteros
Yann Gboho
Adrian Szoke
Daan Huisman
Lucas Schoofs
Enzo Cornelisse
Justin Hoogma
Marcus Steffen
Elias Sierra
Matus Bero
Emil Hansson
Million Manhoef
Robin Polley
Ikoma Lois Openda
Ruben Roosken
Jeroen Houwen
Melih Ibrahimoglu
Kasper Lunding

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
23/09 - 2012
24/02 - 2013
04/08 - 2013
22/12 - 2013
21/12 - 2014
08/03 - 2015
12/12 - 2021
13/03 - 2022
10/12 - 2023
11/02 - 2024

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X