Thứ Năm, 03/04/2025
Gyan de Regt (Kiến tạo: Kacper Kozlowski)
20
Eloy Room
31
(Pen) Emil Hansson
32
Justin Hoogma
47
Thomas Bruns (Thay: Anas Ouahim)
61
Antonio Satriano (Thay: Mohamed Sankoh)
61
Abdenego Nankishi (Thay: Bryan Limbombe)
61
Amine Boutrah (Thay: Gyan de Regt)
67
Amine Boutrah
73
Toni Domgjoni
79
Sem Scheperman (Thay: Mario Engels)
79
Mathijs Tielemans
79
Joel Voelkerling Persson (Thay: Kacper Kozlowski)
81
Jordi Altena (Thay: Marco van Ginkel)
90

Thống kê trận đấu Vitesse vs Heracles

số liệu thống kê
Vitesse
Vitesse
Heracles
Heracles
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 7
20 Ném biên 27
1 Việt vị 2
5 Chuyền dài 12
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vitesse vs Heracles

Vitesse (4-3-3): Eloy Room (1), Giovanni van Zwam (43), Nicolas Isimat-Mirin (29), Ramon Hendriks (15), Enzo Cornelisse (13), Toni Domgjoni (22), Mathijs Tielemans (21), Gyan de Regt (25), Million Manhoef (42), Marco van Ginkel (8), Kacper Kozlowski (17)

Heracles (4-1-4-1): Michael Brouwer (1), Jannes Wieckhoff (3), Sven Sonnenberg (4), Justin Hoogma (21), Ruben Roosken (12), Brian De Keersmaecker (14), Bryan Limbombe (7), Mario Engels (8), Anas Ouahim (10), Emil Hansson (29), Mohamed Sankoh (44)

Vitesse
Vitesse
4-3-3
1
Eloy Room
43
Giovanni van Zwam
29
Nicolas Isimat-Mirin
15
Ramon Hendriks
13
Enzo Cornelisse
22
Toni Domgjoni
21
Mathijs Tielemans
25
Gyan de Regt
42
Million Manhoef
8
Marco van Ginkel
17
Kacper Kozlowski
44
Mohamed Sankoh
29
Emil Hansson
10
Anas Ouahim
8
Mario Engels
7
Bryan Limbombe
14
Brian De Keersmaecker
12
Ruben Roosken
21
Justin Hoogma
4
Sven Sonnenberg
3
Jannes Wieckhoff
1
Michael Brouwer
Heracles
Heracles
4-1-4-1
Thay người
67’
Gyan de Regt
Amine Boutrah
61’
Anas Ouahim
Thomas Bruns
81’
Kacper Kozlowski
Joel Voelkerling Persson
61’
Bryan Limbombe
Abdenego Nankishi
90’
Marco van Ginkel
Jordi Altena
61’
Mohamed Sankoh
Antonio Satriano
79’
Mario Engels
Sem Scheperman
Cầu thủ dự bị
Markus Schubert
Jetro Willems
Tom Bramel
Fabian De Keijzer
Jordi Altena
Robin Jalving
Joel Voelkerling Persson
Sylian Aldren Mokono
Said Hamulic
Sava-Arangel Cestic
Amine Boutrah
Stijn Bultman
Kaya Symons
Thomas Bruns
Mats Egbring
Marko Vejinovic
Abdenego Nankishi
Sem Scheperman
Antonio Satriano
Lasse Wehmeyer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
23/09 - 2012
24/02 - 2013
04/08 - 2013
22/12 - 2013
21/12 - 2014
08/03 - 2015
12/12 - 2021
13/03 - 2022
10/12 - 2023
11/02 - 2024

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X