Thứ Năm, 03/04/2025
Nikolai Laursen (Kiến tạo: Kaj Sierhuis)
22
Ikoma Lois Openda (Kiến tạo: Riechedly Bazoer)
31
Luca de la Torre
48
(Pen) Ikoma Lois Openda
49
Million Manhoef
56
Thomas Buitink
72
Lucas Schoofs
90+2'

Thống kê trận đấu Vitesse vs Heracles

số liệu thống kê
Vitesse
Vitesse
Heracles
Heracles
52 Kiểm soát bóng 48
11 Phạm lỗi 12
13 Ném biên 18
1 Việt vị 1
8 Chuyền dài 27
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 5
6 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vitesse vs Heracles

Vitesse (3-5-2): Jeroen Houwen (24), Danilho Doekhi (3), Riechedly Bazoer (10), Jacob Rasmussen (6), Eliazer Dasa (2), Matus Bero (21), Sondre Tronstad (8), Daan Huisman (40), Maximilian Wittek (32), Ikoma Lois Openda (7), Thomas Buitink (29)

Heracles (4-3-3): Janis Blaswich (1), Noah Fadiga (23), Marco Rente (5), Mats Knoester (13), Giacomo Quagliata (3), Orestis Kiomourtzoglou (6), Luca de la Torre (14), Lucas Schoofs (15), Nikolai Laursen (11), Kaj Sierhuis (16), Elias Sierra (8)

Vitesse
Vitesse
3-5-2
24
Jeroen Houwen
3
Danilho Doekhi
10
Riechedly Bazoer
6
Jacob Rasmussen
2
Eliazer Dasa
21
Matus Bero
8
Sondre Tronstad
40
Daan Huisman
32
Maximilian Wittek
7 2
Ikoma Lois Openda
29
Thomas Buitink
8
Elias Sierra
16
Kaj Sierhuis
11
Nikolai Laursen
15
Lucas Schoofs
14
Luca de la Torre
6
Orestis Kiomourtzoglou
3
Giacomo Quagliata
13
Mats Knoester
5
Marco Rente
23
Noah Fadiga
1
Janis Blaswich
Heracles
Heracles
4-3-3
Thay người
46’
Eliazer Dasa
Million Manhoef
46’
Marco Rente
Sven Sonnenberg
65’
Daan Huisman
Romaric Yapi
69’
Elias Sierra
Sinan Bakis
72’
Thomas Buitink
Patrick Vroegh
69’
Nikolai Laursen
Adrian Szoke
81’
Riechedly Bazoer
Dominik Oroz
81’
Ikoma Lois Openda
Julian von Moos
Cầu thủ dự bị
Markus Schubert
Koen Bucker
Eric Verstappen
Alessandro Damen
Dominik Oroz
Sven Sonnenberg
Tomas Hajek
Bilal Basacikoglu
Julian von Moos
Sinan Bakis
Yann Gboho
Ruben Roosken
Toni Domgjoni
Adrian Szoke
Patrick Vroegh
Mateo Les
Enzo Cornelisse
Robin Polley
Romaric Yapi
Mohamed Amissi
Million Manhoef
Rohat Agca
Nikolai Baden

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
23/09 - 2012
24/02 - 2013
04/08 - 2013
22/12 - 2013
21/12 - 2014
08/03 - 2015
12/12 - 2021
13/03 - 2022
10/12 - 2023
11/02 - 2024

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X