![]() Nikolai Laursen (Kiến tạo: Kaj Sierhuis) 22 | |
![]() Ikoma Lois Openda (Kiến tạo: Riechedly Bazoer) 31 | |
![]() Luca de la Torre 48 | |
![]() (Pen) Ikoma Lois Openda 49 | |
![]() Million Manhoef 56 | |
![]() Thomas Buitink 72 | |
![]() Lucas Schoofs 90+2' |
Thống kê trận đấu Vitesse vs Heracles
số liệu thống kê

Vitesse

Heracles
52 Kiểm soát bóng 48
11 Phạm lỗi 12
13 Ném biên 18
1 Việt vị 1
8 Chuyền dài 27
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 5
6 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vitesse vs Heracles
Vitesse (3-5-2): Jeroen Houwen (24), Danilho Doekhi (3), Riechedly Bazoer (10), Jacob Rasmussen (6), Eliazer Dasa (2), Matus Bero (21), Sondre Tronstad (8), Daan Huisman (40), Maximilian Wittek (32), Ikoma Lois Openda (7), Thomas Buitink (29)
Heracles (4-3-3): Janis Blaswich (1), Noah Fadiga (23), Marco Rente (5), Mats Knoester (13), Giacomo Quagliata (3), Orestis Kiomourtzoglou (6), Luca de la Torre (14), Lucas Schoofs (15), Nikolai Laursen (11), Kaj Sierhuis (16), Elias Sierra (8)

Vitesse
3-5-2
24
Jeroen Houwen
3
Danilho Doekhi
10
Riechedly Bazoer
6
Jacob Rasmussen
2
Eliazer Dasa
21
Matus Bero
8
Sondre Tronstad
40
Daan Huisman
32
Maximilian Wittek
7 2
Ikoma Lois Openda
29
Thomas Buitink
8
Elias Sierra
16
Kaj Sierhuis
11
Nikolai Laursen
15
Lucas Schoofs
14
Luca de la Torre
6
Orestis Kiomourtzoglou
3
Giacomo Quagliata
13
Mats Knoester
5
Marco Rente
23
Noah Fadiga
1
Janis Blaswich

Heracles
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Eliazer Dasa Million Manhoef | 46’ | Marco Rente Sven Sonnenberg |
65’ | Daan Huisman Romaric Yapi | 69’ | Elias Sierra Sinan Bakis |
72’ | Thomas Buitink Patrick Vroegh | 69’ | Nikolai Laursen Adrian Szoke |
81’ | Riechedly Bazoer Dominik Oroz | ||
81’ | Ikoma Lois Openda Julian von Moos |
Cầu thủ dự bị | |||
Markus Schubert | Koen Bucker | ||
Eric Verstappen | Alessandro Damen | ||
Dominik Oroz | Sven Sonnenberg | ||
Tomas Hajek | Bilal Basacikoglu | ||
Julian von Moos | Sinan Bakis | ||
Yann Gboho | Ruben Roosken | ||
Toni Domgjoni | Adrian Szoke | ||
Patrick Vroegh | Mateo Les | ||
Enzo Cornelisse | Robin Polley | ||
Romaric Yapi | Mohamed Amissi | ||
Million Manhoef | Rohat Agca | ||
Nikolai Baden |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Vitesse
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Heracles
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại