Thứ Bảy, 05/04/2025
Dimitris Giannoulis (Thay: Kostas Tsimikas)
23
Dimitrios Giannoulis (Thay: Konstantinos Tsimikas)
24
Rolandas Baravykas (Thay: Markas Beneta)
46
Vilius Armalas (Thay: Edvinas Girdvainis)
46
Gratas Sirgedas (Thay: Daniel Romanovskij)
46
Karolis Laukzemis (Thay: Gytis Paulauskas)
46
Klaudijus Upstas (Thay: Fedor Chernykh)
60
Klaudijus Upstas (Thay: Fedor Cernych)
61
Giorgos Giakoumakis (Thay: Vangelis Pavlidis)
69
Giannis Konstantelias (Thay: Tasos Bakasetas)
69
Georgios Giakoumakis (Thay: Evangelos Pavlidis)
69
Giannis Konstantelias (Thay: Anastasios Bakasetas)
69
Klaudijus Upstas
72
Domantas Simkus (Thay: Vykintas Slivka)
78
Giannis Papanikolaou (Thay: Konstantinos Fortounis)
80
Dimitrios Limnios (Thay: Konstantinos Fortounis)
80
Giannis Papanikolaou (Thay: Giorgos Masouras)
80
Dimitris Limnios (Thay: Giorgos Masouras)
81
Gratas Sirgedas
84
Gvidas Gineitis
86
Giannis Papanikolaou
90

Thống kê trận đấu Hy Lạp vs Lithuania

số liệu thống kê
Hy Lạp
Hy Lạp
Lithuania
Lithuania
66 Kiểm soát bóng 34
10 Phạm lỗi 12
21 Ném biên 16
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 1
12 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
1 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Hy Lạp vs Lithuania

Tất cả (122)
90+3'

Litva được hưởng quả đá phạt trực tiếp bên phần sân nhà.

90+2'

Jonathan Lardot đã cho Hy Lạp được hưởng quả phạt góc.

90+2'

Litva thực hiện quả phạt góc từ cánh phải.

90'

Nó đang trở nên nguy hiểm! Quả phạt trực tiếp cho Litva gần vòng cấm.

90' Giannis Papanikolaou (Hy Lạp) nhận thẻ vàng

Giannis Papanikolaou (Hy Lạp) nhận thẻ vàng

90'

Đá phạt cho Litva bên phần sân nhà.

89'

Ném biên cho Hy Lạp bên phần sân của Litva.

89'

Đá phạt cho Litva bên phần sân nhà.

86' Gvidas Gineitis đội khách nhận thẻ vàng.

Gvidas Gineitis đội khách nhận thẻ vàng.

86'

Jonathan Lardot ra hiệu cho Hy Lạp được hưởng quả đá phạt.

86'

Hy Lạp thực hiện quả ném biên bên phần lãnh thổ Litva.

85'

Hy Lạp được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.

84' Gratas Sirgedas (Lithuania) đã nhận thẻ vàng đầu tiên.

Gratas Sirgedas (Lithuania) đã nhận thẻ vàng đầu tiên.

84'

Jonathan Lardot ra hiệu cho Hy Lạp được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.

84'

Jonathan Lardot báo hiệu quả ném biên cho Litva bên phần sân của Hy Lạp.

83'

Hy Lạp thực hiện quả ném biên bên phần lãnh thổ Litva.

82'

Hy Lạp ném biên.

81'

Bóng đi hết cuộc chơi cho một quả phát bóng lên của Litva.

81'

Dimitris Limnios vào thay Giorgos Masouras bên đội nhà.

80'

Hy Lạp thay người thứ 4. Giannis Papanikolaou vào thay Konstantinos Fortounis.

80'

Ném biên cho Hy Lạp bên phần sân của Litva.

Đội hình xuất phát Hy Lạp vs Lithuania

Hy Lạp (4-3-3): Odysseas Vlachodimos (1), Lazaros Rota (5), Konstantinos Mavropanos (4), Pantelis Chatzidiakos (17), Kostas Tsimikas (21), Tasos Bakasetas (11), Manolis Siopis (23), Petros Mantalos (20), Giorgos Masouras (7), Vangelis Pavlidis (9), Konstantinos Fortounis (10)

Lithuania (4-3-2-1): Emilijus Zubas (1), Justas Lasickas (13), Kipras Kazukolovas (5), Edvinas Girdvainis (4), Markas Beneta (3), Vykintas Slivka (14), Daniel Romanovskij (18), Gvidas Gineitis (15), Arvydas Novikovas (11), Fedor Cernych (10), Gytis Paulauskas (19)

Hy Lạp
Hy Lạp
4-3-3
1
Odysseas Vlachodimos
5
Lazaros Rota
4
Konstantinos Mavropanos
17
Pantelis Chatzidiakos
21
Kostas Tsimikas
11
Tasos Bakasetas
23
Manolis Siopis
20
Petros Mantalos
7
Giorgos Masouras
9
Vangelis Pavlidis
10
Konstantinos Fortounis
19
Gytis Paulauskas
10
Fedor Cernych
11
Arvydas Novikovas
15
Gvidas Gineitis
18
Daniel Romanovskij
14
Vykintas Slivka
3
Markas Beneta
4
Edvinas Girdvainis
5
Kipras Kazukolovas
13
Justas Lasickas
1
Emilijus Zubas
Lithuania
Lithuania
4-3-2-1
Thay người
24’
Konstantinos Tsimikas
Dimitris Giannoulis
46’
Markas Beneta
Rolandas Baravykas
69’
Evangelos Pavlidis
Giorgos Giakoumakis
46’
Gytis Paulauskas
Karolis Laukzemis
69’
Anastasios Bakasetas
Giannis Konstantelias
46’
Edvinas Girdvainis
Vilius Armalas
80’
Giorgos Masouras
Giannis Papanikolaou
46’
Daniel Romanovskij
Gratas Sirgedas
80’
Konstantinos Fortounis
Dimitris Limnios
60’
Fedor Chernykh
Klaudijus Upstas
78’
Vykintas Slivka
Domantas Simkus
Cầu thủ dự bị
Giorgos Athanasiadis
Lukas Paukste
Alexandros Paschalakis
Dziugas Bartkus
Anastasios Chatzigiovannis
Rolandas Baravykas
Giorgos Giakoumakis
Paulius Golubickas
Dimitris Giannoulis
Edgaras Jankauskas
Giannis Konstantelias
Linas Klimavicius
Giannis Papanikolaou
Karolis Laukzemis
George Baldock
Vilius Armalas
Dimitris Pelkas
Domantas Simkus
Panagiotis Retsos
Gratas Sirgedas
Georgios Tzavellas
Pijus Sirvys
Dimitris Limnios
Klaudijus Upstas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
27/03 - 2023

Thành tích gần đây Hy Lạp

Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025
18/11 - 2024
15/11 - 2024
H1: 0-1
14/10 - 2024
H1: 0-0
11/10 - 2024
H1: 0-0
11/09 - 2024
H1: 0-0
08/09 - 2024
Giao hữu
11/06 - 2024
H1: 0-2
08/06 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Lithuania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
25/03 - 2025
22/03 - 2025
Uefa Nations League
19/11 - 2024
16/11 - 2024
16/10 - 2024
12/10 - 2024
10/09 - 2024
06/09 - 2024
Giao hữu
11/06 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
08/06 - 2024
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X