Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả IBV Vestmannaeyjar vs Fram Reykjavik hôm nay 08-07-2023

Giải VĐQG Iceland - Th 7, 08/7

Kết thúc

IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

1 : 0

Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

Hiệp một: 1-0
T7, 23:00 08/07/2023
Vòng 14 - VĐQG Iceland
Hasteinsvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alex Freyr Hilmarsson
3
Noekkvi Mar Noekkvason
24
Orri Sigurjonsson
44
Thorir Gudjonsson (Thay: Tiago Fernandes)
65
Tryggvi Geirsson (Thay: Orri Sigurjonsson)
65
Hermann Thor Ragnarsson
72
Fred Saraiva
72
Magnus Thordarson (Thay: Albert Hafsteinsson)
74
Mar Aegisson (Thay: Oskar Jonsson)
74
Breki Omarsson (Thay: Oliver Heidarsson)
84
Sverrir Pall Hjaltested (Thay: Hermann Thor Ragnarsson)
88
Eythor Dadi Kjartansson (Thay: Hermann Thor Ragnarsson)
88

Đội hình xuất phát IBV Vestmannaeyjar vs Fram Reykjavik

Thay người
84’
Oliver Heidarsson
Breki Omarsson
65’
Orri Sigurjonsson
Tryggvi Geirsson
88’
Hermann Thor Ragnarsson
Eythor Dadi Kjartansson
65’
Tiago Fernandes
Thorir Gudjonsson
74’
Albert Hafsteinsson
Magnus Thordarson
74’
Oskar Jonsson
Mar Aegisson
Cầu thủ dự bị
Gudjon Ernir Hrafnkelsson
Benjamin Jonsson
Jon Ingason
Tryggvi Geirsson
Jon Kristinn Eliasson
Thorir Gudjonsson
Sverrir Pall Hjaltested
Magnus Thordarson
Dwayne Atkinson
Breki Baldursson
Eythor Dadi Kjartansson
Mar Aegisson
Breki Omarsson
Viktor Dadason

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Iceland
VĐQG Iceland
21/06 - 2022
11/09 - 2022
04/05 - 2023
08/07 - 2023

Thành tích gần đây IBV Vestmannaeyjar

Hạng 2 Iceland
08/09 - 2024
31/08 - 2024
24/08 - 2024
18/08 - 2024
15/08 - 2024
10/08 - 2024
03/08 - 2024
27/07 - 2024
20/07 - 2024

Thành tích gần đây Fram Reykjavik

Giao hữu
14/03 - 2025
VĐQG Iceland
26/10 - 2024
21/10 - 2024
05/10 - 2024
29/09 - 2024
23/09 - 2024
15/09 - 2024
02/09 - 2024
26/08 - 2024
20/08 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BreidablikBreidablik110023T
2VestriVestri110013
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur000000
4Fram ReykjavikFram Reykjavik000000
5IA AkranesIA Akranes000000
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar000000
7KA AkureyriKA Akureyri000000
8KR ReykjavikKR Reykjavik000000
9StjarnanStjarnan000000
10Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik000000
11ValurValur1001-10
12AftureldingAfturelding1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X