![]() Mateo Carabajal 14 | |
![]() Jean Carlos Blanco 36 | |
![]() Edison Javier Carcelen 39 | |
![]() Richard Schunke 45+3' | |
![]() Juan Jimenez 52 | |
![]() Alan Minda (Thay: Mateo Carabajal) 58 | |
![]() Luis Estupinan (Thay: Byron Palacios) 60 | |
![]() Jaime Ayovi (Thay: Marco Angulo) 67 | |
![]() Jhoanner Chavez 70 | |
![]() Cristian Pellerano (Thay: Mateo Ortiz) 76 | |
![]() Fernando Gaibor (Thay: Jonathan Bauman) 76 | |
![]() Cristhian Cuero (Thay: Jean Carlos Blanco) 76 | |
![]() Yaimar Abel Medina Ortiz (Thay: Jhoanner Chavez) 76 | |
![]() Enson Rodriguez (Thay: Diego Armas) 81 | |
![]() Edison Javier Carcelen (Kiến tạo: Enson Rodriguez) 89 | |
![]() Lorenzo Faravelli 90+4' |
Thống kê trận đấu Independiente del Valle vs Tecnico Universitario
số liệu thống kê

Independiente del Valle

Tecnico Universitario
74 Kiểm soát bóng 26
17 Phạm lỗi 11
10 Ném biên 11
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Independiente del Valle vs Tecnico Universitario
Thay người | |||
0’ | Cristian Pellerano Luis Mateo Ortiz Lara | 60’ | Byron Palacios Luis Estupinan |
58’ | Mateo Carabajal Alan Steve Minda Garcia | 76’ | Jean Carlos Blanco Cristhian Cuero |
67’ | Marco Angulo Jaime Javier Ayovi Corozo | 81’ | Diego Armas Enson Jesus Rodriguez Mesa |
76’ | Jonathan Bauman Fernando Gaibor | ||
76’ | Jhoanner Chavez Yaimar Abel Medina Ortiz |
Cầu thủ dự bị | |||
Alan Steve Minda Garcia | Alex Mendoza | ||
Danny Alejandro Cabezas Bazan | Christopher Alexi Tutalcha Erazo | ||
Jaime Javier Ayovi Corozo | Enson Jesus Rodriguez Mesa | ||
William Andres Vargas Leon | Luis Estupinan | ||
Luis Mateo Ortiz Lara | Bader Valencia | ||
Garis Aldair Mina Ortiz | B Mina | ||
Fernando Gaibor | Cristhian Cuero | ||
Joan Lopez | Ariel Hall | ||
Beder Julio Caicedo Lastra | Hector Xavier Chavez Alvarado | ||
Julio Joao Ortiz Landazuri | |||
Yaimar Abel Medina Ortiz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Independiente del Valle
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Tecnico Universitario
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H B T T H |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại