![]() Marlon Medranda 16 | |
![]() Michael Hoyos 23 | |
![]() Edison Javier Carcelen 26 | |
![]() Milton Maciel 43 | |
![]() Luis Zarate 45+2' | |
![]() Richard Schunke (Thay: Luis Zarate) 46 | |
![]() Yaimar Abel Medina Ortiz (Thay: Alexander Bolanos) 46 | |
![]() Romario Ibarra (Thay: Junior Sornoza) 60 | |
![]() Gaston Poncet Otero (Thay: Rodrigo Ruiz Diaz) 66 | |
![]() Renzo Lopez (Thay: Renato Ibarra) 71 | |
![]() Alex Mendoza (Thay: Milton Maciel) 71 | |
![]() Alex Mendoza 76 | |
![]() Anthony Landazuri 82 | |
![]() Keny Arroyo (Thay: Patrik Mercado) 83 | |
![]() Richard Schunke 86 |
Thống kê trận đấu Tecnico Universitario vs Independiente del Valle
số liệu thống kê

Tecnico Universitario

Independiente del Valle
37 Kiểm soát bóng 63
14 Phạm lỗi 16
15 Ném biên 20
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tecnico Universitario vs Independiente del Valle
Thay người | |||
66’ | Rodrigo Ruiz Diaz Gaston Poncet Otero | 46’ | Luis Zarate Richard Schunke |
71’ | Milton Maciel Alex Mendoza | 46’ | Alexander Bolanos Yaimar Abel Medina Ortiz |
60’ | Junior Sornoza Romario Ibarra | ||
71’ | Renato Ibarra Renzo Lopez | ||
83’ | Patrik Mercado Keny Arroyo |
Cầu thủ dự bị | |||
Gaston Poncet Otero | Richard Schunke | ||
Jason Folleco | Renzo Lopez | ||
Juan Jimenez | Matias Fernandez | ||
John Mero | Romario Ibarra | ||
Jair Castillo | Christian Loor | ||
Willian Cevallos | Keny Arroyo | ||
Alex Mendoza | Yaimar Abel Medina Ortiz | ||
Jefferson Caicedo | Elkin Ruiz | ||
Bryan Nazareno | Michael Ayovi | ||
Jeison Chala | Jorge Arcos | ||
Jonathan De la Cruz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Tecnico Universitario
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Independiente del Valle
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B T T H B |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại