![]() Charalambos Charalambous (Kiến tạo: Minas Antoniou) 2 | |
![]() Ioannis Pittas (Kiến tạo: Charalampos Kyriakou) 24 | |
![]() Neta Lavi (Thay: Eli Dasa) 46 | |
![]() Thai Baribo (Thay: Bibras Natcho) 46 | |
![]() Mohammad Kanaan (Thay: Omri Altman) 46 | |
![]() Tai Baribo (Thay: Bebras Natcho) 46 | |
![]() Mohamad Kanaan (Thay: Omri Altman) 46 | |
![]() Neta Lavi (Thay: Eliazer Dasa) 46 | |
![]() Maksim Grechkin (Thay: Doron Leidner) 56 | |
![]() Ramzi Safuri (Thay: Neta Lavi) 64 | |
![]() Oscar Gloukh (Kiến tạo: Ramzi Safuri) 66 | |
![]() Tai Baribo (Kiến tạo: Sagiv Yehezkel) 67 | |
![]() Liran Sardal (Thay: Sean Goldberg) 71 | |
![]() Dimitris Christofi (Thay: Ioannis Pittas) 72 | |
![]() Michalis Ioannou (Thay: Charalampos Kyriakou) 72 | |
![]() Rafail Mamas (Thay: Danilo Spoljaric) 76 | |
![]() Matija Spoljaric (Thay: Grigoris Kastanos) 76 | |
![]() Michalis Ioannou (Kiến tạo: Matija Spoljaric) 82 | |
![]() Nikolas Panayiotou (Thay: Matija Spoljaric) 88 | |
![]() Georgios Economides (Thay: Christos Wheeler) 88 |
Thống kê trận đấu Israel vs Đảo Síp
số liệu thống kê

Israel

Đảo Síp
70 Kiểm soát bóng 30
16 Phạm lỗi 6
22 Ném biên 15
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Israel vs Đảo Síp
Israel (4-3-3): Daniel Peretz (1), Eli Dasa (2), Raz Shlomo (5), Sean Goldberg (13), Doron Leidner (14), Bibras Natcho (6), Oscar Gloch (15), Dor Peretz (8), Itamar Shabiro (19), Omri Altman (10), Sagiv Yehezkel (11)
Đảo Síp (4-3-3): Dimitris Dimitriou (12), Stelios Andreou (4), Alexander Gogic (6), Marios Antoniadis (3), Minas Antoniou (15), Chambos Kyriakou (8), Danilo Spoljaric (24), Christos Wheeler (14), Charalampos Charalampous (21), Ioannis Pittas (23), Grigoris Kastanos (20)

Israel
4-3-3
1
Daniel Peretz
2
Eli Dasa
5
Raz Shlomo
13
Sean Goldberg
14
Doron Leidner
6
Bibras Natcho
15
Oscar Gloch
8
Dor Peretz
19
Itamar Shabiro
10
Omri Altman
11
Sagiv Yehezkel
20
Grigoris Kastanos
23
Ioannis Pittas
21
Charalampos Charalampous
14
Christos Wheeler
24
Danilo Spoljaric
8
Chambos Kyriakou
15
Minas Antoniou
3
Marios Antoniadis
6
Alexander Gogic
4
Stelios Andreou
12
Dimitris Dimitriou

Đảo Síp
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Bebras Natcho Thai Baribo | 72’ | Ioannis Pittas Dimitris Christofi |
46’ | Ramzi Safuri Neta Lavi | 72’ | Charalampos Kyriakou Michalis Ioannou |
46’ | Omri Altman Mohamad Kanaan | 76’ | Danilo Spoljaric Rafail Mamas |
56’ | Doron Leidner Maksim Grechkin | 76’ | Nikolas Panayiotou Matija Spoljaric |
64’ | Neta Lavi Ramzi Safuri | 88’ | Christos Wheeler Georgios Economides |
71’ | Sean Goldberg Liran Sardal | 88’ | Matija Spoljaric Nikolas Panagiotou |
Cầu thủ dự bị | |||
Yoav Gerafi | Konstantinos Panagi | ||
Omri Glazer | Ellinas Sofroniou | ||
Dan Glazer | Rafail Mamas | ||
Ramzi Safuri | Georgios Economides | ||
Thai Baribo | Georgios Efrem | ||
Neta Lavi | Dimitris Christofi | ||
Gavriel Kanichowsky | Matija Spoljaric | ||
Liran Sardal | Andronikos Kakoullis | ||
Mohamad Kanaan | Nikolas Panagiotou | ||
Dean David | Pavlos Correa | ||
Eden Karzev | Loizos Loizou | ||
Maksim Grechkin | Michalis Ioannou | ||
Christos Sielis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro 2016
Giao hữu
Thành tích gần đây Israel
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Uefa Nations League
Giao hữu
Thành tích gần đây Đảo Síp
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Uefa Nations League
Giao hữu