Thứ Sáu, 04/04/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem
(Pen) Kevin Velasco
32
Teofilo Gutierrez
36
Hector Urrego
42
Daniel Luna (Thay: Brayan Montano)
54
Aldair Gutierrez (Thay: Juan Esteban Franco)
54
Andres Renteria
57
Kevin Padilla (Thay: Cesar Carrillo)
66
Daniel Padilla (Thay: Jaime Diaz)
67
Yimmi Congo (Thay: Carlos Robles)
72
Gian Franco Cabezas (Thay: Harold Mosquera)
72
Joel Infante (Thay: Jhonier Viveros)
77
Duvan Felipe Mina Martínez (Thay: Andres Balanta)
80
Jarlin Quintero (Thay: Andres Renteria)
90

Thống kê trận đấu Jaguares de Córdoba Fútbol Club vs Deportivo Cali

số liệu thống kê
Jaguares de Córdoba Fútbol Club
Jaguares de Córdoba Fútbol Club
Deportivo Cali
Deportivo Cali
51 Kiểm soát bóng 49
19 Phạm lỗi 8
13 Ném biên 24
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
06/04 - 2023
05/05 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
VĐQG Colombia
13/05 - 2023
25/10 - 2023
17/04 - 2024
07/11 - 2024

Thành tích gần đây Jaguares de Córdoba Fútbol Club

Hạng 2 Colombia
29/03 - 2025
23/03 - 2025
18/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
VĐQG Colombia
15/11 - 2024

Thành tích gần đây Deportivo Cali

VĐQG Colombia
30/03 - 2025
25/03 - 2025
11/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe12642822T H T B T
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto11533318B T T H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar11344-513T B B H B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
16Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
17Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
18EnvigadoEnvigado10226-108T B B H B
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X