![]() Tiago Orobo 22 | |
![]() Song Min-kyu (Thay: Kim Chang-hoon) 46 | |
![]() Je-ho Yu (Thay: Lee Soo-bin) 64 | |
![]() Jin Taeho (Thay: Lee Seung-woo) 64 | |
![]() Muhammad Mukhairi Ajmal Bin Mahadi (Thay: Nikola Jambor) 68 | |
![]() Choi Cheol-sun (Thay: Jeong Woo-jae) 70 | |
![]() Seo Jeongh-yeok (Thay: Park Chang-woo) 80 | |
![]() Aliff Haiqal Bin Lokman Hakim Lau (Thay: Mohammad Abualnadi) 82 | |
![]() Aliff Izwan Yuslan (Thay: Ronnie Fernandez) 82 | |
![]() Mohd Faisal Abdul Halim (Thay: Alvin Mateus Fortes) 90 |
Thống kê trận đấu Jeonbuk FC vs Selangor
số liệu thống kê

Jeonbuk FC

Selangor
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 9
14 Ném biên 13
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jeonbuk FC vs Selangor
Thay người | |||
46’ | Kim Chang-hoon Song Min-kyu | 68’ | Nikola Jambor Muhammad Mukhairi Ajmal Bin Mahadi |
64’ | Lee Seung-woo Jin Taeho | 82’ | Ronnie Fernandez Aliff Izwan Yuslan |
64’ | Lee Soo-bin Je-ho Yu | 82’ | Mohammad Abualnadi Aliff Haiqal Bin Lokman Hakim Lau |
70’ | Jeong Woo-jae Choi Cheol-sun | 90’ | Alvin Mateus Fortes Faisal Halim |
80’ | Park Chang-woo Seo Jeongh-yeok |
Cầu thủ dự bị | |||
Song Min-kyu | Mohd Kairul Azhan Mohd Khalid | ||
Choi Cheol-sun | Faisal Halim | ||
Jang Nam-ung | Muhammad Mukhairi Ajmal Bin Mahadi | ||
Park Jun-beom | Danial Asri | ||
Jin Si-woo | Khuzaimi bin Piee | ||
Jin Taeho | Muhammad Fazly Bin Mazlan | ||
Seo Jeongh-yeok | Kalamullah Al Hafiz | ||
Han Seok-jin | Syahir Bashah Syahir Bashah | ||
Park Si-hwa | Aliff Izwan Yuslan | ||
Je-ho Yu | Aliff Haiqal Bin Lokman Hakim Lau | ||
Gong Si-hyeon |
Nhận định Jeonbuk FC vs Selangor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Jeonbuk FC
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Selangor
Malaysia Super League
AFC Champions League Two
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | T T T H | |
2 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B T H B |
3 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B B B T | |
4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | B T T T T |
2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 12 | T T T B T | |
3 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | T B B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -13 | 0 | B B B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | H T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | H T T H B |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T B T H T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | B T H T T |
2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H | |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B B H T H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | T B B B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 12 | T B B T T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B T H B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 0 | 5 | -12 | 3 | B T B B B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | H T B B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | T B T H B |
3 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | T B B T T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H T H B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | H T T B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | H H T T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B T H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B H |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 12 | T B T T B |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | B H T T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | T T B B T |
4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -22 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại