Thứ Năm, 03/04/2025
Harith Haikal
31
Ali Iyad Olwan
33
Chang-Hoon Kwon
40
Muhammad Fazly Bin Mazlan (Thay: Quentin Cheng)
59
Lee Jae-Ik (Thay: Choi Cheol-sun)
61
Aliff Haiqal Bin Lokman Hakim Lau (Thay: Nikola Jambor)
74
Seo Jeongh-yeok (Thay: Jeong Woo-jae)
74
Park Jun-beom (Thay: Park Chae joon)
75
Han Seok-jin (Thay: Kwon Chang-Hoon)
82
Sharul Nazeem Sharul Nazeem Zulpakar (Thay: Ahmad Zikri Bin Mohd Khalili)
84
Danial Asri (Thay: Ronnie Fernandez)
84
Yohandry Orozco
90+7'

Thống kê trận đấu Selangor vs Jeonbuk FC

số liệu thống kê
Selangor
Selangor
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
34 Kiểm soát bóng 66
6 Phạm lỗi 10
16 Ném biên 18
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Selangor vs Jeonbuk FC

Thay người
59’
Quentin Cheng
Muhammad Fazly Bin Mazlan
61’
Choi Cheol-sun
Lee Jae-Ik
74’
Nikola Jambor
Aliff Haiqal Bin Lokman Hakim Lau
74’
Jeong Woo-jae
Seo Jeongh-yeok
84’
Ronnie Fernandez
Danial Asri
75’
Park Chae joon
Park Jun-beom
84’
Ahmad Zikri Bin Mohd Khalili
Sharul Nazeem Sharul Nazeem Zulpakar
82’
Kwon Chang-Hoon
Han Seok-jin
Cầu thủ dự bị
Faisal Halim
Lee Jae-Ik
Danial Asri
Jang Nam-ung
Khuzaimi bin Piee
Park Jun-beom
Muhammad Fazly Bin Mazlan
Jin Si-woo
Kalamullah Al Hafiz
Hwang Jae-yun
Syahir Bashah Syahir Bashah
Seo Jeongh-yeok
Sharul Nazeem Sharul Nazeem Zulpakar
Han Seok-jin
Aliff Izwan Yuslan
Park Si-hwa
Aliff Haiqal Bin Lokman Hakim Lau

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League Two
23/10 - 2024
07/11 - 2024

Thành tích gần đây Selangor

Malaysia Super League
16/03 - 2025
08/03 - 2025
27/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 2-0
25/01 - 2025
12/01 - 2025
17/12 - 2024
H1: 0-1
09/12 - 2024
AFC Champions League Two
05/12 - 2024
28/11 - 2024

Thành tích gần đây Jeonbuk FC

K League 1
30/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
K League 1
09/03 - 2025
AFC Champions League Two
06/03 - 2025
K League 1
23/02 - 2025
AFC Champions League Two
20/02 - 2025
K League 1
16/02 - 2025
AFC Champions League Two
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League Two

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tractor FCTractor FC43101210T T T H
2Al-WakraAl-Wakra4112-44B T H B
3Ravshan KulobRavshan Kulob4103-83B B B T
4Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant101001
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al TaawounAl Taawoun6501715B T T T T
2AL KhalidiyahAL Khalidiyah6402712T T T B T
3Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya6303-19T B B T B
4Altyn AsyrAltyn Asyr6006-130B B B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sharjah Cultural ClubSharjah Cultural Club6411513H T B T T
2Al-WehdatAl-Wehdat6321111H T T H B
3SepahanSepahan6312510T B T H T
4FC IstiklolFC Istiklol6006-110B B B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC6411613B T H T T
2Al-Hussein SCAl-Hussein SC6312010T T T B H
3Kuwait SCKuwait SC6132-36B B H T H
4Nasaf QarshiNasaf Qarshi6114-34T B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6510916T T T H T
2Sydney FCSydney FC64021112T B B T T
3Kaya FCKaya FC6114-84B B T H B
4Eastern Sports ClubEastern Sports Club6105-123B T B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lion City Sailors FCLion City Sailors FC6312410H T B B T
2Port FCPort FC6312-210T B T H B
3Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional630309T B B T T
4Persib BandungPersib Bandung6123-25B H T H B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangkok UnitedBangkok United6411613H T T B T
2Nam ĐịnhNam Định6321511H H T T B
3Tampines Rovers FCTampines Rovers FC622208T H B T H
4Lee Man FCLee Man FC6015-111B B B B H
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeonbuk FCJeonbuk FC64021212T B T T B
2Muang Thong UnitedMuang Thong United6321611B H T T T
3SelangorSelangor6312410T T B B T
4Cebu FCCebu FC6015-221B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X