![]() Modou Barrow 36 | |
![]() Jeong-Ho Hong (Kiến tạo: Seung-Ho Paik) 49 | |
![]() Ho-Ik Jang (Thay: Hyung-Jin Park) 53 | |
![]() Seung-Woo Ryu (Thay: Tae-Hwan Kim) 53 | |
![]() Elvis Saric (Thay: Hyun-Muk Kang) 53 | |
![]() (Pen) Elvis Saric 56 | |
![]() Seon-Min Moon (Thay: Joon-Ho Lee) 62 | |
![]() Ki-Hun Yeom (Thay: Jin-Woo Jeon) 70 | |
![]() Moon-Hwan Kim (Kiến tạo: Jae-Moon Ryu) 72 | |
![]() Sebastian Groenning (Thay: Hyun-Gyu Oh) 79 | |
![]() Stanislav Iljutcenko (Thay: Gustavo) 86 | |
![]() Dae-Young Goo 89 |
Thống kê trận đấu Jeonbuk vs Suwon Bluewings
số liệu thống kê

Jeonbuk

Suwon Bluewings
59 Kiểm soát bóng 41
10 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 11
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jeonbuk vs Suwon Bluewings
Jeonbuk (4-1-4-1): Bum-Keun Song (31), Moon-Hwan Kim (95), Jeong-ho Hong (26), Jin seob Park (4), Jin-su Kim (23), Jae-moon Ryu (29), Joon ho Lee (44), Seung-Ho Paik (8), Takahiro Kunimoto (17), Modou Secka Barrow (11), Gustavo (9)
Suwon Bluewings (4-3-3): Hyung-mo Yang (21), Dae-Young Goo (90), Myeong-Seok Ko (15), Dave Bulthuis (4), Hyung-Jin Park (13), Seung-Won Jung (10), Seok-jong Han (6), Hyun-muk Kang (12), Tae-hwan Kim (11), Hyun-Gyu Oh (18), Jin-woo Jeon (14)

Jeonbuk
4-1-4-1
31
Bum-Keun Song
95
Moon-Hwan Kim
26
Jeong-ho Hong
4
Jin seob Park
23
Jin-su Kim
29
Jae-moon Ryu
44
Joon ho Lee
8
Seung-Ho Paik
17
Takahiro Kunimoto
11
Modou Secka Barrow
9
Gustavo
14
Jin-woo Jeon
18
Hyun-Gyu Oh
11
Tae-hwan Kim
12
Hyun-muk Kang
6
Seok-jong Han
10
Seung-Won Jung
13
Hyung-Jin Park
4
Dave Bulthuis
15
Myeong-Seok Ko
90
Dae-Young Goo
21
Hyung-mo Yang

Suwon Bluewings
4-3-3
Thay người | |||
62’ | Joon-Ho Lee Seon-min Moon | 53’ | Hyung-Jin Park Ho-Ik Jang |
86’ | Gustavo Stanislav Iljutcenko | 53’ | Hyun-Muk Kang Elvis Saric |
53’ | Tae-Hwan Kim Seung-Woo Ryu | ||
70’ | Jin-Woo Jeon Ki-hun Yeom | ||
79’ | Hyun-Gyu Oh Sebastian Gronning |
Cầu thủ dự bị | |||
Ju-Hong Kim | Dong-Geon No | ||
Young Sun Yun | Han-do Lee | ||
Yong Lee | Ho-Ik Jang | ||
Seon-min Moon | Elvis Saric | ||
Jin-Gyu Kim | Seung-Woo Ryu | ||
Bo-Kyung Kim | Ki-hun Yeom | ||
Stanislav Iljutcenko | Sebastian Gronning |
Nhận định Jeonbuk vs Suwon Bluewings
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Thành tích gần đây Jeonbuk
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Suwon Bluewings
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H T H T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H H T T |
4 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | T T H B B |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B B H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H H T T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T H B B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H B H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B H B B T |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T H T B B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
12 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại