![]() Hyun-Gyu Oh (Kiến tạo: Ki-Jee Lee) 16 | |
![]() Jae-Moon Ryu 21 | |
![]() Modou Barrow 30 | |
![]() Elvis Saric 33 | |
![]() Elvis Saric 38 | |
![]() Young-Sun Yun 41 | |
![]() Ja-Ryong Koo (Thay: Young-Sun Yun) 46 | |
![]() Seung-Ki Lee (Thay: Jae-Moon Ryu) 46 | |
![]() Jin-Woo Jeon (Thay: Byong-Jun An) 46 | |
![]() Jin-Gyu Kim 55 | |
![]() Jin-Gyu Kim (Thay: Bo-Kyung Kim) 55 | |
![]() Dave Bulthuis 57 | |
![]() Dave Bulthuis 59 | |
![]() (Pen) Gue-Sung Cho 61 | |
![]() Ho-Ik Jang (Thay: Seung-Woo Ryu) 62 | |
![]() Modou Barrow (Kiến tạo: Gue-Sung Cho) 63 | |
![]() Ki-Jee Lee 65 | |
![]() Manabu Saito (Thay: Tae-Hwan Kim) 69 | |
![]() Min-Kyu Song (Thay: Gyo-Won Han) 74 | |
![]() Hyung-Jin Park (Thay: Ki-Jee Lee) 80 | |
![]() Dave Bulthuis 83 | |
![]() Modou Barrow (Kiến tạo: Min-Kyu Song) 86 | |
![]() Seon-Min Moon (Thay: Modou Barrow) 90 | |
![]() (Pen) Manabu Saito 90+2' |
Thống kê trận đấu Suwon Bluewings vs Jeonbuk
số liệu thống kê

Suwon Bluewings

Jeonbuk
40 Kiểm soát bóng 60
7 Phạm lỗi 10
12 Ném biên 5
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
2 Thẻ đỏ 0
2 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Suwon Bluewings vs Jeonbuk
Suwon Bluewings (4-4-2): Hyung-mo Yang (21), Tae-hwan Kim (11), Myeong-Seok Ko (15), Dave Bulthuis (4), Ki-Jee Lee (23), Seung-Won Jung (10), Jong-sung Lee (92), Elvis Saric (8), Seung-Woo Ryu (30), Byong-Jun An (22), Hyun-Gyu Oh (18)
Jeonbuk (4-2-3-1): Bum-Keun Song (31), Moon-Hwan Kim (95), Jin seob Park (4), Young Sun Yun (5), Jin-su Kim (23), Jae-moon Ryu (29), Seung-Ho Paik (8), Kyo-won Han (7), Bo-Kyung Kim (13), Modou Secka Barrow (11), Gue-Sung Cho (10)

Suwon Bluewings
4-4-2
21
Hyung-mo Yang
11
Tae-hwan Kim
15
Myeong-Seok Ko
4
Dave Bulthuis
23
Ki-Jee Lee
10
Seung-Won Jung
92
Jong-sung Lee
8
Elvis Saric
30
Seung-Woo Ryu
22
Byong-Jun An
18
Hyun-Gyu Oh
10
Gue-Sung Cho
11 2
Modou Secka Barrow
13
Bo-Kyung Kim
7
Kyo-won Han
8
Seung-Ho Paik
29
Jae-moon Ryu
23
Jin-su Kim
5
Young Sun Yun
4
Jin seob Park
95
Moon-Hwan Kim
31
Bum-Keun Song

Jeonbuk
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Byong-Jun An Jin-woo Jeon | 46’ | Young-Sun Yun Ja-ryong Koo |
62’ | Seung-Woo Ryu Ho-Ik Jang | 46’ | Jae-Moon Ryu Seung-ki Lee |
69’ | Tae-Hwan Kim Manabu Saito | 55’ | Bo-Kyung Kim Jin-Gyu Kim |
80’ | Ki-Jee Lee Hyung-Jin Park | 74’ | Gyo-Won Han Min-Kyu Song |
90’ | Modou Barrow Seon-min Moon |
Cầu thủ dự bị | |||
Sang-min Yang | Jin-Gyu Kim | ||
Hyung-Jin Park | Seon-min Moon | ||
Jin-woo Jeon | Cheol-sun Choi | ||
Ho-Ik Jang | Ja-ryong Koo | ||
Ji-Min Park | Seung-ki Lee | ||
Jun-jae Myeong | Min-Kyu Song | ||
Manabu Saito | Bum Soo Lee |
Nhận định Suwon Bluewings vs Jeonbuk
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Thành tích gần đây Suwon Bluewings
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Jeonbuk
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | T T H T B |
2 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 14 | H T H T T |
3 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 1 | 12 | H H T T H |
4 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | B B H T T |
5 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | T H B B H |
6 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | -2 | 9 | H H T T H |
7 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | H B B B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H B H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B H B B T |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T H T B B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
12 | ![]() | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại