![]() Siboniso Conco (Thay: Sbonelo Cele) 32 | |
![]() Jayden Adams 55 | |
![]() Ashley Du Preez (Thay: Juan Carlos Ortiz) 65 | |
![]() Velemseni Ndwandwe (Thay: Lungelo Dube) 66 | |
![]() Michael Gumede (Thay: Knox Mutizwa) 66 | |
![]() Solomon Letsoenyo (Thay: Mark Van Heerden) 75 | |
![]() Robyn Johannes (Thay: Judas Moseamedi) 75 | |
![]() Junior Leandro Mendieta (Thay: Antonio Van Wyk) 75 | |
![]() Sage Stephens 82 | |
![]() Ashley Du Preez 85 | |
![]() Waseem Isaacs (Thay: Ibraheem Olalekan Jabaar) 86 | |
![]() Siphamandla Sabelo (Thay: Nqobeko Dlamini) 87 |
Thống kê trận đấu Lamontville Golden Arrows vs Stellenbosch FC
số liệu thống kê

Lamontville Golden Arrows

Stellenbosch FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lamontville Golden Arrows vs Stellenbosch FC
Thay người | |||
32’ | Sbonelo Cele Siboniso Conco | 65’ | Juan Carlos Ortiz Ashley Du Preez |
66’ | Lungelo Dube Velemseni Ndwandwe | 75’ | Judas Moseamedi Robyn Johannes |
66’ | Knox Mutizwa Michael Gumede | 75’ | Mark Van Heerden Solomon Letsoenyo |
87’ | Nqobeko Dlamini Siphamandla Sabelo | 75’ | Antonio Van Wyk Junior Leandro Mendieta |
86’ | Ibraheem Olalekan Jabaar Waseem Isaacs |
Cầu thủ dự bị | |||
Lindokuhle Mtshali | Oswin Andries | ||
Siphamandla Sabelo | Stanley Dimgba Sopuruchi | ||
Velemseni Ndwandwe | Ashley Du Preez | ||
Siboniso Conco | Waseem Isaacs | ||
Saziso Magawana | Robyn Johannes | ||
Ntsikelelo Nxadi | Molahlehi Khunyedi | ||
Michael Gumede | Lee Raoul Langeveldt | ||
Andile Fikizolo | Solomon Letsoenyo | ||
Sifiso Mlungwana | Junior Leandro Mendieta |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
9 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại