![]() Danilo Spoljaric 10 | |
![]() Amine Khammas 25 | |
![]() Rafail Mamas 31 | |
![]() Jose Romo (Kiến tạo: Ivan Trickovski) 49 | |
![]() Danilo Spoljaric 51 | |
![]() (og) Danilo Spoljaric 59 | |
![]() Wellington 70 | |
![]() Fanos Katelaris 78 | |
![]() Valentin Roberge 88 |
Thống kê trận đấu Larnaca vs Apollon Limassol
số liệu thống kê

Larnaca

Apollon Limassol
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Larnaca vs Apollon Limassol
Thay người | |||
46’ | Imad Faraj Javier Espinosa Gonzalez | 54’ | Revaz Injgia Christos Albanis |
57’ | Rafail Mamas Abraham Gonzalez | 70’ | Haitam Aleesami Andreas Panayiotou |
57’ | Adam Gyurcso Acoran Barrera | 70’ | Charalampos Mavrias Petros Psychas |
74’ | Ivan Trickovski Giorgos Naoum | 76’ | Danilo Spoljaric Charalampos Kyriakou |
83’ | Roberto Rosales Simranjit Thandi | 76’ | Bassel Jradi Fanos Katelaris |
Cầu thủ dự bị | |||
Simranjit Thandi | Andreas Panayiotou | ||
Javier Espinosa Gonzalez | Charalampos Kyriakou | ||
Giorgos Naoum | Oleksandr Noyok | ||
Matt Derbyshire | Petros Psychas | ||
Kypros Christoforou | Petar Djurin | ||
Andreas Makris | Fanos Katelaris | ||
Ruben Martinez | Sasa Markovic | ||
Mikel Gonzalez | Christos Albanis | ||
Costas Anastasiou | |||
Abraham Gonzalez | |||
Acoran Barrera |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Apollon Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại