Thứ Bảy, 05/04/2025
Mathieu Maertens (Kiến tạo: Xavier Mercier)
15
Mathieu Maertens (Kiến tạo: Xavier Mercier)
38
Jackson Muleka
50
Samuel Bastien
53
Maxime Lestienne
65
Cenk Ozkacar
90+1'
Collins Fai
90+4'
Joao Klauss
90+8'

Thống kê trận đấu Leuven vs Standard Liege

số liệu thống kê
Leuven
Leuven
Standard Liege
Standard Liege
46 Kiểm soát bóng 54
9 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Leuven vs Standard Liege

Leuven (3-4-3): Runar Alex Runarsson (13), Sofian Chakla (3), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Kristiyan Malinov (4), Siebe Schrijvers (8), Casper de Norre (24), Xavier Mercier (10), Sory Kaba (9), Mathieu Maertens (33)

Standard Liege (4-2-3-1): Arnaud Bodart (16), Collins Fai (21), Noe Dussenne (6), Konstantinos Laifis (34), Niels Nkounkou (14), Merveille Bokadi (20), Gojko Cimirot (8), Aron Doennum (11), Mehdi Carcela-Gonzalez (10), Samuel Bastien (28), Jackson Muleka (17)

Leuven
Leuven
3-4-3
13
Runar Alex Runarsson
3
Sofian Chakla
6
Sebastien Dewaest
35
Cenk Ozkacar
11
Musa Al-Taamari
4
Kristiyan Malinov
8
Siebe Schrijvers
24
Casper de Norre
10
Xavier Mercier
9
Sory Kaba
33 2
Mathieu Maertens
17
Jackson Muleka
28
Samuel Bastien
10
Mehdi Carcela-Gonzalez
11
Aron Doennum
8
Gojko Cimirot
20
Merveille Bokadi
14
Niels Nkounkou
34
Konstantinos Laifis
6
Noe Dussenne
21
Collins Fai
16
Arnaud Bodart
Standard Liege
Standard Liege
4-2-3-1
Thay người
85’
Siebe Schrijvers
Mandela Keita
46’
Mehdi Carcela-Gonzalez
Maxime Lestienne
90’
Musa Al-Taamari
Pierre-Yves Ngawa
46’
Hamza Rafia
Abdoul Fessal Tapsoba
90’
Mathieu Maertens
Alexis De Sart
69’
Jackson Muleka
Joao Klauss
79’
Abdoul Fessal Tapsoba
Hamza Rafia
Cầu thủ dự bị
Rafael Romo
Laurent Henkinet
Pierre-Yves Ngawa
Hugo Siquet
Mandela Keita
Moussa Sissako
Jesse Sekidika
Hamza Rafia
Alexis De Sart
Maxime Lestienne
Thibault Vlietinck
Abdoul Fessal Tapsoba
Mykola Kukharevych
Joao Klauss

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
17/10 - 2021
20/12 - 2021
21/08 - 2022
23/04 - 2023

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X