![]() Hamza Mendyl 15 | |
![]() Jon Thorsteinsson (Kiến tạo: Mathieu Maertens) 35 | |
![]() Nicolas Raskin 36 | |
![]() Jon Thorsteinsson 36 | |
![]() Kristiyan Malinov 42 | |
![]() Musa Al-Taamari 43 | |
![]() Nachon Nsingi (Kiến tạo: Louis Patris) 45+1' | |
![]() Eden Shamir (Thay: Nicolas Raskin) 46 | |
![]() Abdoul Fessal Tapsoba (Thay: Denis Dragus) 46 | |
![]() Cihan Canak (Thay: Aron Doennum) 46 | |
![]() Nachon Nsingi 51 | |
![]() Gilles Dewaele (Thay: Noe Dussenne) 58 | |
![]() Dylan Ouedraogo (Thay: Hamza Mendyl) 58 | |
![]() Thibault Vlietinck (Thay: Jon Thorsteinsson) 58 | |
![]() Joao Gamboa (Thay: Kristiyan Malinov) 71 | |
![]() Jacob Barrett Laursen 74 | |
![]() Musa Al-Taamari 75 | |
![]() Aleksandar Boljevic (Thay: Jacob Barrett Laursen) 76 | |
![]() Gilles Dewaele 79 | |
![]() Joren Dom (Thay: Mathieu Maertens) 90 | |
![]() (Pen) Renaud Emond 90+1' | |
![]() Renaud Emond 90+1' |
Thống kê trận đấu Standard Liege vs Leuven
số liệu thống kê

Standard Liege

Leuven
64 Kiểm soát bóng 36
11 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Standard Liege vs Leuven
Standard Liege (3-5-2): Arnaud Bodart (16), Merveille Bokadi (20), Noe Dussenne (6), Kostas Laifis (34), Aron Donnum (11), Jacob Laursen (38), Nicolas Raskin (26), Gojko Cimirot (8), William Balikwisha (22), Denis Dragus (7), Renaud Emond (9)
Leuven (4-4-1-1): Valentin Cojocaru (12), Louis Patris (25), Ewoud Pletinckx (28), Federico Ricca (14), Hamza Mendyl (20), Musa Al-Taamari (11), Kristiyan Malinov (4), Casper De Norre (24), Jon Dagur Thorsteinsson (7), Mathieu Maertens (33), Nachon Nsingi (43)

Standard Liege
3-5-2
16
Arnaud Bodart
20
Merveille Bokadi
6
Noe Dussenne
34
Kostas Laifis
11
Aron Donnum
38
Jacob Laursen
26
Nicolas Raskin
8
Gojko Cimirot
22
William Balikwisha
7
Denis Dragus
9
Renaud Emond
43
Nachon Nsingi
33
Mathieu Maertens
7
Jon Dagur Thorsteinsson
24
Casper De Norre
4
Kristiyan Malinov
11
Musa Al-Taamari
20
Hamza Mendyl
14
Federico Ricca
28
Ewoud Pletinckx
25
Louis Patris
12
Valentin Cojocaru

Leuven
4-4-1-1
Thay người | |||
46’ | Denis Dragus Abdoul Tapsoba | 58’ | Hamza Mendyl Dylan Ouedraogo |
46’ | Aron Doennum Cihan Canak | 58’ | Jon Thorsteinsson Thibault Vlietinck |
46’ | Nicolas Raskin Eden Shamir | 71’ | Kristiyan Malinov Joao Gamboa |
58’ | Noe Dussenne Gilles Dewaele | 90’ | Mathieu Maertens Joren Dom |
76’ | Jacob Barrett Laursen Aleksandar Boljevic |
Cầu thủ dự bị | |||
Abdoul Tapsoba | Nordin Jackers | ||
Cihan Canak | Dylan Ouedraogo | ||
Aleksandar Boljevic | Raphael Holzhauser | ||
Eden Shamir | Joao Gamboa | ||
Laurent Henkinet | Thibault Vlietinck | ||
Gilles Dewaele | Joren Dom | ||
Nathan Ngoy | Pierre-Yves Ngawa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Standard Liege
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại