Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Levanger vs Vaalerenga hôm nay 18-08-2024

Giải Hạng 2 Na Uy - CN, 18/8

Kết thúc

Levanger

Levanger

1 : 4

Vaalerenga

Vaalerenga

Hiệp một: 0-2
CN, 22:00 18/08/2024
Vòng 19 - Hạng 2 Na Uy
TOBB Arena Levanger
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Muamer Brajanac (Kiến tạo: Jones El-Abdellaoui)
1
Jones El-Abdellaoui (Kiến tạo: Petter Strand)
40
Muamer Brajanac (Kiến tạo: Carl Lange)
59
Herman Stang Stakset (Thay: Arne Gunnes)
60
Aadne Gikling Bruseth (Thay: Jonas Pereira)
60
Muamer Brajanac (Kiến tạo: Henrik Roervik Bjoerdal)
65
Simen Hagboe (Thay: Ermal Hajdari)
67
William Fredriksen Bjeglerud (Thay: Daniel Pollen)
67
Aleksander Hammer Kjelsen (Thay: Sebastian Jarl)
67
Mees Rijks (Thay: Carl Lange)
67
Stian Sjoevold Thorstensen (Thay: Muamer Brajanac)
67
Ola Kamara (Thay: Fidel Brice Ambina)
67
Ola Kamara (Thay: Carl Lange)
68
Mees Rijks (Thay: Muamer Brajanac)
68
Stian Sjoevold Thorstensen (Thay: Fidel Brice Ambina)
68
Simen Hagboe (Kiến tạo: Herman Stang Stakset)
76
Nathan Fasika (Thay: Christian Dahle Borchgrevink)
77
Nathan Fasika
78
William Fredriksen Bjeglerud
85
Gabriel Andersen (Thay: Sanel Bojadzic)
88

Thống kê trận đấu Levanger vs Vaalerenga

số liệu thống kê
Levanger
Levanger
Vaalerenga
Vaalerenga
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 26
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
22 Thủ môn cản phá 13
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Levanger vs Vaalerenga

Levanger (3-5-2): Morten Saetra (12), Jonas Austin Nilsen Pereira (19), Havard Kleven Lorentsen (5), Daniel Pollen (2), Sander Munkeby Sundnes (32), Adrian Olsen Teigen (8), Sander Saugestad (6), Jo Sondre Aas (10), Ermal Hajdari (7), Sanel Bojadzic (11), Arne Gunnes (14)

Vaalerenga (4-3-3): Magnus Sjøeng (21), Christian Borchgrevink (2), Aaron Kiil Olsen (4), Sebastian Jarl (55), Vegar Hedenstad (6), Henrik Bjørdal (8), Fidele Brice Ambina (29), Carl Lange (17), Jones El-Abdellaoui (25), Muamer Brajanac (80), Petter Strand (24)

Levanger
Levanger
3-5-2
12
Morten Saetra
19
Jonas Austin Nilsen Pereira
5
Havard Kleven Lorentsen
2
Daniel Pollen
32
Sander Munkeby Sundnes
8
Adrian Olsen Teigen
6
Sander Saugestad
10
Jo Sondre Aas
7
Ermal Hajdari
11
Sanel Bojadzic
14
Arne Gunnes
24
Petter Strand
80 3
Muamer Brajanac
25
Jones El-Abdellaoui
17
Carl Lange
29
Fidele Brice Ambina
8
Henrik Bjørdal
6
Vegar Hedenstad
55
Sebastian Jarl
4
Aaron Kiil Olsen
2
Christian Borchgrevink
21
Magnus Sjøeng
Vaalerenga
Vaalerenga
4-3-3
Thay người
60’
Arne Gunnes
Herman Stang Stakset
67’
Muamer Brajanac
Stian Sjovold Thorstensen
60’
Jonas Pereira
Adne Gikling Bruseth
67’
Fidel Brice Ambina
Ola Kamara
67’
Ermal Hajdari
Simen Bakkemyr Hagbo
67’
Carl Lange
Mees Rijks
67’
Daniel Pollen
William Fredriksen Bjeglerud
67’
Sebastian Jarl
Aleksander Hammer Kjelsen
88’
Sanel Bojadzic
Gabriel Andersen
77’
Christian Dahle Borchgrevink
Nathan Idumba Fasika
Cầu thủ dự bị
Simen Bakkemyr Hagbo
Stian Sjovold Thorstensen
Herman Stang Stakset
Ola Kamara
Marcus Solhaug Wenneberg
Simen Juklerod
Adne Gikling Bruseth
Mees Rijks
Gabriel Andersen
Nathan Idumba Fasika
William Fredriksen Bjeglerud
Aleksander Hammer Kjelsen
Ronny Dypvik
Jacob Storevik
Filip Thorvaldsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Na Uy
26/05 - 2024
18/08 - 2024

Thành tích gần đây Levanger

Giao hữu
22/02 - 2025
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024
H1: 1-0
02/11 - 2024
26/10 - 2024
22/10 - 2024
H1: 2-1
Cúp quốc gia Na Uy
06/10 - 2024
Hạng 2 Na Uy
03/10 - 2024
28/09 - 2024
26/09 - 2024
H1: 1-2
21/09 - 2024

Thành tích gần đây Vaalerenga

VĐQG Na Uy
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
07/03 - 2025
22/02 - 2025
08/02 - 2025
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024
02/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LynLyn110033T
2EgersundEgersund110013T
3RaufossRaufoss110013T
4Odds BallklubbOdds Ballklubb110013T
5IK StartIK Start110013T
6LillestroemLillestroem101001H
7AalesundAalesund101001H
8AasaneAasane101001H
9HoeddHoedd101001H
10KongsvingerKongsvinger101001H
11StabaekStabaek101001H
12MjoendalenMjoendalen1001-10B
13MossMoss1001-10B
14SkeidSkeid1001-10B
15SogndalSogndal1001-10B
16RanheimRanheim1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X