Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Vaalerenga vs Levanger hôm nay 26-05-2024

Giải Hạng 2 Na Uy - CN, 26/5

Kết thúc

Vaalerenga

Vaalerenga

3 : 1

Levanger

Levanger

Hiệp một: 1-0
CN, 19:30 26/05/2024
Vòng 10 - Hạng 2 Na Uy
Intility Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mees Rijks (Kiến tạo: Magnus Bech Riisnaes)
21
Christian Dahle Borchgrevink
25
Aadne Gikling Bruseth (Thay: Daniel Pollen)
28
Simen Kristiansen Jukleroed (Thay: Vegar Eggen Hedenstad)
46
Arne Gunnes (Thay: Adrian Olsen Teigen)
46
Henrik Roervik Bjoerdal
63
(Pen) Sanel Bojadzic
74
Jones El-Abdellaoui (Kiến tạo: Simen Kristiansen Jukleroed)
77
Filip Thorvaldsen (Thay: Jones El-Abdellaoui)
79
Ola Kamara (Thay: Mees Rijks)
79
Gabriel Andersen
87
Petter Strand (Kiến tạo: Ola Kamara)
87
Gabriel Andersen (Thay: Haavard Kleven Lorentsen)
87
Adrian Kurd Roenning (Thay: Petter Strand)
90
Lorents Apold-Aasen (Thay: Magnus Bech Riisnaes)
90
Adrian Ugelvik (Thay: William Fredriksen Bjeglerud)
90
Marcus Solhaug Wenneberg (Thay: Ermal Hajdari)
90

Thống kê trận đấu Vaalerenga vs Levanger

số liệu thống kê
Vaalerenga
Vaalerenga
Levanger
Levanger
52 Kiểm soát bóng 48
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vaalerenga vs Levanger

Vaalerenga (4-2-3-1): Magnus Sjøeng (21), Christian Borchgrevink (2), Aaron Kiil Olsen (4), Martin Kreuzriegler (23), Vegar Hedenstad (6), Fidele Brice Ambina (29), Petter Strand (24), Jones El-Abdellaoui (25), Henrik Bjørdal (8), Magnus Riisnæs (7), Mees Rijks (9)

Levanger (3-5-2): Morten Saetra (12), Jonas Austin Nilsen Pereira (19), Havard Kleven Lorentsen (5), Daniel Pollen (2), Sander Munkeby Sundnes (32), Sander Saugestad (6), William Fredriksen Bjeglerud (3), Jo Sondre Aas (10), Ermal Hajdari (7), Adrian Olsen Teigen (8), Sanel Bojadzic (11)

Vaalerenga
Vaalerenga
4-2-3-1
21
Magnus Sjøeng
2
Christian Borchgrevink
4
Aaron Kiil Olsen
23
Martin Kreuzriegler
6
Vegar Hedenstad
29
Fidele Brice Ambina
24
Petter Strand
25
Jones El-Abdellaoui
8
Henrik Bjørdal
7
Magnus Riisnæs
9
Mees Rijks
11
Sanel Bojadzic
8
Adrian Olsen Teigen
7
Ermal Hajdari
10
Jo Sondre Aas
3
William Fredriksen Bjeglerud
6
Sander Saugestad
32
Sander Munkeby Sundnes
2
Daniel Pollen
5
Havard Kleven Lorentsen
19
Jonas Austin Nilsen Pereira
12
Morten Saetra
Levanger
Levanger
3-5-2
Thay người
46’
Vegar Eggen Hedenstad
Simen Juklerod
28’
Daniel Pollen
Adne Gikling Bruseth
79’
Jones El-Abdellaoui
Filip Thorvaldsen
46’
Adrian Olsen Teigen
Arne Gunnes
79’
Mees Rijks
Ola Kamara
87’
Haavard Kleven Lorentsen
Gabriel Andersen
90’
Magnus Bech Riisnaes
Lorents Apold-Aasen
90’
Ermal Hajdari
Marcus Solhaug Wenneberg
90’
Petter Strand
Adrian Kurd Ronning
90’
William Fredriksen Bjeglerud
Adrian Ugelvik
Cầu thủ dự bị
Filip Thorvaldsen
Arne Gunnes
Simen Juklerod
Erlend Henriksen
Onyebuchi Obasi
Marcus Solhaug Wenneberg
Jacob Storevik
Gabriel Andersen
Nathan Idumba Fasika
Adne Gikling Bruseth
Lorents Apold-Aasen
Adrian Ugelvik
Ola Kamara
Adrian Kurd Ronning
Aleksander Hammer Kjelsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Na Uy
26/05 - 2024
18/08 - 2024

Thành tích gần đây Vaalerenga

VĐQG Na Uy
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
07/03 - 2025
22/02 - 2025
08/02 - 2025
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024
02/11 - 2024

Thành tích gần đây Levanger

Giao hữu
22/02 - 2025
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024
H1: 1-0
02/11 - 2024
26/10 - 2024
22/10 - 2024
H1: 2-1
Cúp quốc gia Na Uy
06/10 - 2024
Hạng 2 Na Uy
03/10 - 2024
28/09 - 2024
26/09 - 2024
H1: 1-2
21/09 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LynLyn110033T
2EgersundEgersund110013T
3RaufossRaufoss110013T
4Odds BallklubbOdds Ballklubb110013T
5IK StartIK Start110013T
6LillestroemLillestroem101001H
7AalesundAalesund101001H
8AasaneAasane101001H
9HoeddHoedd101001H
10KongsvingerKongsvinger101001H
11StabaekStabaek101001H
12MjoendalenMjoendalen1001-10B
13MossMoss1001-10B
14SkeidSkeid1001-10B
15SogndalSogndal1001-10B
16RanheimRanheim1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X