Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Linfield vs Vllaznia hôm nay 14-07-2023

Giải Europa Conference League - Th 6, 14/7

Kết thúc

Linfield

Linfield

3 : 1

Vllaznia

Vllaznia

Hiệp một: 0-0
T6, 01:45 14/07/2023
Play-off - Europa Conference League
Windsor Park
 
Konstantin Cheshmedjiev
34
Joel Cooper
42
Daniel Finlayson
45+4'
Lorik Boshnjaku
45+4'
Christopher McKee
57
Christopher McKee (Kiến tạo: Joel Cooper)
68
Eslit Sala
69
Darko Dodev
69
Eslit Sala (Thay: Lorik Boshnjaku)
69
Darko Dodev (Thay: Esat Mala)
69
Geralb Smajli (Thay: Redon Dragoshi)
71
Matthew Fitzpatrick
73
Jack Scott (Kiến tạo: Christopher McKee)
76
Flori Spahija (Thay: Esin Hakaj)
80
John Robertson (Thay: Matthew Fitzpatrick)
80
Liam McStravick (Thay: Christopher McKee)
86
Jamie Mulgrew (Thay: Kyle McClean)
86
Daniel Finlayson
88
Marko Juric (Kiến tạo: Bekim Balaj)
89
Michael Newberry (Thay: Joel Cooper)
90
Michael Newberry
90+1'

Thống kê trận đấu Linfield vs Vllaznia

số liệu thống kê
Linfield
Linfield
Vllaznia
Vllaznia
66 Kiểm soát bóng 34
10 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 1
5 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Linfield vs Vllaznia

Linfield (4-3-3): Chris Johns (1), Danny Finlayson (2), Christopher Shields (5), Ben Hall (15), Matthew Clarke (16), Jack Scott (6), Kyle McClean (8), Joel Cooper (9), Kirk Millar (7), Matthew Fitzpatrick (29), Christopher Mckee (17)

Vllaznia (4-2-3-1): Kristi Qarri (1), Redon Dragoshi (27), Milos Stojanovic (34), Marko Juric (4), Konstantin Cheshmedjiev (29), Esin Hakaj (23), Esat Mala (20), Rejan Alivoda (77), Lorik Boshnjaku (17), Mehdi Coba (11), Bekim Balaj (9)

Linfield
Linfield
4-3-3
1
Chris Johns
2
Danny Finlayson
5
Christopher Shields
15
Ben Hall
16
Matthew Clarke
6
Jack Scott
8
Kyle McClean
9
Joel Cooper
7
Kirk Millar
29
Matthew Fitzpatrick
17 2
Christopher Mckee
9
Bekim Balaj
11
Mehdi Coba
17
Lorik Boshnjaku
77
Rejan Alivoda
20
Esat Mala
23
Esin Hakaj
29
Konstantin Cheshmedjiev
4
Marko Juric
34
Milos Stojanovic
27
Redon Dragoshi
1
Kristi Qarri
Vllaznia
Vllaznia
4-2-3-1
Thay người
80’
Matthew Fitzpatrick
John Robertson
69’
Esat Mala
Darko Dodev
86’
Christopher McKee
Liam McStravick
69’
Lorik Boshnjaku
Eslit Sala
86’
Kyle McClean
Jamie Mulgrew
71’
Redon Dragoshi
Geralb Smajli
90’
Joel Cooper
Michael Newberry
80’
Esin Hakaj
Flori Spahija
Cầu thủ dự bị
David Walsh
Flori Spahija
Liam McStravick
Antonio Delaj
Andrew Clarke
Aron Jukaj
John Robertson
Gledjan Pusi
Jamie Mulgrew
Elidon Dulaj
Maxwell Haygarth
Darko Dodev
Ethan Devine
Ildi Gruda
Michael Newberry
Geralb Smajli
Matthew Williamsom
Bujar Hajdari
Rhys Annett
Jurgen Mehidri
Ryan McKay
Eslit Sala
Aodhan Doherty

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
14/07 - 2023
21/07 - 2023

Thành tích gần đây Linfield

VĐQG Bắc Ireland
02/04 - 2025
25/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
H1: 0-0
08/02 - 2025
29/01 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Vllaznia

Cúp quốc gia Albania
03/04 - 2025
VĐQG Albania
31/03 - 2025
28/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Albania
25/02 - 2025
VĐQG Albania
21/02 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X