Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Vllaznia vs Linfield hôm nay 21-07-2023

Giải Europa Conference League - Th 6, 21/7

Kết thúc

Vllaznia

Vllaznia

1 : 0

Linfield

Linfield

Hiệp một: 0-0 | Lượt đi: 1-3 | Tổng tỷ số: 2-3
T6, 01:45 21/07/2023
Play-off - Europa Conference League
Stadiumi Loro Borici
 
Konstantin Cheshmedjiev
23
Matthew Fitzpatrick
45
Bekim Balaj
54
Darko Dodev (Thay: Ildi Gruda)
59
Matthew Clarke
62
Jamie Mulgrew (Thay: Christopher McKee)
66
Rejan Alivoda (Thay: Konstantin Cheshmedjiev)
71
Christopher Johns
77
Darko Dodev
79
Ethan Devine (Thay: Matthew Fitzpatrick)
80
Andrew Clarke (Thay: Joel Cooper)
80
Antonio Delaj (Thay: Lorik Boshnjaku)
89
Bujar Hajdari (Thay: Mehdi Coba)
89
Jack Scott
90+1'
Jamie Mulgrew
90+5'

Thống kê trận đấu Vllaznia vs Linfield

số liệu thống kê
Vllaznia
Vllaznia
Linfield
Linfield
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vllaznia vs Linfield

Vllaznia (3-4-3): Kristi Qarri (1), Milos Stojanovic (34), Marko Juric (4), Konstantin Cheshmedjiev (29), Geralb Smajli (2), Lorik Boshnjaku (17), Esat Mala (20), Esin Hakaj (23), Ildi Gruda (7), Bekim Balaj (9), Mehdi Coba (11)

Linfield (4-3-3): Chris Johns (1), Jack Scott (6), Michael Newberry (4), Ben Hall (15), Matthew Clarke (16), Kirk Millar (7), Christopher Shields (5), Kyle McClean (8), Joel Cooper (9), Matthew Fitzpatrick (29), Christopher Mckee (17)

Vllaznia
Vllaznia
3-4-3
1
Kristi Qarri
34
Milos Stojanovic
4
Marko Juric
29
Konstantin Cheshmedjiev
2
Geralb Smajli
17
Lorik Boshnjaku
20
Esat Mala
23
Esin Hakaj
7
Ildi Gruda
9
Bekim Balaj
11
Mehdi Coba
17
Christopher Mckee
29
Matthew Fitzpatrick
9
Joel Cooper
8
Kyle McClean
5
Christopher Shields
7
Kirk Millar
16
Matthew Clarke
15
Ben Hall
4
Michael Newberry
6
Jack Scott
1
Chris Johns
Linfield
Linfield
4-3-3
Thay người
59’
Ildi Gruda
Darko Dodev
66’
Christopher McKee
Jamie Mulgrew
71’
Konstantin Cheshmedjiev
Rejan Alivoda
80’
Joel Cooper
Andrew Clarke
89’
Mehdi Coba
Bujar Hajdari
80’
Matthew Fitzpatrick
Ethan Devine
89’
Lorik Boshnjaku
Antonio Delaj
Cầu thủ dự bị
Darko Dodev
Liam McStravick
Redon Dragoshi
Ryan McKay
Eslit Sala
Rhys Annett
Rejan Alivoda
Andrew Clarke
Bujar Hajdari
John Robertson
Flori Spahija
Jamie Mulgrew
Elidon Dulaj
Maxwell Haygarth
Antonio Delaj
Ethan Devine
Gledjan Pusi
Matthew Williamsom
Jurgen Mehidri
David Walsh
Aron Jukaj
Aodhan Doherty

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
14/07 - 2023
21/07 - 2023

Thành tích gần đây Vllaznia

Cúp quốc gia Albania
03/04 - 2025
VĐQG Albania
31/03 - 2025
28/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Albania
25/02 - 2025
VĐQG Albania
21/02 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Linfield

VĐQG Bắc Ireland
02/04 - 2025
25/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
H1: 0-0
08/02 - 2025
29/01 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X