Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Londrina EC vs CRB hôm nay 30-10-2023

Giải Hạng 2 Brazil - Th 2, 30/10

Kết thúc

Londrina EC

Londrina EC

1 : 1
Hiệp một: 0-0
T2, 04:30 30/10/2023
Vòng 34 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gabriel Knesowitsch
50
Mike (Thay: Leo Pereira)
59
Juninho Valoura (Thay: Lucas Lima)
59
Anselmo
71
Garraty (Thay: Ariel)
72
Jailson Caua Pereira Dos Santos (Thay: Rafael Longuine)
74
Jonathan Copete (Thay: Diogo Hereda da Silva)
78
Christhian Luiz Camargo (Thay: Bruno Silva)
78
Fabricio Baiano (Thay: Victor Hugo Ramos de Souza)
81
Marcos Pedro (Thay: Danilo de Souza Lima)
81
Mike
86
Igor Chrystian Araujo Franca (Thay: Lucas Michel Mendes)
87
Guilherme Brandao Azevedo (Thay: William Barbio)
87

Thống kê trận đấu Londrina EC vs CRB

số liệu thống kê
Londrina EC
Londrina EC
CRB
CRB
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 8
22 Ném biên 28
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Londrina EC vs CRB

Londrina EC (4-3-3): Helio Miguel Junior (1), Lucas Michel Mendes (2), Gabriel Knesowitsch (4), Gustavo Salomao Miguel (6), Rafael Vaz dos Santos (22), Rodrigo Alves de Holanda Santos (5), Ariel (10), Iago Angelo Dias (11), William Barbio (9), Danilo de Souza Lima (7), Victor Hugo Ramos de Souza (8)

CRB (4-3-3): Diogo Jose Goncalves da Silva (12), Matheus Ribeiro (2), Fabio Augusto Schirmann (4), Ramon Menezes Roma (40), Hereda (32), Lucas Eduardo Lima da Silva (33), Rafael Longuine (10), Lucas de Oliveira Teodoro Falcao (98), Bruno (29), Anselmo Ramon (9), Leonardo Augusto dos Santos Pereira (38)

Londrina EC
Londrina EC
4-3-3
1
Helio Miguel Junior
2
Lucas Michel Mendes
4
Gabriel Knesowitsch
6
Gustavo Salomao Miguel
10
Ariel
22
Rafael Vaz dos Santos
5
Rodrigo Alves de Holanda Santos
11
Iago Angelo Dias
9
William Barbio
7
Danilo de Souza Lima
8
Victor Hugo Ramos de Souza
38
Leonardo Augusto dos Santos Pereira
9
Anselmo Ramon
29
Bruno
98
Lucas de Oliveira Teodoro Falcao
10
Rafael Longuine
33
Lucas Eduardo Lima da Silva
32
Hereda
40
Ramon Menezes Roma
4
Fabio Augusto Schirmann
2
Matheus Ribeiro
12
Diogo Jose Goncalves da Silva
CRB
CRB
4-3-3
Thay người
72’
Ariel
Garraty
59’
Leo Pereira
Mike
81’
Danilo de Souza Lima
Marcos Pedro
59’
Lucas Lima
Juninho
81’
Victor Hugo Ramos de Souza
Fabricio Baiano
74’
Rafael Longuine
Jailson Caua Pereira Dos Santos
87’
Lucas Michel Mendes
Igor Chrystian Araujo Franca
78’
Bruno Silva
Christhian Luiz Camargo
87’
William Barbio
Guilherme Brandao Azevedo
78’
Diogo Hereda da Silva
Jonathan Copete Valencia
Cầu thủ dự bị
Igor Chrystian Araujo Franca
Vitor Caetano Ferreira
Pedro Augusto
Christhian Luiz Camargo
Garraty
Anderson Conceicao
Marcos Pedro
Jonathan Copete Valencia
Guilherme Brandao Azevedo
Auremir
Luan
Anderson Leite
Ze Vitor
Mike
Saulo
Saimon Pains Tormen
Everton Macedo Moraes
Gum
Lauan
Juninho
Fabricio Baiano
Jailson Caua Pereira Dos Santos
Guilherme Lacerda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Brazil
09/08 - 2021
H1: 0-1
11/11 - 2021
H1: 0-0
19/05 - 2022
H1: 1-0
31/08 - 2022
H1: 0-0
02/07 - 2023
H1: 2-0
30/10 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Londrina EC

Giao hữu
28/03 - 2024
Hạng 2 Brazil
26/11 - 2023
18/11 - 2023
11/11 - 2023
04/11 - 2023
30/10 - 2023
H1: 0-0
22/10 - 2023
16/10 - 2023
04/10 - 2023
29/09 - 2023

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
25/11 - 2024
18/11 - 2024
H1: 0-1
10/11 - 2024
H1: 0-0
05/11 - 2024
H1: 1-1
29/10 - 2024
H1: 1-1
23/10 - 2024
H1: 0-0
19/10 - 2024
H1: 1-0
15/10 - 2024
H1: 1-1
05/10 - 2024
H1: 1-1
30/09 - 2024
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GoiasGoias110013
2America MGAmerica MG000000
3Athletic ClubAthletic Club000000
4Athletico ParanaenseAthletico Paranaense000000
5Atletico GOAtletico GO000000
6Avai FCAvai FC000000
7Botafogo SPBotafogo SP000000
8CRBCRB000000
9Chapecoense AFChapecoense AF000000
10CoritibaCoritiba000000
11CriciumaCriciuma000000
12CuiabaCuiaba000000
13FerroviariaFerroviaria000000
14NovorizontinoNovorizontino000000
15Operario FerroviarioOperario Ferroviario000000
16PaysanduPaysandu000000
17RemoRemo000000
18Vila NovaVila Nova000000
19Volta RedondaVolta Redonda000000
20Amazonas FCAmazonas FC1001-10
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X