![]() Mathias Olesen (Kiến tạo: Florian Bohnert) 6 | |
![]() Christopher Martins 24 | |
![]() Amir Hadziahmetovic 26 | |
![]() Gojko Cimirot 28 | |
![]() (Pen) Gerson Rodrigues 30 | |
![]() Renato Gojkovic 45+4' | |
![]() Haris Hajradinovic (Thay: Amir Hadziahmetovic) 46 | |
![]() Ermedin Demirovic (Thay: Miroslav Stevanovic) 46 | |
![]() (og) Nihad Mujakic 55 | |
![]() Enes Mahmutovic 61 | |
![]() Lars Christian Krogh Gerson (Thay: Maxime Chanot) 64 | |
![]() Haris Hajradinovic 69 | |
![]() Amar Dedic 71 | |
![]() Edvin Muratovic (Thay: Mathias Olesen) 75 | |
![]() Sebastien Thill (Thay: Florian Bohnert) 75 | |
![]() Smail Prevljak (Thay: Haris Tabakovic) 76 | |
![]() Jusuf Gazibegovic (Thay: Said Hamulic) 79 | |
![]() Seid Korac (Thay: Enes Mahmutovic) 84 | |
![]() Olivier Thill (Thay: Christopher Martins) 84 | |
![]() Olivier Thill 88 | |
![]() Renato Gojkovic (Kiến tạo: Haris Hajradinovic) 90+3' | |
![]() Gerson Rodrigues 90+5' |
Thống kê trận đấu Luxembourg vs Bosnia and Herzegovina
số liệu thống kê

Luxembourg

Bosnia and Herzegovina
56 Kiểm soát bóng 44
13 Phạm lỗi 22
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Luxembourg vs Bosnia and Herzegovina
Luxembourg (4-4-2): Anthony Moris (1), Marvin Martins (22), Enes Mahmutovic (3), Maxime Chanot (2), Dirk Carlson (13), Mathias Olesen (19), Christopher Martins (8), Leandro Martins (16), Florian Bohnert (4), Danel Sinani (9), Gerson Rodrigues (10)
Bosnia and Herzegovina (4-2-3-1): Nikola Vasilj (1), Amar Dedic (21), Renato Gojkovic (2), Adnan Kovacevic (19), Nihad Mujakic (5), Amir Hadziahmetovic (18), Gojko Cimirot (13), Miroslav Stevanovic (20), Rade Krunic (8), Said Hamulic (10), Haris Tabakovic (11)

Luxembourg
4-4-2
1
Anthony Moris
22
Marvin Martins
3
Enes Mahmutovic
2
Maxime Chanot
13
Dirk Carlson
19
Mathias Olesen
8
Christopher Martins
16
Leandro Martins
4
Florian Bohnert
9
Danel Sinani
10 2
Gerson Rodrigues
11
Haris Tabakovic
10
Said Hamulic
8
Rade Krunic
20
Miroslav Stevanovic
13
Gojko Cimirot
18
Amir Hadziahmetovic
5
Nihad Mujakic
19
Adnan Kovacevic
2
Renato Gojkovic
21
Amar Dedic
1
Nikola Vasilj

Bosnia and Herzegovina
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Maxime Chanot Lars Gerson | 46’ | Amir Hadziahmetovic Haris Hajradinovic |
75’ | Mathias Olesen Edvin Muratovic | 46’ | Miroslav Stevanovic Ermedin Demirovic |
75’ | Florian Bohnert Sebastien Thill | 76’ | Haris Tabakovic Smail Prevljak |
84’ | Enes Mahmutovic Seid Korac | 79’ | Said Hamulic Jusuf Gazibegovic |
84’ | Christopher Martins Olivier Thill |
Cầu thủ dự bị | |||
Ralph Schon | Hidajet Hankic | ||
Tiago Pereira Cardoso | Kenan Piric | ||
Alessio Curci | Denis Hadzikadunic | ||
David Jonathans | Nermin Zolotic | ||
Lars Gerson | Benjamin Tahirovic | ||
Edvin Muratovic | Amar Rahmanovic | ||
Seid Korac | Smail Prevljak | ||
Olivier Thill | Haris Hajradinovic | ||
James Alves Rodrigues | Nemanja Bilbija | ||
Timothe Rupil | Jusuf Gazibegovic | ||
Sebastien Thill | Dino | ||
Ermedin Demirovic |
Nhận định Luxembourg vs Bosnia and Herzegovina
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Euro
Thành tích gần đây Luxembourg
Giao hữu
Uefa Nations League
Giao hữu
Thành tích gần đây Bosnia and Herzegovina
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Uefa Nations League
Giao hữu
Bảng xếp hạng Euro
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
2 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại