![]() Neo Maema 2 | |
![]() Thapelo Morena (Thay: Leandro Gaston Sirino) 26 | |
![]() Peter Shalulile 41 | |
![]() Ibraheem Jabaar (Thay: Solomon Letsoenyo) 46 | |
![]() William Likuta (Thay: Junior Leandro Mendieta) 65 | |
![]() Devon Titus (Thay: Nhlanhla Mgaga) 65 | |
![]() Sinethemba Mngomezulu (Thay: Antonio Van Wyk) 66 | |
![]() Sipho Mbule (Thay: Neo Maema) 68 | |
![]() Marcelo Allende (Thay: Themba Zwane) 69 | |
![]() Marcelo Allende 76 | |
![]() Amethyst Bradley Ralani (Thay: Andile Ernest Jali) 76 | |
![]() Lyle Lakay (Thay: Aubrey Modiba) 76 | |
![]() Mervin Boji (Thay: Dean David Van Rooyen) 79 |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Stellenbosch FC
số liệu thống kê

Mamelodi Sundowns FC

Stellenbosch FC
12 Phạm lỗi 14
17 Ném biên 16
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mamelodi Sundowns FC vs Stellenbosch FC
Thay người | |||
26’ | Leandro Gaston Sirino Thapelo Morena | 46’ | Solomon Letsoenyo Ibraheem Jabaar |
68’ | Neo Maema Sipho Mbule | 65’ | Nhlanhla Mgaga Devon Titus |
69’ | Themba Zwane Marcelo Allende | 65’ | Junior Leandro Mendieta William Likuta |
76’ | Andile Ernest Jali Amethyst Bradley Ralani | 66’ | Antonio Van Wyk Sinethemba Mngomezulu |
76’ | Aubrey Modiba Lyle Lakay | 79’ | Dean David Van Rooyen Mervin Boji |
Cầu thủ dự bị | |||
Denis Masinde Onyango | Ibraheem Jabaar | ||
Thapelo Morena | Sinethemba Mngomezulu | ||
Mosa Lebusa | Lance Weaver | ||
Amethyst Bradley Ralani | Mervin Boji | ||
Sipho Mbule | Devon Titus | ||
Lyle Lakay | Lee Raoul Langeveldt | ||
Mothobi Mvala | Sihle Nduli | ||
Marcelo Allende | William Likuta | ||
Cassius Mailula | Vusi Tshepo Sibiya |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại