![]() Iqraam Rayners (Kiến tạo: Kobamelo Kodisang) 18 | |
![]() Neo Maema (Thay: Marcelo Allende) 21 | |
![]() Kobamelo Kodisang 41 | |
![]() Kyle Jurgens (Thay: Enyinnaya Kazie) 46 | |
![]() Sanele Barns (Thay: Omega Mdaka) 61 | |
![]() Chumani Thembile Butsaka (Thay: Genino Palace) 61 | |
![]() Ashley Cupido (Thay: Andre De Jong) 62 | |
![]() Peter Shalulile (Thay: Lucas Ribeiro) 76 | |
![]() Kutlwano Lethlaku (Thay: Kobamelo Kodisang) 76 | |
![]() Khomotjo Lekoloane (Thay: Devon Titus) 82 | |
![]() Khuliso Johnson Mudau (Thay: Neo Maema) 86 | |
![]() Sphelele Mkhulise (Thay: Rushine De Reuck) 86 | |
![]() Khuliso Johnson Mudau (Thay: Rushine De Reuck) 86 | |
![]() Sphelele Mkhulise (Thay: Neo Maema) 86 | |
![]() Sanele Barns 90+2' | |
![]() Peter Shalulile 90+4' | |
![]() Brendon Moloisane 90+6' | |
![]() Athenkosi Mcaba 90+6' |
Thống kê trận đấu Stellenbosch FC vs Mamelodi Sundowns FC
số liệu thống kê

Stellenbosch FC

Mamelodi Sundowns FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stellenbosch FC vs Mamelodi Sundowns FC
Thay người | |||
46’ | Enyinnaya Kazie Kyle Jurgens | 21’ | Sphelele Mkhulise Neo Maema |
61’ | Genino Palace Chumani Thembile Butsaka | 76’ | Kobamelo Kodisang Kutlwano Lethlaku |
61’ | Omega Mdaka Sanele Barns | 76’ | Lucas Ribeiro Peter Shalulile |
62’ | Andre De Jong Ashley Cupido | 86’ | Rushine De Reuck Khuliso Johnson Mudau |
82’ | Devon Titus Khomotjo Lekoloane | 86’ | Neo Maema Sphelele Mkhulise |
Cầu thủ dự bị | |||
Oscarine Masuluke | Sanele Tshabalala | ||
Kyle Jurgens | Khuliso Johnson Mudau | ||
Liam De Kock | Terrence Mashego | ||
Chumani Thembile Butsaka | Lebohang Kgosana Maboe | ||
Sanele Barns | Sphelele Mkhulise | ||
Ibraheem Jabaar | Neo Maema | ||
Khomotjo Lekoloane | Kutlwano Lethlaku | ||
Langelihle Phili | Arthur Sales | ||
Ashley Cupido | Peter Shalulile |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại