![]() Geoffry Hairemans 5 | |
![]() Hugo Cuypers (Kiến tạo: Lucas Bijker) 13 | |
![]() Vinicius de Souza Costa 41 | |
![]() Anass Zaroury (Thay: Ali Gholizadeh) 46 | |
![]() Youssouph Badji (Thay: Daan Heymans) 46 | |
![]() Alec Van Hoorenbeeck (Thay: Lucas Bijker) 46 | |
![]() Stelios Andreou (Kiến tạo: Adem Zorgane) 50 | |
![]() Adem Zorgane 57 | |
![]() Stelios Andreou 59 | |
![]() (Pen) Vakoun Issouf Bayo 73 | |
![]() Rob Schoofs 73 | |
![]() Samuel Gouet (Thay: Geoffry Hairemans) 77 | |
![]() Ken Nkuba (Thay: Joris Kayembe Ditu) 84 | |
![]() Ryota Morioka (Thay: Adem Zorgane) 84 | |
![]() Ryota Morioka 85 | |
![]() Maryan Shved (Thay: Kerim Mrabti) 90 | |
![]() Martin Wasinski (Thay: Marco Ilaimaharitra) 90 | |
![]() Jackson Tchatchoua 90+2' |
Thống kê trận đấu Mechelen vs S.Charleroi
số liệu thống kê

Mechelen

S.Charleroi
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 7
24 Ném biên 37
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mechelen vs S.Charleroi
Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Iebe Swers (2), Thibault Peyre (23), Rick van Drongelen (34), Lucas Bijker (3), Vinicius de Souza Costa (33), Rob Schoofs (16), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Hugo Cuypers (14)
S.Charleroi (3-4-1-2): Herve Koffi (16), Stelios Andreou (21), Valentine Ozornwafor (25), Stefan Knezevic (3), Jackson Tchatchoua (38), Adem Zorgane (6), Marco Ilaimaharitra (26), Joris Kayembe Ditu (12), Daan Heymans (18), Vakoun Issouf Bayo (9), Ali Gholizadeh (8)

Mechelen
4-2-3-1
1
Gaetan Coucke
2
Iebe Swers
23
Thibault Peyre
34
Rick van Drongelen
3
Lucas Bijker
33
Vinicius de Souza Costa
16
Rob Schoofs
7
Geoffry Hairemans
19
Kerim Mrabti
11
Nikola Storm
14
Hugo Cuypers
8
Ali Gholizadeh
9
Vakoun Issouf Bayo
18
Daan Heymans
12
Joris Kayembe Ditu
26
Marco Ilaimaharitra
6
Adem Zorgane
38
Jackson Tchatchoua
3
Stefan Knezevic
25
Valentine Ozornwafor
21
Stelios Andreou
16
Herve Koffi

S.Charleroi
3-4-1-2
Thay người | |||
46’ | Lucas Bijker Alec Van Hoorenbeeck | 46’ | Daan Heymans Youssouph Badji |
77’ | Geoffry Hairemans Samuel Gouet | 46’ | Ali Gholizadeh Anass Zaroury |
90’ | Kerim Mrabti Maryan Shved | 84’ | Joris Kayembe Ditu Ken Nkuba |
84’ | Adem Zorgane Ryota Morioka | ||
90’ | Marco Ilaimaharitra Martin Wasinski |
Cầu thủ dự bị | |||
Gustav Engvall | Youssouph Badji | ||
Maryan Shved | Ken Nkuba | ||
Alec Van Hoorenbeeck | Martin Wasinski | ||
Samuel Gouet | Mehdi Boukamir | ||
Onur Kaya | Ryota Morioka | ||
Yannick Thoelen | Anass Zaroury | ||
Jannes van Hecke | Bingourou Kamara |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Mechelen
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây S.Charleroi
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại